Th1 3, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Có bao giờ bạn mở một file Excel ra, nhìn danh sách dài lê thê rồi chợt khựng lại: “Khoan đã… hình như mấy dòng này bị lặp?” Nhìn thì quen quen, mà kiểm tra từng dòng thì mỏi cả mắt. Chưa kể, càng rà soát càng thấy rối. Khá là đau đầu, đúng không?
May mắn là Excel 2021 có sẵn một công cụ rất “đáng tiền” tên là Remove Duplicates. Không phô trương, không cầu kỳ, nhưng dùng đúng lúc thì đúng kiểu “cứu nguy trong âm thầm”.
Bài viết này mình chia sẻ lại toàn bộ cách dùng Remove Duplicates theo kiểu dễ hiểu, tự nhiên, giống như đang ngồi nói chuyện với nhau vậy. Không khô khan, không giáo trình.
Remove Duplicates là gì mà dân Excel nên biết sớm?
Nói ngắn gọn thôi. Remove Duplicates là công cụ giúp Excel tự động phát hiện và xóa các dòng dữ liệu trùng nhau dựa trên cột mà bạn chọn.
Ví dụ nhé:
Bạn có một danh sách email khách hàng, trong đó có nhiều email bị nhập lặp lại. Nếu ngồi dò bằng mắt thì chắc… bỏ cuộc sớm. Nhưng với Remove Duplicates, Excel sẽ làm giúp bạn việc đó chỉ trong vài giây.
Nghe đơn giản vậy thôi, nhưng hiệu quả thì không hề nhỏ.
Trước khi xóa trùng – dừng lại 30 giây cho chắc
Mình phải nhấn mạnh chỗ này một chút. Rất nhiều người mở Remove Duplicates lên là xóa ngay, xong rồi… hối hận. Không phải Excel sai, mà do mình hơi vội.
Trước khi làm, bạn nên:
-
Sao lưu dữ liệu
Chỉ cần copy sheet sang một tab khác. Mất 10 giây, nhưng phòng được đủ thứ rủi ro.
-
Kiểm tra dòng tiêu đề
Dòng đầu tiên có phải là tiêu đề cột không? Nếu có, Excel cần biết điều đó.
-
Xác định rõ thế nào là “trùng”
Trùng toàn bộ dòng hay chỉ trùng một cột? Đây là mấu chốt.
Làm rõ ba điểm này xong rồi thì hẵng tiếp tục.
Các bước thực hiện Remove Duplicates trong Excel 2021
Giờ thì vào phần chính nhé. Không có gì phức tạp đâu, cứ làm theo từng bước là được.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần xử lý
Bạn bôi đen toàn bộ bảng dữ liệu. Nếu dữ liệu liền mạch, chỉ cần click vào một ô bất kỳ trong bảng cũng được.
Bước 2: Mở công cụ Remove Duplicates
Lúc này, Excel sẽ hiện ra một hộp thoại nhỏ.
Bước 3: Chọn cột dùng để xác định trùng lặp
Trong hộp thoại, bạn sẽ thấy danh sách các cột:
Nhớ để ý ô My data has headers. Nếu bảng có tiêu đề thì tick vào, để Excel không xóa nhầm dòng đầu tiên.
Bước 4: Nhấn OK và xem kết quả
Excel sẽ thông báo:
Thường tới bước này là thấy “đã” liền. Bảng gọn hẳn ra.
Ví dụ thực tế: danh sách đăng ký sự kiện
Giả sử bạn có bảng gồm:
-
Họ tên
-
Email
-
Số điện thoại
Một người có thể đăng ký nhiều lần, nhưng email thì chỉ cần giữ một.
Cách làm:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Vào Remove Duplicates
-
Chỉ tick cột Email
Kết quả là mỗi email chỉ còn một dòng duy nhất. Excel sẽ giữ lại dòng xuất hiện đầu tiên, các dòng trùng phía sau sẽ bị xóa.
Những lỗi thường gặp khi dùng Remove Duplicates
Có vài cái bẫy nhỏ mà nhiều người hay dính:
-
Khoảng trắng thừa: dữ liệu nhìn giống nhau nhưng thực ra khác
-
Dữ liệu chưa được chuẩn hóa
-
Xóa trùng nhưng mất thông tin quan trọng
Mẹo nhỏ là bạn nên dùng hàm TRIM hoặc CLEAN trước khi Remove Duplicates để dữ liệu “sạch” hơn.
Khi nào không nên dùng Remove Duplicates?
Không phải lúc nào xóa trùng cũng tốt. Ví dụ:
Những trường hợp này, dòng trùng có thể mang ý nghĩa riêng. Xóa đi là mất thông tin ngay.
Kết luận
Remove Duplicates trong Excel 2021 không phải là công cụ gì cao siêu, nhưng nếu biết dùng đúng lúc, đúng chỗ thì cực kỳ hữu ích. Dữ liệu gọn gàng hơn, làm việc nhanh hơn, và quan trọng là đỡ phải đau đầu.
Nếu bạn thường xuyên làm việc với Excel, hãy coi đây là một kỹ năng cơ bản nhưng rất đáng học. Một khi quen rồi, bạn sẽ không muốn quay lại cách làm thủ công nữa đâu.
Th1 3, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Làm việc với Excel lâu một chút là kiểu gì bạn cũng gặp dữ liệu trùng. Không sớm thì muộn. Có khi là danh sách khách hàng, có khi là mã đơn hàng, cũng có lúc chỉ là một cột email thôi mà lặp đi lặp lại. Mở file ra nhìn thấy mấy dòng giống y chang nhau, cảm giác nó… khó chịu ghê. Nhưng yên tâm, Remove Duplicates trong Excel 2019 xử mấy chuyện này rất gọn.
Excel 2019 không làm mọi thứ rườm rà. Bạn chỉ cần biết mình muốn xóa trùng theo cột nào, click đúng chỗ, thế là xong. Không cần công thức, không cần VBA, không cần suy nghĩ căng não. Đúng kiểu “việc nhỏ nhưng giải quyết được việc lớn”.
1. Remove Duplicates trong Excel 2019 là gì?
Nói cho dễ hiểu, Remove Duplicates là tính năng giúp bạn xóa các dòng dữ liệu trùng nhau trong bảng Excel. “Trùng” ở đây không phải lúc nào cũng là trùng toàn bộ dòng. Bạn có thể:
Điểm hay là Excel không tự ý quyết định thay bạn. Nó hỏi rất rõ: “Bạn muốn so sánh theo cột nào?”. Bạn chọn, Excel làm theo. Rõ ràng, minh bạch, không mập mờ.
2. Chuẩn bị trước khi xóa trùng: đừng vội, làm cho chắc
Nghe hơi thừa nhưng mình vẫn nhắc lại: hãy sao lưu dữ liệu. Chỉ cần copy sheet ra một sheet khác là xong. Remove Duplicates xóa là xóa thật, không có “Are you sure?” lần hai đâu.
Ngoài ra, bạn nên:
-
Kiểm tra hàng tiêu đề (header)
-
Xác định rõ cột nào là “khóa chính”
-
Loại bỏ khoảng trắng thừa nếu có
Chuẩn bị kỹ một chút thì thao tác sau đó rất mượt, không phải quay lại sửa đi sửa lại.
3. Cách Remove Duplicates cơ bản trong Excel 2019
Giờ vào phần chính nhé. Thực ra chỉ có mấy bước thôi.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu
Bạn có thể:
Bước 2: Mở công cụ Remove Duplicates
Vào:
Data → Remove Duplicates
Ngay lập tức, hộp thoại Remove Duplicates sẽ xuất hiện.
Bước 3: Chọn cột để kiểm tra trùng
Ví dụ:
Nhấn OK và… xong. Nhanh đến mức đôi khi bạn còn chưa kịp nhấp mắt.
4. Excel thông báo kết quả: nhìn là biết liền
Sau khi xử lý xong, Excel sẽ hiện một thông báo cho bạn biết:
Khoảnh khắc này khá “đã”. Nhìn số dòng giảm xuống, bảng dữ liệu gọn hẳn ra, cảm giác như vừa dọn xong một cái phòng bừa bộn vậy.
5. Xóa trùng theo một cột – tình huống gặp hoài
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Ví dụ bạn có danh sách:
-
Họ tên
-
Email
-
Số điện thoại
Tên trùng thì không sao, nhưng email trùng là có vấn đề. Lúc này, bạn chỉ cần:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Vào Remove Duplicates
-
Chỉ tick cột Email
Excel sẽ giữ lại bản ghi đầu tiên xuất hiện, các bản ghi email trùng phía sau sẽ bị loại bỏ. Không cần công thức, không cần lọc lọc gì cả.
6. Những lỗi hay gặp khi dùng Remove Duplicates
Dùng thì dễ, nhưng cũng có vài “cái bẫy” nhỏ bạn nên biết:
-
Khoảng trắng thừa:
“abc@gmail.com” và “abc@gmail.com ” nhìn giống nhau nhưng Excel coi là khác
→ Dùng hàm TRIM trước khi xóa
-
Khác định dạng:
Số và text trông giống nhau nhưng thực chất khác kiểu dữ liệu
-
Dữ liệu copy từ nhiều nguồn:
Có thể chứa ký tự ẩn
→ Dán dưới dạng Values để làm sạch
Biết mấy lỗi này rồi thì xử rất nhanh, không có gì căng thẳng cả.
7. Khi nào không nên dùng Remove Duplicates?
Có một điều quan trọng bạn nên nhớ: Remove Duplicates xóa dữ liệu gốc. Vì vậy, bạn không nên dùng khi:
Trong những trường hợp này, Advanced Filter hoặc PivotTable sẽ an toàn hơn. Nhưng nếu mục tiêu là “dọn sạch cho gọn”, thì Remove Duplicates vẫn là lựa chọn nhanh nhất.
Remove Duplicates trong Excel 2019 không phải là tính năng cao siêu gì, nhưng hiệu quả thì rất rõ ràng. Nó giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm sai sót, và làm cho dữ liệu trở nên đáng tin hơn. Chỉ cần dùng đúng lúc, đúng chỗ, bạn sẽ thấy Excel “dễ thở” hơn rất nhiều.
Th12 31, 2025 | word 365, excel 365, powerpoint
Nếu bạn từng làm việc với Excel đủ lâu, mình cá là bạn đã gặp cảnh này ít nhất một lần: mở file ra, kéo xuống vài trăm dòng, rồi chợt nhận ra… “Ơ, sao dữ liệu này lặp lại hoài vậy?”. Tên khách hàng trùng, mã sản phẩm giống nhau, email copy tới copy lui. Nhìn mà chỉ muốn thở dài. Nhưng khoan, đừng hoảng. Remove Duplicates trong Excel 2016 sinh ra là để xử mấy chuyện rắc rối kiểu đó.
Tin vui là thao tác này không hề phức tạp. Tin vui hơn nữa: Excel 2016 làm rất nhanh, rất gọn. Chỉ cần vài cú click là dữ liệu sạch sẽ trở lại, nhẹ đầu hẳn ra.
1. Remove Duplicates là gì và tại sao bạn nên dùng?
Remove Duplicates hiểu nôm na là loại bỏ các dòng dữ liệu trùng nhau trong bảng Excel. “Trùng” ở đây có thể là:
Thử nghĩ xem, nếu bạn có danh sách 5.000 khách hàng mà trong đó có vài trăm bản ghi trùng, báo cáo sẽ lệch đi bao nhiêu? Gửi mail marketing cũng sai, thống kê cũng méo. Lúc này, Remove Duplicates giống như cái chổi thần kỳ, quét một phát là sạch.
Và hay ở chỗ, Excel không xóa bừa. Nó cho bạn chọn rất rõ: trùng theo cột nào, giữ lại cái gì, bỏ cái gì. Chủ động hẳn hoi.
2. Chuẩn bị trước khi xóa trùng: đừng bỏ qua bước này
Nghe thì hơi “già đời”, nhưng mình vẫn phải nói: hãy sao lưu dữ liệu trước. Chỉ cần copy sheet sang một sheet khác là đủ. Vì Remove Duplicates xóa là xóa thật, không hỏi lại đâu.
Tiếp theo, bạn nên:
-
Kiểm tra hàng tiêu đề (header)
-
Đảm bảo dữ liệu không có khoảng trắng thừa
-
Xác định rõ: bạn muốn xóa trùng theo cột nào?
Chỉ cần rõ mấy điều này là làm rất mượt.
3. Cách Remove Duplicates cơ bản trong Excel 2016
Giờ vào phần chính nhé.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu
Bạn có thể:
Mẹo nhỏ: nếu dữ liệu của bạn liền mạch, chỉ cần click vào một ô bất kỳ trong bảng là Excel sẽ tự hiểu.
Bước 2: Vào công cụ Remove Duplicates
Trên thanh menu:
Data → Remove Duplicates
Một hộp thoại hiện ra, và đây chính là “trung tâm điều khiển”.
Bước 3: Chọn cột để kiểm tra trùng
Ví dụ:
Nhấn OK. Excel xử lý trong nháy mắt.
4. Kết quả sau khi xóa trùng: Excel nói cho bạn biết hết
Sau khi chạy xong, Excel sẽ hiện một thông báo kiểu:
Cảm giác lúc này khá đã. Nhìn bảng dữ liệu gọn gàng hẳn, không còn mấy dòng “bản sao vô duyên” nữa. Thật sự là nhẹ người!
5. Remove Duplicates theo một cột (tình huống hay gặp nhất)
Giả sử bạn có bảng:
-
Họ tên
-
Email
-
Số điện thoại
Tên có thể trùng, nhưng email thì phải là duy nhất. Lúc này bạn chỉ cần:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Vào Remove Duplicates
-
Chỉ tick cột Email
Excel sẽ giữ lại bản ghi đầu tiên, các bản ghi sau có email trùng sẽ bị xóa. Đơn giản, nhanh, không cần công thức gì cả.
6. Một vài lỗi thường gặp khi dùng Remove Duplicates
Không có công cụ nào hoàn hảo tuyệt đối, và Remove Duplicates cũng vậy. Một số lỗi hay gặp gồm:
-
Khoảng trắng thừa: “abc@gmail.com” và “abc@gmail.com ” nhìn giống nhưng Excel coi là khác
→ Giải pháp: dùng TRIM trước
-
Khác chữ hoa – chữ thường: Excel không phân biệt hoa thường, nên “A” và “a” vẫn bị coi là trùng
-
Dữ liệu ghép từ nhiều nguồn: dễ có ký tự ẩn
→ Nên dán dưới dạng Values
Biết trước mấy lỗi này thì xử lý rất nhanh, không có gì căng.
7. Khi nào KHÔNG nên dùng Remove Duplicates?
Có một điều quan trọng: Remove Duplicates xóa dữ liệu gốc. Vì vậy, bạn không nên dùng khi:
-
Cần giữ toàn bộ dữ liệu để đối soát
-
Cần lọc tạm thời chứ không xóa
-
Muốn tạo danh sách duy nhất ở sheet khác
Trong mấy trường hợp đó, bạn nên dùng Advanced Filter hoặc PivotTable sẽ an toàn hơn. Nhưng nếu mục tiêu là “dọn dẹp nhanh”, thì Remove Duplicates vẫn là vua.
Remove Duplicates trong Excel 2016 là một tính năng nhỏ nhưng sức mạnh thì không hề nhỏ. Nó giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm sai sót, và quan trọng nhất là làm cho dữ liệu trở nên đáng tin cậy hơn. Chỉ cần hiểu đúng và dùng đúng, bạn sẽ thấy Excel bớt “khó ưa” đi rất nhiều.
Th12 31, 2025 | excel 365, Tài Khoản, word 365
Nếu bạn đang dùng Excel 365 và vẫn để mọi người gõ tay dữ liệu lung tung, thì nói thật nhé… bạn đang tự làm khổ mình đó. Chỉ cần một cột giới tính, trạng thái hay phòng ban thôi, là kiểu gì cũng xuất hiện đủ biến thể: “Nam”, “nam”, “NAM”, rồi “Nu”, “Nữ”, “nữ”. Đến lúc lọc dữ liệu hay làm báo cáo, chỉ muốn thở dài cho qua chuyện. Và đó chính là lúc Data Validation tạo dropdown phát huy tác dụng.
Nghe thì có vẻ kỹ thuật, nhưng thực ra làm dropdown trong Excel 365 rất dễ. Dễ đến mức nhiều người làm xong rồi mới thốt lên: “Ủa, sao hồi trước mình không dùng cái này sớm hơn ta?” Bài này sẽ hướng dẫn bạn từng bước, theo kiểu nói chuyện đời thường. Không giáo điều, không ép nhớ. Cứ đọc tới đâu, mở Excel làm tới đó là ổn.

Dropdown trong Excel là gì mà “nhỏ nhưng có võ” vậy?
Dropdown, hay danh sách thả xuống, là cách để giới hạn dữ liệu người dùng được nhập. Thay vì gõ tay, người nhập chỉ việc bấm vào mũi tên nhỏ rồi chọn giá trị có sẵn. Nghe thì đơn giản, nhưng lợi ích thì không hề nhỏ:
Ví dụ rất thực tế:
Chỉ cần một dropdown thôi, bạn đã giảm được kha khá lỗi nhập liệu rồi.
Chuẩn bị danh sách cho dropdown (đừng bỏ qua nhé)
Trước khi vào Data Validation, bạn cần có danh sách giá trị để đưa vào dropdown. Có hai cách làm, nhưng mình khuyên bạn nên dùng cách thứ hai.
Cách 1: Gõ trực tiếp danh sách (nhanh nhưng ít bền)
Phù hợp khi danh sách cực ngắn, ví dụ:
Cách này tiện, nhưng nếu sau này muốn thêm giá trị, bạn phải chỉnh lại từng dropdown.
Cách 2: Tạo danh sách trong vùng ô riêng (nên dùng)
Ví dụ, bạn tạo danh sách ở cột F:
Hoặc:
-
F2: Kế toán
-
F3: Kinh doanh
-
F4: IT
Cách này được ưa chuộng vì:
Chuẩn bị xong phần này, mình bắt đầu tạo dropdown nhé.

Các bước thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 365
Bước 1: Chọn ô (hoặc vùng ô) cần tạo dropdown
Click vào ô bạn muốn tạo dropdown. Nếu muốn áp dụng cho nhiều dòng, cứ bôi đen cả vùng luôn, ví dụ B2:B100.
Bước 2: Mở Data Validation
Trên thanh menu:
-
Chọn tab Data
-
Tìm nhóm Data Tools
-
Click Data Validation
Một hộp thoại hiện ra. Nhìn hơi nhiều mục, nhưng thực tế mình chỉ dùng vài cái thôi.
Bước 3: Thiết lập dropdown
Trong tab Settings:
Xong xuôi, bạn bấm OK.
Giờ quay lại ô ban nãy, bấm thử vào. Nếu thấy mũi tên nhỏ hiện ra và chọn được giá trị, thì chúc mừng—bạn làm đúng rồi đó!

Tạo dropdown bằng cách nhập trực tiếp (khi danh sách ngắn)
Nếu bạn lười tạo vùng dữ liệu riêng và danh sách chỉ có vài giá trị, có thể nhập trực tiếp trong ô Source.
Ví dụ:
Hoặc:
Lưu ý nhỏ nhưng quan trọng:
Cách này nhanh thật, nhưng nếu file dùng lâu dài hoặc nhiều người nhập, bạn sẽ thấy cách dùng vùng dữ liệu riêng “đỡ mệt” hơn nhiều.
Thêm hướng dẫn và cảnh báo cho người nhập dữ liệu
Đây là phần rất hay nhưng hay bị bỏ qua.
Hiển thị hướng dẫn khi chọn ô
Trong tab Input Message:
Khi click vào ô, thông báo nhỏ sẽ hiện ra. Nhẹ nhàng thôi, nhưng giúp người nhập không bị lúng túng.
Cảnh báo khi nhập sai dữ liệu
Trong tab Error Alert, bạn có thể:
Ví dụ:
“Giá trị không hợp lệ. Vui lòng chọn trong danh sách.”
Nhờ vậy, người khác khó mà “phá” cấu trúc file của bạn.
Một vài lỗi hay gặp khi tạo dropdown (để tránh cho đỡ bực)
-
Không thấy mũi tên dropdown → kiểm tra đã tick In-cell dropdown chưa
-
Dropdown không cập nhật khi thêm giá trị mới → kiểm tra lại vùng Source
-
Copy dropdown sang chỗ khác bị lỗi → nhớ cố định vùng bằng $
-
Không chọn được giá trị → vùng dữ liệu nguồn có thể đã bị xóa
Mẹo nhỏ:
Khi nào bạn nên dùng Data Validation dropdown?
Bạn nên dùng dropdown khi:
-
File có nhiều người nhập dữ liệu
-
Cần dữ liệu đồng nhất
-
Dữ liệu dùng để lọc, thống kê, báo cáo
-
Muốn file Excel nhìn “ra dáng” hơn
Một dropdown nhỏ thôi, nhưng hiệu quả thì rất rõ. Dùng rồi là khó quay lại kiểu gõ tay lắm đó.
Th12 31, 2025 | excel 365, Tài Khoản, word 365
Nếu bạn đã từng mở một file Excel và thấy mấy ô có mũi tên nhỏ bên phải, bấm vào là chọn được giá trị sẵn có, chắc hẳn bạn cũng từng nghĩ: “Ủa, cái này làm sao mà hay vậy?” Tin vui là trong Excel 2021, việc tạo dropdown bằng Data Validation vẫn cực kỳ dễ, không cần công thức cao siêu, không cần VBA, chỉ cần vài bước là xong. Nhưng cái hay của nó thì lại không hề “nhỏ”.

Dropdown trong Excel là gì và vì sao nên dùng?
Dropdown (danh sách thả xuống) là cách để giới hạn dữ liệu người dùng được nhập. Thay vì gõ tay, người dùng chỉ việc chọn từ danh sách có sẵn. Nghe thì đơn giản, nhưng lợi ích lại rất rõ:
Ví dụ rất đời thường:
-
Cột Giới tính: Nam / Nữ
-
Cột Trạng thái: Đang làm / Nghỉ việc
-
Cột Phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, IT
Nếu để mọi người tự gõ, kiểu gì cũng có “nam”, “Nam”, “NAM”, rồi “Nu”, “Nữ”… Lúc tổng hợp dữ liệu chỉ muốn thở dài. Dropdown sinh ra là để tránh mấy chuyện đó.
Chuẩn bị danh sách cho dropdown (đừng bỏ qua bước này)
Trước khi vào Data Validation, bạn cần có danh sách giá trị dùng cho dropdown. Có hai cách:
Cách 1: Gõ trực tiếp (nhanh nhưng ít dùng lâu dài)
Phù hợp khi danh sách rất ngắn, ví dụ: Có / Không.
Cách 2: Tạo danh sách trong một vùng ô (nên dùng)
Ví dụ, bạn tạo danh sách ở cột F:
Hoặc:
-
F2: Kế toán
-
F3: Kinh doanh
-
F4: IT
Cách này tiện vì:
-
Dễ chỉnh sửa
-
Dùng lại được
-
Áp dụng cho nhiều ô
Chuẩn bị xong rồi, mình bắt đầu tạo dropdown nhé.

Các bước thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021
Bước 1: Chọn ô cần tạo dropdown
Click vào ô bạn muốn tạo dropdown. Nếu muốn áp dụng cho nhiều ô (ví dụ B2:B50), bạn bôi đen luôn một lần cho tiện.
Bước 2: Mở Data Validation
Trên thanh menu:
-
Chọn tab Data
-
Tìm nhóm Data Tools
-
Click Data Validation
Một hộp thoại hiện ra. Đừng lo, mình chỉ dùng vài mục cơ bản thôi.
Bước 3: Thiết lập dropdown
Trong tab Settings:
Sau đó bấm OK.
Giờ bạn quay lại ô vừa chọn, bấm thử xem. Nếu thấy mũi tên nhỏ hiện ra bên phải ô, bấm vào có danh sách hiện lên, thì chúc mừng nhé—bạn làm đúng rồi!

Tạo dropdown bằng cách nhập trực tiếp (khi danh sách ngắn)
Nếu danh sách chỉ có vài giá trị, bạn có thể gõ trực tiếp trong ô Source.
Ví dụ:
Hoặc:
Lưu ý nhỏ nhưng quan trọng:
Cách này nhanh, nhưng nếu sau này muốn thêm giá trị, bạn phải quay lại Data Validation chỉnh lại. Với file dùng lâu dài, mình vẫn khuyên dùng danh sách trong vùng ô riêng.
Thêm hướng dẫn và cảnh báo cho người nhập dữ liệu
Đây là phần nhiều người bỏ qua, nhưng dùng rồi mới thấy rất “đáng”.
Hiển thị hướng dẫn khi chọn ô
Trong tab Input Message:
Khi click vào ô, thông báo nhỏ sẽ hiện ra. Nhẹ nhàng nhưng hiệu quả, nhất là khi file gửi cho nhiều người.
Cảnh báo khi nhập sai dữ liệu
Trong tab Error Alert, bạn có thể:
-
Chặn nhập sai hoàn toàn
-
Hoặc chỉ cảnh báo
Ví dụ thông báo:
“Chỉ được chọn giá trị có sẵn trong danh sách”
Nhờ vậy, người khác khó mà “phá” cấu trúc file của bạn.
Một vài lỗi thường gặp khi tạo dropdown (để tránh cho đỡ bực)
-
Không thấy mũi tên dropdown → kiểm tra đã tick In-cell dropdown chưa
-
Không chọn được giá trị → vùng Source có thể bị xóa hoặc sai
-
Dropdown không cập nhật khi thêm giá trị mới → kiểm tra lại vùng tham chiếu
-
Copy dropdown sang chỗ khác bị lỗi → nhớ cố định vùng Source bằng $
Mẹo nhỏ:
Khi nào bạn nên dùng Data Validation dropdown?
Bạn nên dùng dropdown khi:
-
File có nhiều người nhập dữ liệu
-
Cần dữ liệu đồng nhất
-
Dùng dữ liệu để lọc, thống kê, báo cáo
-
Muốn file Excel trông chuyên nghiệp hơn
Th12 31, 2025 | excel 365, Tài Khoản, word 365
Có bao giờ bạn mở một file Excel lên, nhìn thấy mấy ô có mũi tên nhỏ bên cạnh, bấm vào là chọn được giá trị sẵn có, gọn gàng hẳn không? Và bạn nghĩ thầm: “Ủa, cái này làm sao vậy ta?” Tin mình đi, đó chính là dropdown bằng Data Validation, và trong Excel 2019, nó vẫn là một trong những tính năng cực kỳ đáng dùng, dù nhìn qua thì có vẻ… bình thường.

Dropdown trong Excel là gì mà ai cũng khuyên nên dùng?
Nói đơn giản nhé, dropdown là danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn giá trị có sẵn, thay vì gõ tay. Nhờ vậy:
-
Tránh gõ sai chính tả
-
Dữ liệu đồng nhất hơn
-
File nhìn chuyên nghiệp hơn
-
Dễ tổng hợp, lọc, làm báo cáo
Ví dụ rất đời:
-
Cột Giới tính: Nam / Nữ
-
Cột Trạng thái: Đang làm / Nghỉ việc
-
Cột Phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, IT
Nếu để người khác gõ tay, kiểu gì cũng có “Nam”, “nam”, “NAM”, rồi “Nu”, “Nữ”… Lúc đó tổng hợp dữ liệu chỉ muốn… thở dài. Dropdown sinh ra là để giải quyết mấy chuyện đó.
Chuẩn bị trước khi tạo dropdown (nhẹ nhàng thôi)
Trước khi vào Data Validation, bạn nên chuẩn bị danh sách giá trị sẽ dùng cho dropdown. Có hai cách phổ biến:
-
Gõ trực tiếp danh sách vào Data Validation
-
Tạo danh sách sẵn trong một vùng ô, rồi liên kết tới đó
Cách thứ hai được dùng nhiều hơn, vì:
-
Dễ sửa
-
Dùng lại được
-
Gọn gàng, chuyên nghiệp
Ví dụ, bạn tạo một danh sách ở cột F:
Hoặc:
-
F2: Kế toán
-
F3: Kinh doanh
-
F4: IT
Chuẩn bị xong, mình bắt đầu nhé.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019
Giờ vào phần chính đây. Các bước rất thẳng, không rối.
Bước 1: Chọn ô cần tạo dropdown
Bạn click vào ô (hoặc bôi đen nhiều ô) mà bạn muốn tạo dropdown. Ví dụ: cột B từ B2 đến B20.
Bước 2: Vào Data Validation
Trên thanh menu:
Một hộp thoại sẽ hiện ra. Đừng hoảng, mình chỉ dùng có vài mục thôi.
Bước 3: Thiết lập danh sách dropdown
Trong tab Settings:
Nhớ tích chọn:
Xong bước này, bạn bấm OK. Quay lại ô ban nãy, bấm thử vào xem sao. Nếu thấy mũi tên nhỏ hiện ra là… chúc mừng, bạn làm đúng rồi!

Tạo dropdown bằng cách gõ trực tiếp (dùng khi danh sách ngắn)
Nếu danh sách chỉ có vài giá trị, bạn có thể gõ trực tiếp trong ô Source.
Ví dụ:
Hoặc:
Lưu ý nhỏ:
Cách này nhanh, nhưng không linh hoạt bằng việc dùng vùng dữ liệu riêng. Khi file lớn, mình vẫn khuyên dùng cách chuẩn hơn.
Một vài tùy chọn hay ho trong Data Validation
Hiển thị thông báo khi chọn ô
Trong tab Input Message, bạn có thể:
Khi người dùng click vào ô, thông báo sẽ hiện lên. Nhỏ thôi, nhưng rất hữu ích nếu file gửi cho nhiều người dùng.
Cảnh báo khi nhập sai dữ liệu
Tab Error Alert cho phép bạn:
-
Chặn nhập sai hoàn toàn
-
Hoặc chỉ cảnh báo
Ví dụ, bạn có thể để thông báo:
“Chỉ được chọn giá trị trong danh sách”
Nhờ vậy, người dùng khó mà “phá” cấu trúc file của bạn.
Một số lỗi hay gặp khi tạo dropdown (để tránh cho đỡ bực)
-
Dropdown không hiện mũi tên: kiểm tra lại đã tick In-cell dropdown chưa
-
Không chọn được giá trị: vùng Source có thể bị xóa hoặc sai
-
Chỉnh sửa danh sách mà dropdown không đổi: có thể do tham chiếu chưa đúng
-
Copy ô dropdown sang chỗ khác bị lỗi: kiểm tra lại vùng dữ liệu có cố định $ chưa
Mẹo nhỏ:
Khi nào bạn nên dùng Data Validation dropdown?
Bạn nên dùng dropdown khi:
-
File có nhiều người nhập dữ liệu
-
Cần đồng nhất giá trị
-
Dữ liệu dùng để lọc, thống kê, báo cáo
-
Muốn file nhìn chuyên nghiệp hơn
Một dropdown nhỏ thôi, nhưng giúp giảm lỗi nhập liệu rất nhiều. Dùng rồi là khó quay lại kiểu gõ tay lắm đó.