Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021

Nếu bạn đã từng mở một file Excel và thấy mấy ô có mũi tên nhỏ bên phải, bấm vào là chọn được giá trị sẵn có, chắc hẳn bạn cũng từng nghĩ: “Ủa, cái này làm sao mà hay vậy?” Tin vui là trong Excel 2021, việc tạo dropdown bằng Data Validation vẫn cực kỳ dễ, không cần công thức cao siêu, không cần VBA, chỉ cần vài bước là xong. Nhưng cái hay của nó thì lại không hề “nhỏ”.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021 1

Dropdown trong Excel là gì và vì sao nên dùng?

Dropdown (danh sách thả xuống) là cách để giới hạn dữ liệu người dùng được nhập. Thay vì gõ tay, người dùng chỉ việc chọn từ danh sách có sẵn. Nghe thì đơn giản, nhưng lợi ích lại rất rõ:

  • Tránh sai chính tả

  • Dữ liệu đồng nhất

  • Dễ lọc, dễ thống kê

  • File nhìn gọn gàng, chuyên nghiệp hơn hẳn

Ví dụ rất đời thường:

  • Cột Giới tính: Nam / Nữ

  • Cột Trạng thái: Đang làm / Nghỉ việc

  • Cột Phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, IT

Nếu để mọi người tự gõ, kiểu gì cũng có “nam”, “Nam”, “NAM”, rồi “Nu”, “Nữ”… Lúc tổng hợp dữ liệu chỉ muốn thở dài. Dropdown sinh ra là để tránh mấy chuyện đó.

Chuẩn bị danh sách cho dropdown (đừng bỏ qua bước này)

Trước khi vào Data Validation, bạn cần có danh sách giá trị dùng cho dropdown. Có hai cách:

Cách 1: Gõ trực tiếp (nhanh nhưng ít dùng lâu dài)

Phù hợp khi danh sách rất ngắn, ví dụ: Có / Không.

Cách 2: Tạo danh sách trong một vùng ô (nên dùng)

Ví dụ, bạn tạo danh sách ở cột F:

  • F2: Nam

  • F3: Nữ

Hoặc:

  • F2: Kế toán

  • F3: Kinh doanh

  • F4: IT

Cách này tiện vì:

  • Dễ chỉnh sửa

  • Dùng lại được

  • Áp dụng cho nhiều ô

Chuẩn bị xong rồi, mình bắt đầu tạo dropdown nhé.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021 2

Các bước thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021

Bước 1: Chọn ô cần tạo dropdown

Click vào ô bạn muốn tạo dropdown. Nếu muốn áp dụng cho nhiều ô (ví dụ B2:B50), bạn bôi đen luôn một lần cho tiện.

Bước 2: Mở Data Validation

Trên thanh menu:

  • Chọn tab Data

  • Tìm nhóm Data Tools

  • Click Data Validation

Một hộp thoại hiện ra. Đừng lo, mình chỉ dùng vài mục cơ bản thôi.

Bước 3: Thiết lập dropdown

Trong tab Settings:

  • Allow: chọn List

  • Source: chọn vùng chứa danh sách (ví dụ: $F$2:$F$3)

  • Tích chọn In-cell dropdown

Sau đó bấm OK.

Giờ bạn quay lại ô vừa chọn, bấm thử xem. Nếu thấy mũi tên nhỏ hiện ra bên phải ô, bấm vào có danh sách hiện lên, thì chúc mừng nhé—bạn làm đúng rồi!

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2021 3

Tạo dropdown bằng cách nhập trực tiếp (khi danh sách ngắn)

Nếu danh sách chỉ có vài giá trị, bạn có thể gõ trực tiếp trong ô Source.

Ví dụ:

Nam,N

Hoặc:

Có,Không

Lưu ý nhỏ nhưng quan trọng:

  • Dùng dấu phẩy , để phân tách

  • Không có khoảng trắng thừa

Cách này nhanh, nhưng nếu sau này muốn thêm giá trị, bạn phải quay lại Data Validation chỉnh lại. Với file dùng lâu dài, mình vẫn khuyên dùng danh sách trong vùng ô riêng.

Thêm hướng dẫn và cảnh báo cho người nhập dữ liệu

Đây là phần nhiều người bỏ qua, nhưng dùng rồi mới thấy rất “đáng”.

Hiển thị hướng dẫn khi chọn ô

Trong tab Input Message:

  • Tích chọn Show input message when cell is selected

  • Gõ nội dung, ví dụ:

    “Vui lòng chọn phòng ban từ danh sách”

Khi click vào ô, thông báo nhỏ sẽ hiện ra. Nhẹ nhàng nhưng hiệu quả, nhất là khi file gửi cho nhiều người.

Cảnh báo khi nhập sai dữ liệu

Trong tab Error Alert, bạn có thể:

  • Chặn nhập sai hoàn toàn

  • Hoặc chỉ cảnh báo

Ví dụ thông báo:

“Chỉ được chọn giá trị có sẵn trong danh sách”

Nhờ vậy, người khác khó mà “phá” cấu trúc file của bạn.

Một vài lỗi thường gặp khi tạo dropdown (để tránh cho đỡ bực)

  • Không thấy mũi tên dropdown → kiểm tra đã tick In-cell dropdown chưa

  • Không chọn được giá trị → vùng Source có thể bị xóa hoặc sai

  • Dropdown không cập nhật khi thêm giá trị mới → kiểm tra lại vùng tham chiếu

  • Copy dropdown sang chỗ khác bị lỗi → nhớ cố định vùng Source bằng $

Mẹo nhỏ:

  • Đặt danh sách dropdown ở một sheet riêng (ví dụ: sheet “Danh mục”)

  • Luôn cố định vùng dữ liệu để tránh lỗi khi copy

Khi nào bạn nên dùng Data Validation dropdown?

Bạn nên dùng dropdown khi:

  • File có nhiều người nhập dữ liệu

  • Cần dữ liệu đồng nhất

  • Dùng dữ liệu để lọc, thống kê, báo cáo

  • Muốn file Excel trông chuyên nghiệp hơn

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019

Có bao giờ bạn mở một file Excel lên, nhìn thấy mấy ô có mũi tên nhỏ bên cạnh, bấm vào là chọn được giá trị sẵn có, gọn gàng hẳn không? Và bạn nghĩ thầm: “Ủa, cái này làm sao vậy ta?” Tin mình đi, đó chính là dropdown bằng Data Validation, và trong Excel 2019, nó vẫn là một trong những tính năng cực kỳ đáng dùng, dù nhìn qua thì có vẻ… bình thường.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019 4

Dropdown trong Excel là gì mà ai cũng khuyên nên dùng?

Nói đơn giản nhé, dropdown là danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn giá trị có sẵn, thay vì gõ tay. Nhờ vậy:

  • Tránh gõ sai chính tả

  • Dữ liệu đồng nhất hơn

  • File nhìn chuyên nghiệp hơn

  • Dễ tổng hợp, lọc, làm báo cáo

Ví dụ rất đời:

  • Cột Giới tính: Nam / Nữ

  • Cột Trạng thái: Đang làm / Nghỉ việc

  • Cột Phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, IT

Nếu để người khác gõ tay, kiểu gì cũng có “Nam”, “nam”, “NAM”, rồi “Nu”, “Nữ”… Lúc đó tổng hợp dữ liệu chỉ muốn… thở dài. Dropdown sinh ra là để giải quyết mấy chuyện đó.

Chuẩn bị trước khi tạo dropdown (nhẹ nhàng thôi)

Trước khi vào Data Validation, bạn nên chuẩn bị danh sách giá trị sẽ dùng cho dropdown. Có hai cách phổ biến:

  1. Gõ trực tiếp danh sách vào Data Validation

  2. Tạo danh sách sẵn trong một vùng ô, rồi liên kết tới đó

Cách thứ hai được dùng nhiều hơn, vì:

  • Dễ sửa

  • Dùng lại được

  • Gọn gàng, chuyên nghiệp

Ví dụ, bạn tạo một danh sách ở cột F:

  • F2: Nam

  • F3: Nữ

Hoặc:

  • F2: Kế toán

  • F3: Kinh doanh

  • F4: IT

Chuẩn bị xong, mình bắt đầu nhé.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019 5

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019

Giờ vào phần chính đây. Các bước rất thẳng, không rối.

Bước 1: Chọn ô cần tạo dropdown

Bạn click vào ô (hoặc bôi đen nhiều ô) mà bạn muốn tạo dropdown. Ví dụ: cột B từ B2 đến B20.

Bước 2: Vào Data Validation

Trên thanh menu:

  • Chọn tab Data

  • Nhìn sang nhóm Data Tools

  • Click Data Validation

Một hộp thoại sẽ hiện ra. Đừng hoảng, mình chỉ dùng có vài mục thôi.

Bước 3: Thiết lập danh sách dropdown

Trong tab Settings:

  • Mục Allow: chọn List

  • Mục Source: chọn vùng chứa danh sách (ví dụ: $F$2:$F$3)

Nhớ tích chọn:

  • In-cell dropdown

Xong bước này, bạn bấm OK. Quay lại ô ban nãy, bấm thử vào xem sao. Nếu thấy mũi tên nhỏ hiện ra là… chúc mừng, bạn làm đúng rồi!

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2019 6

Tạo dropdown bằng cách gõ trực tiếp (dùng khi danh sách ngắn)

Nếu danh sách chỉ có vài giá trị, bạn có thể gõ trực tiếp trong ô Source.

Ví dụ:

Nam,N

Hoặc:

Có,Không

Lưu ý nhỏ:

  • Phải dùng dấu phẩy , để phân tách

  • Không có khoảng trắng thừa

Cách này nhanh, nhưng không linh hoạt bằng việc dùng vùng dữ liệu riêng. Khi file lớn, mình vẫn khuyên dùng cách chuẩn hơn.

Một vài tùy chọn hay ho trong Data Validation

Hiển thị thông báo khi chọn ô

Trong tab Input Message, bạn có thể:

  • Tích chọn Show input message when cell is selected

  • Gõ nội dung hướng dẫn, ví dụ:

    “Vui lòng chọn giới tính từ danh sách”

Khi người dùng click vào ô, thông báo sẽ hiện lên. Nhỏ thôi, nhưng rất hữu ích nếu file gửi cho nhiều người dùng.

Cảnh báo khi nhập sai dữ liệu

Tab Error Alert cho phép bạn:

  • Chặn nhập sai hoàn toàn

  • Hoặc chỉ cảnh báo

Ví dụ, bạn có thể để thông báo:

“Chỉ được chọn giá trị trong danh sách”

Nhờ vậy, người dùng khó mà “phá” cấu trúc file của bạn.

Một số lỗi hay gặp khi tạo dropdown (để tránh cho đỡ bực)

  • Dropdown không hiện mũi tên: kiểm tra lại đã tick In-cell dropdown chưa

  • Không chọn được giá trị: vùng Source có thể bị xóa hoặc sai

  • Chỉnh sửa danh sách mà dropdown không đổi: có thể do tham chiếu chưa đúng

  • Copy ô dropdown sang chỗ khác bị lỗi: kiểm tra lại vùng dữ liệu có cố định $ chưa

Mẹo nhỏ:

  • Luôn cố định vùng Source bằng $

  • Đặt danh sách dropdown ở một sheet riêng (ví dụ: Sheet “Danh mục”) cho gọn

Khi nào bạn nên dùng Data Validation dropdown?

Bạn nên dùng dropdown khi:

  • File có nhiều người nhập dữ liệu

  • Cần đồng nhất giá trị

  • Dữ liệu dùng để lọc, thống kê, báo cáo

  • Muốn file nhìn chuyên nghiệp hơn

Một dropdown nhỏ thôi, nhưng giúp giảm lỗi nhập liệu rất nhiều. Dùng rồi là khó quay lại kiểu gõ tay lắm đó.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016

Không biết bạn có từng gặp cảnh này chưa: làm một file Excel cho nhiều người nhập liệu, bạn đã dặn kỹ “nhập đúng trạng thái: Đã thanh toán / Chưa thanh toán” rồi… nhưng cuối cùng vẫn có người gõ “da thanh toan”, “Đã TT”, “done”, thậm chí “ok”. Thế là dữ liệu loạn, lọc không ra, PivotTable cũng méo mó. Mệt ghê!

Và đây chính là lúc Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016 phát huy tác dụng. Nói nôm na, bạn tạo sẵn danh sách lựa chọn, người nhập chỉ việc bấm mũi tên và chọn. Không gõ tay nữa, sai chính tả gần như biến mất. Vừa nhanh, vừa sạch dữ liệu. Quá lợi!

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016

Data Validation là gì? (Nói đơn giản cho dễ hiểu)

Data Validation là tính năng giúp bạn giới hạn kiểu dữ liệu được phép nhập vào ô. Ví dụ:

  • Chỉ cho nhập số từ 1 đến 100

  • Chỉ cho nhập ngày trong khoảng nào đó

  • Chỉ cho phép nhập theo danh sách có sẵn (dropdown)

Và phần “dropdown” chính là cái nhiều người dùng nhất, vì nó giải quyết đúng một vấn đề muôn thuở: nhập liệu sai và không đồng nhất.

Khi nào nên tạo dropdown bằng Data Validation?

Bạn nên dùng dropdown khi:

  • Có trường “Trạng thái” (Đã xử lý / Chưa xử lý / Hủy)

  • Có “Loại” (Online / Offline / COD)

  • Có danh sách “Phòng ban”, “Chi nhánh”, “Nhân viên”

  • Có lựa chọn lặp đi lặp lại nhiều lần trong file

Nói chung, cứ cái gì mà bạn muốn người khác chọn chứ không muốn họ tự gõ, thì dropdown là “chân ái”.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016

Cách tạo dropdown Data Validation trong Excel 2016 (cơ bản và phổ biến nhất)

Mình hướng dẫn theo cách dễ làm nhất nhé: tạo danh sách ở một vùng riêng rồi dùng Data Validation trỏ tới đó.

Bước 1: Tạo danh sách lựa chọn

Bạn chọn một cột trống (ví dụ cột H) và nhập các lựa chọn theo từng dòng, ví dụ:

  • Đã thanh toán

  • Chưa thanh toán

  • Hoàn tiền

Cứ mỗi lựa chọn một dòng là được. Đừng gõ chung một ô, kẻo lát nữa khó chọn.

Bước 2: Chọn ô/vùng cần áp dụng dropdown

Bạn bôi đen các ô mà bạn muốn người dùng chọn từ danh sách.
Ví dụ: cột “Trạng thái” từ D2 đến D500.

Bước 3: Mở Data Validation

  1. Vào tab Data

  2. Chọn Data Validation

  3. Ở mục Allow, chọn List

  4. Ở ô Source, quét chọn vùng danh sách vừa tạo (ví dụ H2:H4)

  5. Tick vào In-cell dropdown (thường mặc định đã tick)

  6. Nhấn OK

Xong! Giờ bạn click vào ô trong cột Trạng thái sẽ thấy mũi tên dropdown. Chọn cái rẹt là có.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016

Một cách nhanh khác: nhập trực tiếp danh sách vào Source

Nếu danh sách ngắn, bạn có thể nhập thẳng vào Source mà không cần tạo vùng danh sách riêng.

Ví dụ Source:

Đã thanh toán,Chưa thanh toán,Hoàn tiền

Nhưng lưu ý nhé:

  • Dễ sai dấu phẩy

  • Khó sửa nếu danh sách dài

  • Không tiện khi nhiều sheet cần dùng chung

Cách này phù hợp cho danh sách ngắn và ít thay đổi thôi.

Mẹo hay: đặt tên vùng (Named Range) để dropdown “xịn” hơn

Nếu bạn muốn dropdown dễ quản lý, nhất là danh sách dài, hãy đặt tên vùng:

  1. Bôi đen danh sách (H2:H20)

  2. Vào Formulas → Define Name

  3. Đặt tên, ví dụ: DS_TrangThai

  4. Trong Data Validation, Source chỉ cần nhập:

=DS_TrangThai

Ưu điểm:

  • Dễ đọc, dễ chỉnh

  • Nếu danh sách đổi vị trí, chỉ cần cập nhật Named Range

Làm sao để dropdown tự mở rộng khi thêm lựa chọn?

Bạn có thể biến danh sách thành Table (Ctrl + T).
Sau đó dropdown sẽ linh hoạt hơn, vì Table tự động mở rộng khi bạn thêm dòng mới.

Cách làm:

  1. Chọn danh sách

  2. Nhấn Ctrl + T để tạo Table

  3. Dùng cột trong Table làm nguồn cho dropdown (kết hợp Named Range nếu cần)

Đây là cách khá “đáng tiền” khi bạn làm file nhập liệu lâu dài.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016

Một vài lỗi hay gặp khi tạo dropdown (và cách né)

1) Dropdown không hiện mũi tên

  • Kiểm tra xem bạn có tick In-cell dropdown không

  • Hoặc ô đang bị merged (gộp ô) → Excel rất hay “khó chịu” với merged cells

2) Không cho nhập giá trị ngoài danh sách

Trong tab Error Alert, bạn có thể chọn:

  • Stop (chặn luôn)

  • Warning (cảnh báo)

  • Information (nhắc nhẹ)

Nếu bạn muốn dữ liệu sạch tuyệt đối, cứ để Stop. Cứng nhưng hiệu quả.

3) Copy ô dropdown sang nơi khác bị lỗi

Hãy dùng Paste Special → Validation nếu bạn chỉ muốn copy quy tắc dropdown, không copy nội dung.

Kết lại – dropdown nhỏ thôi nhưng cứu cả file dữ liệu

Thật ra, tạo dropdown bằng Data Validation trong Excel 2016 là một kỹ năng rất “đời”. Nó không màu mè, nhưng giúp dữ liệu:

  • Đồng nhất hơn

  • Dễ lọc hơn

  • Ít sai hơn

  • Và nhìn chuyên nghiệp hơn hẳn

Bạn làm một lần, dùng cả tháng, cả năm. Đỡ phải ngồi sửa lỗi nhập liệu, đỡ mệt đầu. Quá đáng để áp dụng luôn.

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010

Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010

Excel 2010 nghe thì có vẻ “đời cũ”, nhưng ai làm văn phòng lâu năm đều biết: nhiều lúc chính mấy phiên bản này lại ổn định và dễ dùng nhất. Và trong số những tính năng rất đáng giá của Excel 2010, Data Validation tạo dropdown chắc chắn là một thứ bạn nên nắm thật chắc.

Bạn đã bao giờ mở một file Excel ra và thấy dữ liệu mỗi dòng mỗi kiểu chưa? Người thì gõ “Hoàn thành”, người khác ghi “xong”, có người lại viết “done”. Nhìn mà chỉ muốn thở dài. Lúc này, dropdown chính là cứu cánh. Đơn giản, gọn gàng, và cực kỳ hiệu quả.

1. Data Validation dropdown là gì mà nhiều người thích vậy?

Nói một cách dễ hiểu, Data Validation là công cụ giúp bạn kiểm soát dữ liệu được nhập vào ô Excel. Thay vì cho người dùng gõ tự do, bạn giới hạn họ chỉ được chọn trong những giá trị bạn cho phép.

Với kiểu List, Excel sẽ tạo ra một mũi tên nhỏ trong ô, bấm vào là hiện danh sách để chọn. Không cần gõ, không lo sai chính tả. Nghe thôi đã thấy “nhẹ đầu” rồi đúng không?

Dropdown thường được dùng cho:

  • Trạng thái công việc

  • Phòng ban

  • Nhóm sản phẩm

  • Kết quả (Đạt / Không đạt)

  • Có / Không

Một khi bạn quen dùng rồi, rất khó quay lại kiểu nhập tay lung tung như trước.Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010 7

2. Chuẩn bị danh sách nguồn cho dropdown

Trước khi tạo dropdown, bạn cần xác định danh sách giá trị sẽ cho người dùng chọn. Có hai cách làm phổ biến.

Cách 1: Nhập trực tiếp danh sách

Cách này nhanh, gọn, dùng khi danh sách ngắn và ít thay đổi. Ví dụ:

Chờ xử lý,Đang làm,Hoàn tất,Hủy

Nhược điểm là nếu sau này muốn sửa hay thêm giá trị, bạn phải mở lại Data Validation để chỉnh.

Cách 2: Tạo danh sách trong sheet (nên dùng)

Bạn tạo một sheet riêng, ví dụ tên là DanhMuc, rồi nhập các giá trị theo cột dọc. Cách này nhìn chuyên nghiệp hơn và dễ quản lý về lâu dài.

Tin mình đi, khi file Excel bắt đầu phình to, bạn sẽ cảm ơn bản thân vì đã chọn cách này.Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010 8

3. Các bước tạo dropdown bằng Data Validation trong Excel 2010

Giờ vào phần quan trọng nhất đây, làm từng bước nhé.

Bước 1: Chọn ô hoặc vùng ô cần tạo dropdown
Ví dụ: chọn từ D2 đến D200 trong cột “Trạng thái”.

Bước 2: Trên thanh menu, vào DataData Validation

Bước 3: Hộp thoại hiện ra, ở tab Settings:

  • Mục Allow: chọn List

  • Đảm bảo đã tick In-cell dropdown

  • Mục Source: nhập nguồn danh sách

Nếu bạn nhập trực tiếp:

Chờ xử lý,Đang làm,Hoàn tất,Hủy

Nếu bạn lấy từ sheet DanhMuc, ví dụ vùng A2:A5:

=DanhMuc!$A$2:$A$5

Nhấn OK. Xong! Dropdown đã xuất hiện. Chỉ cần bấm vào mũi tên là chọn được ngay.Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010 9

4. Mẹo hay: dùng Named Range cho dropdown

Nếu bạn muốn làm việc “ngầu” hơn một chút, hãy dùng Named Range. Thay vì trỏ trực tiếp tới vùng ô, bạn đặt tên cho danh sách.

Cách làm:

  1. Bôi đen danh sách (ví dụ A2:A20)

  2. Nhìn lên góc trái trên cùng (ô Name Box)

  3. Gõ tên, ví dụ: TrangThai

  4. Nhấn Enter

Sau đó, trong Source của Data Validation, bạn chỉ cần nhập:

=TrangThai

Rất gọn. Và đặc biệt hữu ích khi bạn dùng cùng một dropdown ở nhiều nơi.Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010 10

5. Thông báo nhập liệu: nhỏ nhưng có võ

Data Validation còn cho phép bạn tạo thông báo để hướng dẫn người dùng.

Input Message

Thông báo hiện khi chọn vào ô.
Ví dụ: “Vui lòng chọn trạng thái từ danh sách có sẵn.”

Error Alert

Hiện khi người dùng nhập sai dữ liệu.
Bạn có thể chọn:

  • Stop: không cho nhập sai

  • Warning: cảnh báo nhưng vẫn cho nhập

  • Information: nhắc nhẹ nhàng

Tuỳ mức độ “khó tính” của bạn mà chọn. Với dữ liệu quan trọng, mình thường chọn Stop cho chắc ăn.Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010 11

6. Dropdown phụ thuộc có làm được không?

Có nhé. Excel 2010 hoàn toàn làm được dropdown phụ thuộc, kiểu chọn “Danh mục” rồi dropdown “Sản phẩm” tự thay đổi. Tuy nhiên phần này cần dùng Named Range kết hợp hàm INDIRECT, hơi dài dòng hơn.

Nếu bạn chỉ cần dropdown cơ bản để nhập liệu chuẩn, thì những gì ở trên là quá đủ rồi. Còn nâng cao hơn, mình khuyên nên tách thành một bài riêng để dễ theo dõi.

7. Một vài lỗi thường gặp và cách xử lý nhanh

  • Dropdown không hiện: kiểm tra lại In-cell dropdown

  • Source báo lỗi: xem lại dấu = và tên sheet

  • Copy dropdown bị sai dữ liệu: dùng địa chỉ tuyệt đối hoặc Named Range

  • Danh sách có dấu phẩy: nên dùng vùng ô làm nguồn

Excel đôi khi “khó ở”, nhưng phần lớn lỗi đều do mình gõ thiếu hoặc trỏ nhầm. Bình tĩnh là xử được hết.Cách thực hiện Data Validation tạo dropdown Excel 2010 12

Kết luận

Data Validation tạo dropdown trong Excel 2010 là một kỹ năng nhỏ nhưng lợi ích thì rất lớn. Bạn tiết kiệm thời gian, giảm lỗi, dữ liệu nhìn gọn gàng và chuyên nghiệp hơn hẳn. Một khi đã quen tay, bạn sẽ thấy Excel “dễ chịu” hơn rất nhiều.

Nếu bạn muốn mình viết tiếp về dropdown phụ thuộc, danh sách tự mở rộng, hoặc áp dụng dropdown trong báo cáo thực tế, cứ nói nhé. Mình làm tiếp cho bạn ngay.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp Excel 2021

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp Excel 2021

Có những lúc bạn mở Excel ra, dữ liệu dài ngoằng, nhìn qua thì có vẻ ổn, nhưng trong lòng lại lăn tăn: “Ủa, danh sách này có bị trùng không ta?”
Trùng mã khách, trùng số điện thoại, trùng email, trùng mã sản phẩm… nghe thì nhỏ thôi, nhưng lỡ lọt một chỗ là báo cáo sai, gửi đi rồi mới phát hiện thì đúng là muốn “xỉu ngang”. 😅

May mà Excel 2021 có sẵn một tính năng cực tiện: Conditional Formatting. Chỉ cần vài thao tác là Excel tự tô màu những giá trị bị trùng. Bạn không phải dò từng dòng, không phải lọc lằng nhằng, càng không cần công thức phức tạp. Nhanh gọn, rõ ràng.

Prompt tạo ảnh 1:
“Excel 2021 spreadsheet with a large dataset, user preparing to highlight duplicate values using Conditional Formatting, modern desk setup, realistic lighting”

Conditional Formatting là gì? (Nói đơn giản thôi)Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp Excel 2021

Conditional Formatting nghĩa là định dạng có điều kiện. Bạn đặt ra một “luật” nhỏ, ví dụ như:

  • Ô nào lớn hơn 100 thì tô màu

  • Ô nào chứa chữ “Lỗi” thì đổi màu chữ

  • Và hôm nay: ô nào trùng lặp thì làm nổi bật

Điểm hay là:

  • Không thay đổi dữ liệu gốc

  • Dữ liệu cập nhật thì màu cũng đổi theo

  • Bạn có thể chỉnh lại hoặc xóa bất cứ lúc nào

Nó giống như cái “đèn cảnh báo” ngay trong bảng tính vậy. Nhìn một cái là biết.

Khi nào nên dùng Conditional Formatting để tìm trùng?

Rất nhiều tình huống “đời thường” luôn:

  • Danh sách khách hàng: kiểm tra trùng số điện thoại/email

  • Danh sách nhân sự: trùng mã NV, CCCD

  • Danh sách đơn hàng: trùng mã đơn

  • Gộp nhiều file lại: muốn biết chỗ nào bị nhập lặp

Nói chung, cứ khi nào bạn cần kiểm tra nhanh “có bị trùng không”, thì Conditional Formatting là lựa chọn tiện nhất.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp Excel 2021

Cách tìm trùng lặp bằng Conditional Formatting trong Excel 2021 (cơ bản mà hiệu quả)

Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần kiểm tra

Bạn bôi đen:

  • Một cột (ví dụ cột SĐT)

  • Hoặc một vùng nhiều cột

  • Hoặc cả bảng (nếu bạn muốn kiểm tra tổng thể)

📌 Mẹo nhỏ: Nếu bạn chỉ muốn kiểm tra trùng trong một cột, thì chỉ chọn đúng cột đó thôi. Chọn cả bảng đôi khi gây “nhiễu”, vì Excel sẽ xem trùng trong toàn vùng được chọn.

Bước 2: Mở tính năng Duplicate Values

  1. Vào tab Home

  2. Chọn Conditional Formatting

  3. Chọn Highlight Cells Rules

  4. Chọn Duplicate Values…

Bước 3: Chọn Duplicate và màu hiển thị

Trong hộp thoại hiện ra, bạn sẽ thấy:

  • Duplicate (giá trị trùng)

  • Unique (giá trị không trùng)

Thông thường bạn chọn Duplicate.
Bên cạnh là phần chọn màu: đỏ, vàng, xanh… tùy bạn.

Nhấn OK.

Xong. Ngay lập tức, Excel sẽ tô màu tất cả giá trị bị trùng trong vùng bạn chọn. Nhanh kiểu “chưa kịp uống miếng nước đã xong”.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp Excel 2021

Những thứ hay khiến bạn tưởng “không trùng” nhưng thật ra… có vấn đề

Đây là đoạn mà nhiều người gặp rồi mới ngớ ra. Vì Excel so sánh rất “máy móc”, nên có vài trường hợp nhìn giống nhưng nó lại không tô màu (hoặc tô màu sai kỳ vọng).

1) Dấu cách thừa (siêu thường gặp)

Ví dụ:

  • 0909123456

  • 0909123456 (thừa dấu cách cuối)

Mắt thường nhìn như nhau, Excel thì coi khác nhau.

Cách xử lý: dùng TRIM để xóa khoảng trắng thừa, hoặc Copy → Paste Values sau khi làm sạch.

2) Số và text nhìn giống nhưng không phải

  • 123 dạng Number

  • "123" dạng Text

Trông giống 100%, nhưng bản chất khác. Excel có thể không đánh dấu trùng như bạn nghĩ.

3) Dữ liệu copy từ web có ký tự ẩn

Có khi bạn copy danh sách từ website hoặc PDF, nhìn thì bình thường, nhưng bên trong có ký tự ẩn. Khi đó Conditional Formatting có thể “bỏ lọt”.

Cách xử lý: dùng CLEAN hoặc dán dạng Values trước.

Tìm trùng lặp trong nhiều cột cùng lúc (khá hay ho)

Bạn hoàn toàn có thể bôi đen nhiều cột, ví dụ A:C, rồi áp dụng Duplicate Values. Excel sẽ tìm trùng trong toàn bộ vùng đó.

Nhưng nhớ nhé:

  • Nó không chỉ tìm trùng trong từng cột riêng lẻ

  • Mà tìm trùng trong tất cả các ô thuộc vùng bạn chọn

Cách này rất hợp để:

  • So sánh 2 danh sách đặt cạnh nhau

  • Kiểm tra trùng giữa nhiều cột dữ liệu

Cách xóa hoặc chỉnh sửa Conditional Formatting

Làm xong rồi, bạn có thể muốn bỏ màu để bảng sạch sẽ hơn.

Xóa nhanh:

  1. Chọn vùng dữ liệu (hoặc cả sheet)

  2. Home → Conditional Formatting → Clear Rules

  3. Chọn:

    • Clear Rules from Selected Cells

    • hoặc Clear Rules from Entire Sheet

Chỉnh sửa:

  • Conditional Formatting → Manage Rules
    Ở đây bạn đổi màu, đổi phạm vi áp dụng, hoặc xóa từng rule cụ thể.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp Excel 2021

Kết lại – tìm trùng lặp trong Excel 2021 dễ hơn bạn nghĩ

Thật ra, Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2021 là một kỹ năng nhỏ nhưng cực hữu dụng. Nó giúp bạn phát hiện lỗi nhanh, trực quan, không cần công thức, không cần mẹo phức tạp.

Chỉ cần nhớ một đường đi:
Home → Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Duplicate Values
là bạn đã có thể “soi” trùng lặp ngon lành rồi.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 365

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 365

Nếu bạn từng làm việc với Excel đủ lâu, chắc hẳn sẽ có lúc rơi vào tình huống này: bảng dữ liệu dài ngoằng, mắt bắt đầu hoa lên, và bạn tự hỏi “Ủa, mấy dòng này có bị trùng nhau không ta?”. Tìm bằng mắt thường thì… thôi, bỏ đi. Vừa chậm, vừa dễ sót. Đây chính là lúc Conditional Formatting trong Excel 365 phát huy sức mạnh của nó.

Conditional Formatting – hay định dạng có điều kiện – nghe thì có vẻ hơi “kỹ thuật”, nhưng thực ra lại cực kỳ gần gũi. Chỉ cần vài cú click chuột, Excel sẽ tự động “tô màu” những dữ liệu trùng lặp cho bạn. Nhìn một cái là thấy liền. Nhẹ đầu hẳn ra!

Conditional Formatting là gì và vì sao nên dùng để tìm trùng lặp?

Nói ngắn gọn, Conditional Formatting cho phép Excel thay đổi cách hiển thị của ô dựa trên điều kiện mà bạn đặt ra. Điều kiện có thể là lớn hơn, nhỏ hơn, chứa chữ gì đó… và tất nhiên, bị trùng lặp.

Điểm hay là bạn không làm thay đổi dữ liệu gốc. Excel chỉ “đánh dấu” để bạn nhìn cho dễ thôi. Vậy nên rất an toàn, không sợ làm hỏng file.

Trong Excel 365, tính năng này đã được tối ưu khá tốt. Giao diện trực quan, thao tác mượt, kể cả người mới dùng Excel cũng có thể làm được trong vài phút.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 365 13

Cách tìm dữ liệu trùng lặp nhanh nhất bằng Conditional Formatting

Đây là cách đơn giản nhất, phù hợp cho 80% nhu cầu thông thường.

Bước 1: Bôi đen vùng dữ liệu cần kiểm tra
Ví dụ: cột A chứa danh sách mã khách hàng, số điện thoại, email… Bạn có thể chọn cả cột hoặc chỉ một vùng cụ thể. Tùy bạn thôi.

Bước 2: Vào tab Home
Trên thanh công cụ phía trên cùng, bạn chọn Conditional Formatting.

Bước 3: Chọn Highlight Cells Rules → Duplicate Values
Ngay khi click vào, Excel sẽ mở ra một hộp thoại nhỏ.

Bước 4: Chọn kiểu định dạng
Bạn có thể giữ nguyên mặc định (thường là chữ đỏ nền hồng), hoặc đổi sang màu khác cho dễ nhìn hơn. Xanh lá, vàng, tím… thích gì chọn nấy.

Bước 5: Nhấn OK
Xong! Các giá trị trùng lặp sẽ lập tức “lộ diện”.

Nhanh không? Chưa tới 10 giây là xong rồi. Nhiều người mới dùng Excel còn không biết là có cách tiện vậy đó.

Tìm trùng lặp nhưng chỉ muốn đánh dấu lần xuất hiện thứ hai trở đi?

À, đây mới là chỗ thú vị nè.

Cách mặc định của Excel là tô màu tất cả các giá trị trùng, bao gồm cả lần xuất hiện đầu tiên. Nhưng đôi khi bạn chỉ muốn biết: “Cái nào là bản sao?”.

Lúc này, bạn cần dùng Conditional Formatting với công thức (Formula).

Các bước thực hiện:

  1. Chọn vùng dữ liệu cần kiểm tra

  2. Vào Conditional Formatting → New Rule

  3. Chọn Use a formula to determine which cells to format

  4. Nhập công thức, ví dụ:

    =COUNTIF($A$1:$A1,A1)>1
  5. Chọn màu định dạng

  6. Nhấn OK

Công thức này có ý nghĩa gì? Đơn giản thôi:
Excel sẽ đếm xem giá trị đó đã xuất hiện hơn 1 lần hay chưa. Nếu rồi, nó mới tô màu.

Cảm giác như đang “dạy” Excel suy nghĩ vậy đó. Cũng vui phết!

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 365 14

Áp dụng Conditional Formatting cho nhiều cột cùng lúc

Nhiều người hay hỏi: “Danh sách của tôi có nhiều cột, làm sao tìm trùng lặp toàn bảng?”
Câu trả lời là: làm được, và cũng không quá phức tạp.

Bạn chỉ cần:

  • Bôi đen toàn bộ vùng dữ liệu (ví dụ A1:D500)

  • Dùng Conditional Formatting → Duplicate Values như bình thường

Excel sẽ kiểm tra trong toàn bộ vùng đã chọn, chứ không tách riêng từng cột. Rất phù hợp khi bạn cần rà soát dữ liệu tổng hợp.

Tuy nhiên, cũng nên cẩn thận. Nếu dữ liệu ở các cột có ý nghĩa khác nhau (ví dụ tên và số điện thoại), thì việc trùng có thể… không phải lỗi đâu nhé.

Một vài lỗi thường gặp khi tìm trùng lặp trong Excel 365

Dùng quen rồi vẫn có lúc “vấp” như thường. Dưới đây là vài lỗi mình thấy khá phổ biến:

  • Dữ liệu nhìn giống nhau nhưng không trùng
    Ví dụ: “ABC ” (có dấu cách phía sau) và “ABC”. Nhìn thì y chang, nhưng Excel lại xem là khác.

  • Số nhưng lại được lưu dạng text
    Điều này hay xảy ra khi copy dữ liệu từ phần mềm khác sang Excel.

  • Công thức COUNTIF sai phạm vi
    Chỉ cần lệch dấu $ một chút thôi là kết quả khác liền.

Gặp mấy lỗi này thì đừng hoảng. Bình tĩnh kiểm tra lại dữ liệu gốc là được.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 365 15

Khi nào nên kết hợp Conditional Formatting với các công cụ khác?

Conditional Formatting rất mạnh, nhưng không phải lúc nào cũng là “vũ khí tối thượng”.

Nếu bạn:

  • Muốn xóa dữ liệu trùng

  • Hoặc cần lọc và xử lý nâng cao

  • Hoặc làm việc với hàng trăm nghìn dòng dữ liệu

Thì nên kết hợp thêm:

  • Remove Duplicates

  • Advanced Filter

  • Power Query

Conditional Formatting lúc này đóng vai trò như một bước kiểm tra trực quan, giúp bạn chắc chắn trước khi ra quyết định.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 365 16

Tổng kết nhẹ nhàng trước khi kết bài

Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 365 thực sự là một kỹ năng nhỏ nhưng có võ. Dùng đúng lúc, đúng chỗ, bạn sẽ tiết kiệm được kha khá thời gian, lại giảm rủi ro sai sót.

Quan trọng nhất là:
👉 Không cần phải giỏi Excel mới dùng được.
👉 Chỉ cần hiểu logic một chút, chịu khó thử vài lần là quen ngay.

Nếu bạn đang xử lý dữ liệu mỗi ngày, đừng bỏ qua công cụ này. Tin mình đi, quen rồi là không muốn quay lại cách dò bằng mắt nữa đâu!