Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người

Nếu bạn đang dùng Excel 2021 và đã từng bực mình vì VLOOKUP “dở chứng” mỗi khi chèn thêm cột, thì chào mừng bạn tới với INDEX MATCH. Nghe tên thì có vẻ hơi học thuật, hơi nâng cao, nhưng thực tế lại rất đời. Chỉ cần hiểu bản chất một chút thôi, là bạn sẽ thấy: À, hóa ra lâu nay mình khổ vì dùng chưa đúng công cụ.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người 1

INDEX MATCH là gì mà dân Excel hay truyền tai nhau?

Nói gọn trong một câu duy nhất cho dễ nhớ:

👉 MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu

Thế thôi. Không hơn không kém.

  • MATCH: giúp Excel tìm xem một giá trị nằm ở dòng số mấy trong một cột (hoặc hàng).

  • INDEX: lấy ra giá trị ở đúng dòng (và cột) mà bạn chỉ định.

Khi ghép hai hàm này lại, bạn có một công cụ dò dữ liệu cực kỳ linh hoạt. Không cần cột dò nằm bên trái. Không sợ chèn cột. Và trong Excel 2021, INDEX MATCH vẫn là “vũ khí” rất đáng tin, kể cả khi đã có XLOOKUP.

Làm quen với MATCH trước, đừng vội ghép

Cú pháp của MATCH trong Excel 2021 là:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("SP05", A2:A20, 0)

Giải thích cho dễ hiểu:

  • Tìm giá trị SP05

  • Trong cột A từ dòng 2 đến 20

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về là gì?
👉 Một con số, đại diện cho vị trí.

Nếu SP05 nằm ở dòng thứ 7 trong vùng A2:A20, MATCH sẽ trả về 7. Nó không trả về “SP05”, cũng không trả về dữ liệu liên quan. Chỉ là vị trí thôi. Nhiều người mới hay nhầm chỗ này, nên nhớ kỹ nha.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người 2

INDEX – hàm lấy dữ liệu rất thẳng thắn

Đến lượt INDEX. Hàm này có cú pháp đơn giản hơn nhiều:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B20, 7)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 7 trong cột B. Không suy diễn, không đoán mò. Bạn đưa số mấy, nó lấy đúng chỗ đó.

Và tới đây, bạn có thể đoán ra rồi đúng không? MATCH cho bạn số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu. Hai mảnh ghép vừa khít.

Ghép INDEX MATCH lại – phần “đinh” của câu chuyện

Công thức INDEX MATCH phổ biến trong Excel 2021 sẽ trông như thế này:

=INDEX(B2:B20, MATCH(A2, A2:A20, 0))

Đọc theo kiểu nói chuyện:

  • MATCH tìm xem giá trị trong ô A2 nằm ở dòng nào của cột A

  • INDEX dùng dòng đó để lấy dữ liệu tương ứng ở cột B

Ví dụ thực tế:

  • Cột A: Mã sản phẩm

  • Cột B: Tên sản phẩm

  • A2: mã bạn nhập

Kết quả trả về là tên sản phẩm đúng với mã. Không cần đếm cột. Không sợ bảng thay đổi. Rất gọn.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người 3

Vì sao INDEX MATCH vẫn “đáng học” trong Excel 2021?

Có người hỏi: “Excel 2021 có XLOOKUP rồi, học INDEX MATCH làm gì nữa?” Câu hỏi hợp lý đấy. Nhưng thực tế là INDEX MATCH vẫn rất đáng dùng, vì mấy lý do sau:

1. Không bị giới hạn trái – phải

VLOOKUP bắt bạn dò từ trái sang phải. INDEX MATCH thì không quan tâm. Bạn có thể:

  • Dò ở cột A

  • Trả về dữ liệu ở cột Z

Miễn là bạn chỉ đúng vùng.

2. Chèn cột thoải mái, công thức không “toang”

INDEX MATCH không dựa vào số thứ tự cột. Thế nên chèn thêm cột cũng không làm sai kết quả. Đây là điểm mà dân Excel làm việc lâu năm rất thích.

3. Dễ đọc lại công thức khi bảng lớn

Nhìn vào INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở cột nào

  • Lấy dữ liệu ở cột nào

Không cần ngồi đếm cột trong đầu như lúc dùng VLOOKUP.

Một ví dụ rất đời cho bạn áp dụng ngay

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Tên nhân viên

  • Cột C: Phòng ban

  • Cột D: Lương

Bạn nhập mã nhân viên ở ô F2, muốn lấy lương.

Công thức:

=INDEX(D2:D100, MATCH(F2, A2:A100, 0))

Xong. Rất thẳng. Và kể cả ngày mai có ai đó chèn thêm cột B’ hay C’, công thức vẫn chạy ngon.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều

Nếu bạn đang dùng Excel 2019 và đã từng vật lộn với VLOOKUP, thì khả năng cao bạn cũng từng nghe ai đó nói: “Dùng INDEX MATCH đi, đỡ lỗi hơn.” Nghe thì có vẻ cao siêu, hơi học thuật, thậm chí là… ngại học. Nhưng nói thật nhé, INDEX MATCH không khó, chỉ là nó hay bị giải thích theo kiểu sách vở nên làm người mới nản từ đầu.

Bài này không dạy theo kiểu giáo trình. Mình sẽ nói chuyện với bạn như đang ngồi cạnh nhau, mở file Excel lên và chỉ từng bước. Hiểu từ gốc, dùng từ từ, không cần nhớ máy móc. Đọc xong, bạn sẽ thấy INDEX MATCH trong Excel 2019 thực ra rất “đáng yêu”.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều 4

INDEX MATCH là gì? Nói ngắn cho dễ nhớ

Bạn chỉ cần nhớ một câu này thôi:

👉 MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu

Thế là đủ để bắt đầu.

  • MATCH: tìm xem giá trị bạn cần nằm ở dòng số mấy trong một cột.

  • INDEX: lấy dữ liệu tại một dòng (và cột) cụ thể trong bảng.

Ghép hai hàm lại, bạn sẽ dò được dữ liệu theo cách rất linh hoạt. Không bị giới hạn trái – phải như VLOOKUP, không sợ chèn cột làm hỏng công thức. Và trong Excel 2019, cặp này vẫn là “chân ái” với rất nhiều người.

Làm quen với MATCH trước, đừng ghép vội

Cú pháp của MATCH trong Excel 2019 như sau:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("NV05", A2:A20, 0)

Nó có nghĩa là:

  • Tìm “NV05”

  • Trong cột A từ dòng 2 đến 20

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về là gì?
👉 Số thứ tự dòng, không phải giá trị.

Nếu NV05 nằm ở dòng thứ 6 trong vùng A2:A20, MATCH sẽ trả về số 6. Nhiều người mới hay nhầm chỗ này, nên nhớ kỹ: MATCH chỉ trả vị trí, không trả dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều 5

Đến lượt INDEX – hàm lấy dữ liệu rất thẳng tính

Hàm INDEX có cú pháp:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B20, 6)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 6 trong cột B. Không suy đoán, không vòng vo. Bạn đưa số mấy, nó lấy đúng chỗ đó.

Và tới đây, bạn có thể thấy ngay “mảnh ghép” còn thiếu: MATCH cho số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu.

Ghép INDEX MATCH lại – phần quan trọng nhất

Công thức INDEX MATCH phổ biến trong Excel 2019 sẽ trông như thế này:

=INDEX(B2:B20, MATCH(A2, A2:A20, 0))

Giải thích theo kiểu nói chuyện:

  • MATCH tìm vị trí của giá trị ở ô A2 trong cột A

  • INDEX dùng vị trí đó để lấy dữ liệu tương ứng ở cột B

Ví dụ thực tế:

  • Cột A: Mã sản phẩm

  • Cột B: Tên sản phẩm

  • A2: mã bạn cần tra

Kết quả là tên sản phẩm đúng với mã. Không cần đếm cột, không sợ chèn cột. Gọn!

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều 6

Vì sao INDEX MATCH “ăn điểm” hơn VLOOKUP trong Excel 2019?

Đây là mấy lý do rất đời, không lý thuyết:

1. Không cần cột dò nằm bên trái

VLOOKUP bắt buộc cột dò phải ở bên trái. INDEX MATCH thì không quan tâm. Dò cột nào cũng được, miễn là bạn chỉ đúng vùng.

2. Chèn cột không làm hỏng công thức

VLOOKUP dùng số thứ tự cột. Chèn một cột là dễ toang.
INDEX MATCH dùng vùng cụ thể, chèn cột vẫn chạy bình thường.

3. Công thức dễ kiểm soát khi bảng lớn

Khi nhìn lại công thức INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở đâu

  • Trả về ở đâu

Không phải ngồi đếm cột trong đầu như lúc dùng VLOOKUP.

Ví dụ thực tế cho dễ áp dụng

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Tên nhân viên

  • Cột C: Phòng ban

  • Cột D: Lương

Bạn nhập mã nhân viên ở ô F2, muốn lấy lương.

Công thức:

=INDEX(D2:D100, MATCH(F2, A2:A100, 0))

Thế là xong. Không cần quan tâm cột D đứng thứ mấy, không sợ ai chèn thêm cột B hay C.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP

Nếu bạn từng làm Excel một thời gian, chắc chắn đã quen mặt hàm VLOOKUP. Dễ dùng, gõ nhanh, ai cũng biết. Nhưng rồi đến một ngày, bạn gặp bảng dữ liệu “khó ở”: cột cần tìm nằm bên phải, bảng bị chèn thêm cột, hoặc dữ liệu thay đổi liên tục. Và thế là VLOOKUP bắt đầu làm bạn bực mình. Lúc đó, cái tên INDEX MATCH xuất hiện, nghe hơi học thuật, hơi đáng sợ. Nhưng tin mình đi, INDEX MATCH trong Excel 2016 không hề khó, chỉ là bạn chưa được ai giải thích cho đúng kiểu đời thường thôi.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP 7

INDEX MATCH là gì mà dân Excel hay truyền tai nhau vậy?

Nói ngắn gọn thế này cho dễ nhớ:

  • MATCH: tìm vị trí của một giá trị trong một cột (hoặc hàng).

  • INDEX: lấy giá trị tại một vị trí xác định trong bảng.

Ghép lại, MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu. Hai thằng này kết hợp với nhau tạo thành một cặp cực kỳ linh hoạt. Không bị giới hạn “trái sang phải” như VLOOKUP, không sợ chèn cột làm sai công thức, và chạy cũng nhanh hơn khi dữ liệu lớn.

Nghe tới đây chắc bạn vẫn hơi mơ hồ. Không sao, mình đi từng bước.

Làm quen với hàm MATCH trước (đừng vội ghép)

Cú pháp của MATCH trong Excel 2016 là:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("SP03", A2:A10, 0)

Câu này nghĩa là gì?

  • Tìm “SP03”

  • Trong cột A từ A2 đến A10

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về không phải là “SP03”, mà là vị trí của nó. Nếu SP03 nằm ở dòng thứ 4 trong vùng A2:A10, MATCH sẽ trả về số 4.

Đây là điểm nhiều người mới hay nhầm. MATCH không trả về giá trị, nó chỉ trả về vị trí.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP 8

Tiếp theo là hàm INDEX – lấy dữ liệu đúng chỗ

Cú pháp của INDEX:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B10, 4)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 4 trong vùng B2:B10. Rất thẳng thắn, không vòng vo.

Giờ bạn thấy vấn đề chưa? MATCH cho bạn số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu. Và thế là hai hàm này “bắt tay” với nhau.

Ghép INDEX MATCH lại với nhau – khoảnh khắc à ha!

Công thức hoàn chỉnh thường sẽ trông như thế này:

=INDEX(B2:B10, MATCH(A2, A2:A10, 0))

Giải thích theo kiểu nói chuyện:

  • MATCH tìm vị trí của giá trị trong cột A

  • INDEX dùng vị trí đó để lấy dữ liệu tương ứng trong cột B

Ví dụ thực tế:

  • A2 là mã sản phẩm bạn cần tìm

  • Cột A là danh sách mã

  • Cột B là tên sản phẩm

Công thức trên sẽ trả về tên sản phẩm đúng với mã. Gọn gàng, rõ ràng, và quan trọng là… không sợ chèn cột.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP 9

Vì sao INDEX MATCH “ăn đứt” VLOOKUP trong nhiều trường hợp?

Đây là lý do nhiều người đã quen INDEX MATCH thì khó quay lại VLOOKUP:

1. Không cần cột dò nằm bên trái

INDEX MATCH cho phép bạn:

  • Tìm ở cột A

  • Trả về dữ liệu ở cột Z
    Không quan tâm trái – phải. Rất thoải mái.

2. Không sợ chèn thêm cột

VLOOKUP dùng số thứ tự cột. Chèn một cột là dễ sai.
INDEX MATCH thì dò theo vùng cố định, chèn cột không ảnh hưởng.

3. Công thức rõ ràng hơn khi đọc kỹ

Nhìn công thức INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở đâu

  • Trả về ở đâu

Không phải đếm cột trong đầu như VLOOKUP.

Một ví dụ đời thường cho dễ hình dung

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Phòng ban

  • Cột C: Lương

Bạn muốn:

  • Nhập mã nhân viên

  • Lấy ra mức lương

Công thức:

=INDEX(C2:C100, MATCH(E2, A2:A100, 0))

Trong đó:

  • E2 là mã nhân viên cần tra

  • A2:A100 là cột mã

  • C2:C100 là cột lương

Không cần quan tâm thứ tự cột, không cần chỉnh gì khi bảng thay đổi. Rất “đã”.

Cách sử dụng XLOOKUP trong Excel 2021

Cách sử dụng XLOOKUP trong Excel 2021

Nếu bạn đã từng làm việc với Excel đủ lâu, chắc chắn bạn biết cảm giác này:
gõ VLOOKUP, nhớ cột đầu tiên, đếm cột trả về, rồi cầu trời đừng ai chèn thêm cột vào bảng. Chỉ cần ai đó thêm một cột là công thức đi tong. Mệt thật sự.

Và rồi Excel 2021 xuất hiện cùng XLOOKUP. Không ồn ào, không phô trương, nhưng dùng rồi mới thấy: “Ủa, sao trước giờ mình lại chịu khổ với VLOOKUP vậy?” 😄

XLOOKUP không chỉ là bản nâng cấp. Nó là cách Excel nói với người dùng rằng:

“Thôi, để tôi làm việc này cho bạn dễ hơn.”

Cách sử dụng XLOOKUP trong Excel 2021

XLOOKUP là gì? Nói đơn giản cho dễ hiểu

XLOOKUP là hàm tra cứu dữ liệu mới, được thiết kế để thay thế VLOOKUP, HLOOKUP và thậm chí cả INDEX + MATCH trong nhiều trường hợp.

Thay vì:

  • Bắt buộc tra từ trái sang phải

  • Phải nhớ số thứ tự cột

  • Dễ lỗi khi bảng thay đổi

XLOOKUP cho phép bạn:

  • Tra cứu theo bất kỳ hướng nào

  • Chỉ định rõ cột tìm và cột trả về

  • Tự xử lý lỗi gọn gàng

  • Không sợ bảng bị chèn cột

Nghe thôi đã thấy nhẹ đầu rồi, đúng không?

Cú pháp XLOOKUP – nhìn là hiểu, không cần học thuộc

Cú pháp chuẩn của XLOOKUP như sau:

=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, [if_not_found], [match_mode], [search_mode])

Nhìn thì hơi dài, nhưng thực tế bạn chỉ cần nhớ 3 tham số đầu là dùng được 80% trường hợp.

  • lookup_value: giá trị cần tìm

  • lookup_array: cột (hoặc hàng) chứa giá trị cần tìm

  • return_array: cột (hoặc hàng) chứa kết quả trả về

Các tham số còn lại là “gia vị”, dùng khi cần nâng cao.

Cách sử dụng XLOOKUP trong Excel 2021

Ví dụ cơ bản: dùng XLOOKUP trong 10 giây

Giả sử bạn có bảng dữ liệu:

Mã SP Tên sản phẩm Giá
SP01 Áo thun 150
SP02 Quần jean 350

Bạn muốn nhập Mã SP và trả về Giá.

Công thức XLOOKUP sẽ là:

=XLOOKUP(A2, A:A, C:C)

Chỉ vậy thôi.
Không đếm cột.
Không lo bảng thay đổi.
Không cần nhớ “cột thứ mấy”.

So với VLOOKUP thì sao? Nhẹ hơn hẳn.

Vì sao XLOOKUP “ăn đứt” VLOOKUP?

Không phải tự nhiên mà dân Excel gọi XLOOKUP là “chân ái”. Dưới đây là những điểm khiến nhiều người chuyển hẳn.

1. Tra cứu ngược thoải mái

VLOOKUP bó buộc tra từ trái sang phải.
XLOOKUP thì không.

Bạn có thể:

  • Tra mã → tên

  • Tra tên → mã

  • Tra bất kỳ cột nào, miễn là bạn chỉ rõ

Excel không còn bắt bạn phải sắp xếp lại bảng nữa. Quá đã!

2. Không cần đếm cột

VLOOKUP yêu cầu:

“Cột trả về là cột thứ mấy?”

XLOOKUP thì nói:

“Bạn muốn trả về cột nào? Chỉ tôi là được.”

Điều này cực kỳ quan trọng khi làm file lớn, chỉnh sửa thường xuyên.

Cách sử dụng XLOOKUP trong Excel 2021

XLOOKUP xử lý lỗi thông minh hơn

Một điểm mình rất thích là if_not_found.

Ví dụ:

=XLOOKUP(A2, A:A, B:B, “Không tìm thấy”)

Nếu không có dữ liệu, Excel sẽ trả về:

“Không tìm thấy”

Không còn #N/A đỏ chót, không còn phải bọc IFERROR bên ngoài. Gọn gàng, dễ đọc, dễ hiểu.

Các chế độ so khớp trong XLOOKUP (dùng khi cần)

Tham số match_mode cho phép bạn chọn cách Excel tìm dữ liệu:

  • 0 – Tìm chính xác (mặc định)

  • -1 – Tìm giá trị nhỏ hơn gần nhất

  • 1 – Tìm giá trị lớn hơn gần nhất

  • 2 – Tìm bằng ký tự đại diện (*, ?)

Ví dụ tìm gần đúng theo mức lương, bậc thuế, xếp loại… thì XLOOKUP làm rất mượt.

Tìm từ dưới lên? XLOOKUP làm được luôn

VLOOKUP không làm được chuyện này.
INDEX + MATCH thì làm được nhưng khá dài.

XLOOKUP thì chỉ cần thêm search_mode.

=XLOOKUP(A2, A:A, B:B, , , -1)

-1 nghĩa là tìm từ dưới lên.
Cực kỳ hữu ích khi dữ liệu có trùng giá trị và bạn muốn lấy kết quả mới nhất.

Một vài lưu ý nhỏ khi dùng XLOOKUP

  • XLOOKUP chỉ có từ Excel 2021 và Microsoft 365 trở lên

  • Nếu gửi file cho người dùng Excel 2016 trở xuống → họ sẽ không xem được công thức

  • Khi làm file dùng chung, nên cân nhắc đối tượng sử dụng

Tuy nhiên, nếu bạn làm việc cá nhân hoặc nội bộ với Excel mới, thì cứ yên tâm dùng.

Cách sử dụng XLOOKUP trong Excel 2021

Kết lại – học XLOOKUP sớm, đỡ khổ về sau

Thật lòng mà nói, XLOOKUP không khó, chỉ là nhiều người chưa thử. Nhưng một khi đã dùng rồi, bạn sẽ thấy Excel nhẹ nhàng hơn rất nhiều. Công thức rõ ràng hơn, file bền hơn, ít lỗi vặt hơn.

Nếu VLOOKUP là thứ khiến bạn phải “né tránh” mỗi khi làm báo cáo, thì XLOOKUP giống như một người bạn mới, hiểu chuyện và biết điều. 😌

Sửa lỗi VLOOKUP trả về #N/A trong Excel 365: Đừng vội cáu, chưa chắc bạn làm sai đâu!

Sửa lỗi VLOOKUP trả về #N/A trong Excel 365: Đừng vội cáu, chưa chắc bạn làm sai đâu!

Nếu bạn đang dùng Excel 365 và một ngày đẹp trời, công thức VLOOKUP bỗng trả về #N/A, cảm giác chắc quen lắm rồi. Nhìn dữ liệu thì thấy rõ ràng có đó, công thức cũng gõ đúng bài bản, vậy mà Excel vẫn lạnh lùng báo lỗi. Ủa là sao nữa? Thật ra, lỗi #N/A với VLOOKUP không phải thứ gì quá ghê gớm. Nó chỉ là một dấu hiệu cho thấy Excel đang “không hiểu” dữ liệu theo cách bạn nghĩ mà thôi.

Bài này mình sẽ nói chuyện với bạn theo kiểu đời thường, bóc từng nguyên nhân phổ biến trong Excel 365, kèm theo cách xử lý thực tế. Không cao siêu, không lý thuyết khô khan. Đọc xong là bạn sẽ biết nên kiểm tra từ đâu trước khi nổi nóng với cái bảng tính.

Sửa lỗi VLOOKUP trả về #N/A trong Excel 365: Đừng vội cáu, chưa chắc bạn làm sai đâu! 10

Trước tiên, hiểu cho đúng: #N/A nghĩa là gì?

Trong Excel 365, khi VLOOKUP trả về #N/A, Excel đang nói rất thẳng:

“Tôi không tìm thấy giá trị bạn yêu cầu trong cột dò.”

Chỉ vậy thôi. Không phải file hỏng, không phải Excel lỗi, cũng không phải do bạn thiếu kỹ năng. Đơn giản là Excel tìm không ra. Và lý do thì thường nằm ở vài chi tiết rất nhỏ, nhỏ đến mức mình hay bỏ qua.

Nguyên nhân 1: Dữ liệu trông giống nhau, nhưng Excel bảo “không phải”

Đây là lý do phổ biến nhất. Hai ô nhìn giống y chang, nhưng Excel vẫn trả #N/A. Vì sao?

  • Một bên là text, một bên là number.

  • khoảng trắng thừa ở đầu hoặc cuối.

  • Có ký tự ẩn khi copy dữ liệu từ phần mềm khác.

Ví dụ, mã khách hàng là KH001. Nhưng thực tế:

  • Ô A: KH001

  • Ô B: KH001 (có dấu cách cuối)

Mắt thường không thấy. Excel thì thấy rất rõ. Và nó không thỏa hiệp.

Cách xử lý:

  • Dùng TRIM() để xóa khoảng trắng.

  • Kết hợp CLEAN() nếu dữ liệu nhập từ hệ thống ngoài.

  • Kiểm tra định dạng ô (Text hay Number).

Nhiều khi chỉ cần làm sạch dữ liệu xong, Enter lại một cái là VLOOKUP chạy ngon lành ngay. Nhẹ cả người!

Sửa lỗi VLOOKUP trả về #N/A trong Excel 365: Đừng vội cáu, chưa chắc bạn làm sai đâu! 11

Nguyên nhân 2: VLOOKUP vẫn “bảo thủ” dù Excel 365 rất hiện đại

Excel 365 có XLOOKUP xịn sò hơn, nhưng VLOOKUP thì vẫn như xưa: chỉ dò từ trái sang phải.

Nghĩa là giá trị bạn cần tìm bắt buộc phải nằm ở cột đầu tiên của vùng dò.

Ví dụ:

=VLOOKUP(A2, B2:E10, 3, FALSE)

Excel sẽ tìm A2 trong cột B. Nếu dữ liệu cần tìm nằm ở cột C hoặc D, thì kết quả #N/A là hoàn toàn hợp lý.

Cách khắc phục:

  • Sắp xếp lại bảng để cột dò nằm bên trái.

  • Hoặc cân nhắc dùng XLOOKUP (Excel 365 hỗ trợ rất tốt).

Rất nhiều người dùng Excel 365 nhưng vẫn “quen tay” với VLOOKUP, rồi quên mất hạn chế này.

Nguyên nhân 3: Dùng sai TRUE và FALSE (lỗi tưởng nhỏ mà đau)

Tham số cuối của VLOOKUP là thứ nhiều người bỏ qua:

  • FALSE: dò chính xác.

  • TRUE hoặc bỏ trống: dò gần đúng.

Vấn đề là: dò gần đúng yêu cầu cột dò phải được sắp xếp tăng dần. Nếu không, Excel có thể trả về kết quả sai hoặc #N/A.

Kinh nghiệm thật lòng:
👉 Với dữ liệu mã, tên, ID… trong Excel 365, cứ dùng FALSE cho an toàn. Nhanh, dễ kiểm soát, ít rủi ro.

Sửa lỗi VLOOKUP trả về #N/A trong Excel 365: Đừng vội cáu, chưa chắc bạn làm sai đâu! 12

Nguyên nhân 4: Sai số cột trả về (lỗi rất “đời”)

VLOOKUP không biết cột tên gì. Nó chỉ đếm: cột 1, cột 2, cột 3…

Ví dụ:

=VLOOKUP(A2, A2:D10, 4, FALSE)

Excel sẽ lấy dữ liệu ở cột thứ 4 tính từ A. Nếu bạn:

  • Chèn thêm cột.

  • Xóa bớt cột.

  • Nhớ nhầm vị trí cột cần lấy.

Thì kết quả có thể sai, thậm chí trả về #N/A trong vài trường hợp.

Mẹo nhỏ:

  • Đếm lại cột trước khi nhập.

  • Nếu bảng dữ liệu hay thay đổi, nên chuyển sang Table (Ctrl + T) để dễ quản lý.

Nguyên nhân 5: Vùng dò không bao hết dữ liệu mới

Trong Excel 365, dữ liệu thường xuyên được cập nhật. Nhưng nếu:

  • Bạn không cố định vùng dò bằng $.

  • Dữ liệu mới nằm ngoài vùng dò cũ.

Thì VLOOKUP sẽ “không thấy” dữ liệu đó, và thế là #N/A xuất hiện.

Cách xử lý:

  • Cố định vùng dò: $A$2:$D$200

  • Hoặc dùng Table để vùng tự động mở rộng.

Cách sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2010 – hiểu rồi là thấy “đã” liền!

Cách sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2010 – hiểu rồi là thấy “đã” liền!

Nếu bạn đã từng dùng Excel 2010 một thời gian, chắc hẳn không ít lần bạn nghe ai đó nói: “Đừng xài VLOOKUP nữa, chuyển qua INDEX MATCH đi!”
Nghe thì có vẻ cao siêu, hơi… học thuật. Nhưng thật ra, khi đã hiểu cách dùng INDEX MATCH rồi, bạn sẽ tự hỏi: “Ủa, sao mình không dùng nó sớm hơn?”

INDEX MATCH không phải là hàm mới mẻ hay quá hiện đại. Trong Excel 2010, nó đã tồn tại và hoạt động rất ổn định. Chỉ có điều, nhiều người ngại học vì nghĩ nó phức tạp. Nhưng tin mình đi, phức tạp lúc đầu thôi. Qua vài ví dụ, mọi thứ sáng ra rất nhanh.

Cách sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2010 – hiểu rồi là thấy “đã” liền! 13

Vì sao nên dùng INDEX MATCH thay cho VLOOKUP?

Trước khi đi vào cách dùng, ta nói nhanh một chút về lý do. VLOOKUP quen thật, dễ thật, nhưng nó có vài nhược điểm khá “khó chịu”.

Ví dụ nhé:
– VLOOKUP chỉ tìm từ trái sang phải.
– Chèn thêm cột là công thức dễ sai.
– Bảng dữ liệu lớn thì chạy chậm.

Còn INDEX MATCH thì sao?
linh hoạt hơn, tìm được cả trái lẫn phải, ít bị lỗi khi chỉnh sửa bảng, và tốc độ xử lý cũng tốt hơn. Nói nôm na, INDEX MATCH giống như một cặp bài trùng: một anh đi tìm vị trí, một anh trả về giá trị. Phối hợp nhịp nhàng.

Hiểu đúng bản chất của INDEX và MATCH

Đừng vội học công thức ngay. Ta hiểu ý nghĩa trước đã.

MATCH: tìm xem giá trị bạn cần nằm ở vị trí thứ mấy trong một danh sách.
INDEX: dựa vào vị trí đó để trả về dữ liệu tương ứng.

Nghe vậy thôi chứ thực tế rất trực quan. MATCH giống như hỏi: “Ê, thằng này đứng thứ mấy trong hàng?”
INDEX trả lời: “À, đứng thứ 5, vậy tao lấy thằng số 5 cho mày.”

Cách sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2010 – hiểu rồi là thấy “đã” liền! 14

Cú pháp cơ bản trong Excel 2010

Ta bắt đầu với cú pháp, nhưng đừng lo, không có gì đáng sợ.

MATCH có dạng:
MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_tìm_kiếm, kiểu_tìm)

Trong đó:
– Giá trị cần tìm: mã, tên, số…
– Vùng tìm kiếm: một cột hoặc một hàng
– Kiểu tìm: thường dùng 0 (tìm chính xác)

INDEX có dạng:
INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng, [số_cột])

Khi kết hợp lại, ta có:

=INDEX(vùng_trả_về, MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_tìm_kiếm, 0))

Đọc lên nghe dài, nhưng dùng vài lần là quen tay ngay.

Ví dụ thực tế: tra giá sản phẩm

Giả sử bạn có bảng dữ liệu như sau:
– Cột A: Mã sản phẩm
– Cột B: Tên sản phẩm
– Cột C: Giá

Bạn muốn nhập mã sản phẩm ở ô E2, Excel tự động trả về giá tương ứng.

Công thức sẽ là:

=INDEX(C:C, MATCH(E2, A:A, 0))

Thấy không? Không cần quan tâm cột giá nằm bên phải hay bên trái. Miễn là MATCH tìm đúng vị trí, INDEX sẽ lấy đúng dữ liệu.

Lúc này, bạn sẽ cảm thấy một điều rất thú vị: Excel nghe lời mình hơn hẳn.

Cách sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2010 – hiểu rồi là thấy “đã” liền! 15

INDEX MATCH nhiều điều kiện – bước nâng cao nhưng đáng học

Đến đây, nhiều người bắt đầu tò mò:
“Thế nếu có hai điều kiện thì sao?”

Ví dụ:
– Tìm giá sản phẩm
– Theo mã sản phẩm
– Và khu vực bán

Lúc này, ta cần MATCH với mảng điều kiện. Trong Excel 2010, bạn sẽ phải dùng Ctrl + Shift + Enter.

Ví dụ:

=INDEX(C2:C10, MATCH(1, (A2:A10=E2)*(B2:B10=F2), 0))

Khi nhập xong, nhớ nhấn Ctrl + Shift + Enter, Excel sẽ tự thêm dấu {}. Đây là công thức mảng.

Ban đầu hơi rối một chút, đúng. Nhưng khi đã quen, bạn sẽ thấy nó cực kỳ mạnh. Mạnh theo kiểu… làm được những thứ VLOOKUP bó tay.

Một vài lỗi thường gặp và cách tránh

Nói thật nhé, ai dùng INDEX MATCH cũng từng gặp lỗi. Không ai tránh được cả.

Lỗi #N/A: thường do không tìm thấy giá trị. Kiểm tra lại dữ liệu có trùng khớp không, có dư khoảng trắng không.
Sai vùng dữ liệu: INDEX trả về vùng, MATCH lại tìm vùng khác. Hai cái phải tương thích.
Quên cố định vùng ($): kéo công thức mà quên khóa vùng là sai ngay.

Nhưng không sao. Sai vài lần là nhớ lâu. Excel mà, càng vấp càng khôn.

Cách sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2010 – hiểu rồi là thấy “đã” liền! 16

Lời kết – học INDEX MATCH có đáng không?

Nếu bạn hỏi mình: “Có nên học INDEX MATCH trong Excel 2010 không?”
Câu trả lời là: Rất nên.

Không cần học quá sâu ngay từ đầu. Chỉ cần nắm được cách tra cứu cơ bản, bạn đã hơn rất nhiều người rồi. INDEX MATCH không chỉ giúp bạn làm việc nhanh hơn, mà còn khiến bạn tự tin hơn khi xử lý dữ liệu.

Và thú thật nhé, có một cảm giác rất “đã” khi nhìn công thức INDEX MATCH chạy đúng. Kiểu như: “À, hóa ra mình cũng pro phết chứ!”

Nếu bạn đang dùng Excel 2010 mỗi ngày, đừng bỏ qua cặp đôi này. Cứ thử dùng vài lần, rồi bạn sẽ hiểu vì sao nó được yêu thích đến vậy.