Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2019 – Đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2019 – Đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều

Nếu bạn từng làm việc với Excel đủ lâu, chắc hẳn có lúc đã rơi vào tình huống này: danh sách thì dài, dữ liệu thì nhiều, nhìn hoa cả mắt mà vẫn không biết có ô nào bị trùng hay không. Có khi chỉ cần trùng một mã khách hàng thôi là báo cáo đi tong. Bực mình thật sự! Nhưng may mắn là Excel 2019 đã có sẵn một công cụ cực kỳ tiện lợi để giải quyết vấn đề này – Conditional Formatting.

Nghe thì có vẻ “cao siêu”, nhưng thực ra dùng quen rồi bạn sẽ thấy nó dễ như ăn bánh. Và trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn bạn cách dùng Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 2019, theo cách dễ hiểu nhất, giống như đang ngồi chỉ nhau ở văn phòng vậy.

Conditional Formatting là gì mà “thần thánh” thế?

Nói một cách đơn giản, Conditional Formatting (Định dạng có điều kiện) cho phép Excel tự động tô màu, làm nổi bật hoặc thay đổi định dạng của ô dựa trên một điều kiện nào đó. Ví dụ: số lớn hơn 100, ô trống, ngày quá hạn… và tất nhiên, dữ liệu bị trùng lặp.

Điểm hay là bạn không cần viết công thức, không cần VBA, cũng chẳng cần nhớ cú pháp phức tạp. Chỉ vài cú click chuột là xong. Nghe hấp dẫn chưa?

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2019 – Đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều 1

Khi nào bạn nên tìm dữ liệu trùng lặp?

Trước khi đi vào thao tác, thử nghĩ xem: bạn đã bao giờ…

  • Nhập danh sách khách hàng và lỡ tay nhập trùng email?

  • Tổng hợp mã sản phẩm nhưng không biết có bị lặp hay không?

  • Nhận file từ người khác và… chẳng tin tưởng dữ liệu chút nào?

Nếu có ít nhất một lần gật đầu, thì Conditional Formatting sinh ra là để dành cho bạn.

Cách tìm trùng lặp bằng Conditional Formatting trong Excel 2019

Giờ thì vào phần chính nhé. Mở Excel 2019 lên, chuẩn bị sẵn một bảng dữ liệu (ví dụ: danh sách tên, mã số, email…).

Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần kiểm tra

Bạn dùng chuột bôi đen vùng dữ liệu muốn tìm trùng lặp.
Có thể là một cột, hoặc nhiều cột, miễn là bạn chọn đúng phần mình cần.

Mẹo nhỏ: Nếu dữ liệu rất dài, bạn có thể nhấn Ctrl + Shift + ↓ để chọn nhanh cả cột.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2019 – Đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều 2

Bước 2: Vào Conditional Formatting

Trên thanh menu, bạn làm theo thứ tự:

Home → Conditional Formatting → Highlight Cells Rules → Duplicate Values

Chỉ cần đúng đường đi nước bước như vậy là được. Không có gì phức tạp cả.

Bước 3: Tùy chỉnh cách hiển thị dữ liệu trùng

Một hộp thoại nhỏ hiện ra. Ở đây, Excel cho bạn chọn:

  • Duplicate (Giá trị trùng lặp)

  • Unique (Giá trị duy nhất)

Thông thường, bạn cứ để Duplicate.
Bên phải là kiểu định dạng: nền đỏ, chữ đậm, màu xanh… Bạn có thể chọn cái nào dễ nhìn nhất với mình.

Nhấn OK.

Và… xong! Những ô bị trùng sẽ nhảy ra ngay trước mắt, nổi bật hẳn lên. Cảm giác lúc đó đúng kiểu: “À, hóa ra nó ở đây!”

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2019 – Đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều 3

Một vài lưu ý quan trọng (đọc kỹ kẻo sai nhé)

Dù rất tiện, Conditional Formatting vẫn có vài điểm bạn nên nhớ:

  1. Excel so sánh chính xác giá trị
    “ABC” và “abc” được coi là giống nhau. Excel không phân biệt hoa – thường.

  2. Khoảng trắng cũng gây rắc rối
    “Nguyễn Văn A” và “Nguyễn Văn A ” (có dấu cách cuối) sẽ không bị xem là trùng. Nếu nghi ngờ, bạn nên dùng hàm TRIM trước.

  3. Định dạng chỉ mang tính trực quan
    Conditional Formatting không xóa hay chỉnh sửa dữ liệu. Nó chỉ giúp bạn nhìn thấy vấn đề mà thôi.

Xóa định dạng trùng lặp khi không cần nữa

Có lúc bạn chỉ cần kiểm tra một lần rồi thôi. Vậy làm sao để bỏ định dạng?

Rất đơn giản:

Home → Conditional Formatting → Clear Rules → Clear Rules from Selected Cells
(hoặc từ Entire Sheet nếu muốn xóa toàn bộ)

Mọi thứ sẽ trở lại như ban đầu, gọn gàng và sạch sẽ.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2019 – Đơn giản hơn bạn nghĩ rất nhiều 4

Có nên dùng Conditional Formatting thường xuyên không?

Câu trả lời là: rất nên, đặc biệt nếu bạn làm việc với dữ liệu nhiều và thường xuyên cập nhật.

Nó giúp:

  • Phát hiện lỗi nhanh hơn

  • Giảm rủi ro sai sót

  • Đỡ phải soi từng dòng mệt mắt

Và quan trọng nhất, nó tiết kiệm thời gian. Thời gian đó bạn làm việc khác, hoặc đơn giản là… uống thêm ly cà phê.

Lời kết

Conditional Formatting trong Excel 2019 không phải là thứ gì quá cao siêu, nhưng nếu biết dùng đúng lúc, đúng chỗ, nó sẽ trở thành một “trợ thủ thầm lặng” cực kỳ đáng giá. Tìm dữ liệu trùng lặp – một việc tưởng chừng đau đầu – hóa ra chỉ mất chưa đến một phút.

Nếu bạn chưa từng dùng, hãy thử ngay hôm nay. Còn nếu đã dùng rồi, biết đâu đọc xong bài này bạn lại phát hiện ra mình có thể dùng nó hiệu quả hơn một chút nữa thì sao?

Excel là vậy đó. Càng dùng, càng thấy hay. Và càng thấy… mình nên biết nó sớm hơn.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 2016 – nhìn phát là thấy liền

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 2016 – nhìn phát là thấy liền

Có bao giờ bạn mở một file Excel ra, kéo xuống thấy cả trăm, cả nghìn dòng dữ liệu rồi tự hỏi:
“Trong này có bị trùng không ta?”

Ngồi dò từng dòng? Thôi, nghĩ thôi đã thấy mệt rồi.
May mà Excel 2016 có một tính năng cực kỳ hữu ích, nhẹ nhàng nhưng hiệu quả: Conditional Formatting. Chỉ vài cú click là những dữ liệu trùng lặp sẽ tự động “nhảy ra ánh sáng”, không cần công thức phức tạp, không cần lọc rườm rà.

Vấn đề là, nhiều người biết tên nhưng chưa dùng bao giờ, hoặc dùng rồi mà chưa tận dụng hết sức mạnh của nó. Hôm nay mình sẽ đi từng bước, chậm rãi, dễ hiểu, để bạn dùng được ngay.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 2016

Conditional Formatting là gì? Hiểu cho đúng trước khi dùng

Conditional Formatting, hiểu nôm na là định dạng có điều kiện.
Tức là Excel sẽ tự động:

  • Tô màu

  • Đổi màu chữ

  • Đổi kiểu hiển thị

dựa trên điều kiện bạn đặt ra.

Trong trường hợp này, điều kiện của chúng ta rất rõ ràng:
👉 Giá trị nào bị trùng lặp thì làm nổi bật nó lên.

Điểm hay là:

  • Không làm thay đổi dữ liệu gốc

  • Có thể bật, tắt, chỉnh sửa bất cứ lúc nào

  • Dữ liệu thay đổi thì màu sắc tự cập nhật theo

Rất phù hợp để kiểm tra dữ liệu nhanh.

Khi nào nên dùng Conditional Formatting để tìm trùng?

Tính năng này cực kỳ hữu ích trong nhiều tình huống thực tế, ví dụ như:

  • Danh sách khách hàng → kiểm tra trùng số điện thoại, email

  • Danh sách mã sản phẩm → tránh nhập trùng mã

  • Danh sách nhân viên → phát hiện trùng CMND, mã NV

  • File tổng hợp nhiều nguồn → kiểm tra lỗi nhập liệu

Nếu bạn làm việc với Excel thường xuyên, gần như tuần nào cũng sẽ cần đến nó.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 2016

Cách tìm dữ liệu trùng lặp bằng Conditional Formatting trong Excel 2016

Đây là phần quan trọng nhất, và cũng là phần dễ nhất.

Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần kiểm tra

  • Bôi đen cột hoặc vùng dữ liệu bạn muốn tìm trùng

  • Có thể là:

    • Một cột

    • Nhiều cột

    • Hoặc cả bảng (tùy mục đích)

📌 Lưu ý nhỏ: chỉ chọn đúng vùng cần kiểm tra, tránh chọn dư để không bị nhiễu.

Bước 2: Mở Conditional Formatting

  1. Vào tab Home

  2. Chọn Conditional Formatting

  3. Chọn Highlight Cells Rules

  4. Chọn Duplicate Values…

Ngay lúc này, Excel đã hiểu bạn muốn làm gì rồi.

Bước 3: Chọn kiểu hiển thị

Một hộp thoại nhỏ hiện ra, bạn sẽ thấy:

  • Duplicate (giá trị trùng)

  • Unique (giá trị không trùng)

Thông thường, bạn chọn Duplicate.

Bên phải là phần chọn màu:

  • Nền đỏ chữ đậm (mặc định)

  • Hoặc bạn có thể chọn màu khác cho dễ nhìn hơn

Nhấn OK là xong.

Chỉ vài giây, các giá trị trùng lặp sẽ được tô màu ngay lập tức. Rất trực quan, nhìn là thấy liền.

Kiểm tra trùng lặp chính xác hơn – tránh hiểu nhầm

Có một điểm bạn nên để ý:
👉 Excel so sánh đúng giá trị hiển thị, chứ không “đoán ý” cho bạn.

Ví dụ:

  • “ABC” và “abc” → vẫn bị xem là trùng

  • “123” (text) và 123 (number) → vẫn có thể bị xem là khác

Ngoài ra:

  • Dấu cách thừa

  • Ký tự ẩn khi copy từ web

cũng có thể khiến dữ liệu trông giống nhau nhưng không bị tô màu. Trường hợp này, bạn nên làm sạch dữ liệu trước (TRIM, CLEAN…).

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 2016

Tìm trùng lặp trong nhiều cột cùng lúc

Nhiều người chỉ biết tìm trùng trong một cột, nhưng thực ra bạn có thể áp dụng cho nhiều cột cùng lúc.

Cách làm:

  • Bôi đen nhiều cột (ví dụ A:C)

  • Áp dụng Conditional Formatting như bình thường

Excel sẽ tìm trùng trong toàn bộ vùng bạn chọn, không phân biệt cột nào.

Rất hữu ích khi:

  • So sánh danh sách từ nhiều nguồn

  • Kiểm tra trùng mã giữa các cột

Cách xóa hoặc chỉnh sửa Conditional Formatting

Sau khi kiểm tra xong, bạn có thể:

  • Giữ lại để theo dõi

  • Hoặc xóa đi cho bảng sạch sẽ

Cách xóa:

  1. Chọn vùng dữ liệu

  2. Vào Conditional Formatting

  3. Chọn Clear Rules

  4. Chọn:

    • Clear Rules from Selected Cells

    • Hoặc Clear Rules from Entire Sheet

Ngoài ra, bạn cũng có thể vào Manage Rules để chỉnh sửa lại màu sắc, phạm vi áp dụng.

Một vài mẹo nhỏ giúp tìm trùng lặp hiệu quả hơn

  • Luôn kiểm tra và làm sạch dữ liệu trước

  • Không gộp ô (Merge Cells) trong vùng kiểm tra

  • Dùng màu nổi nhưng không quá gắt

  • Kết hợp với Filter để xử lý dữ liệu nhanh hơn

Những mẹo nhỏ này giúp bạn tránh nhầm lẫn và làm việc “đỡ đau mắt” hơn.

Cách thực hiện Conditional Formatting để tìm trùng lặp trong Excel 2016

Kết lại – tìm trùng lặp không khó, chỉ cần dùng đúng công cụ

Thật ra, Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2016 không hề phức tạp. Nó là một trong những tính năng rất “đời”, rất thực tế, nhưng lại hay bị bỏ qua.

Chỉ cần vài thao tác:

  • Chọn dữ liệu

  • Đặt điều kiện

  • Xem kết quả

Là bạn đã tránh được rất nhiều lỗi nhập liệu, sai sót không đáng có. Và một khi đã quen rồi, bạn sẽ thấy mình dùng tính năng này thường xuyên hơn bạn nghĩ đấy.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 365

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 365

Có một tình huống rất quen: bạn mở file Excel ra, kéo chuột xuống mà bảng dữ liệu dài như… vô tận. Hàng trăm, thậm chí hàng nghìn dòng. Sếp thì hỏi: “Tổng doanh thu theo tháng đâu?”, “Nhân viên nào bán tốt nhất?”, “So sánh giúp anh theo khu vực?”. Bạn nhìn bảng số, thở dài. Lúc này, PivotTable trong Excel 365 chính là thứ cứu bạn khỏi một buổi chiều cộng trừ mỏi tay.

PivotTable không phải công cụ mới, nhưng trong Excel 365, nó được tối ưu rất tốt: nhanh hơn, mượt hơn, thao tác kéo–thả cực kỳ đã. Ban đầu nhìn hơi nhiều nút, nhưng khi hiểu rồi thì cảm giác giống như… mở được một chiêu thức bí mật vậy.

1. PivotTable là gì và tại sao Excel 365 dùng nó “đã” hơn?

Nói cho gọn, PivotTable là công cụ giúp bạn tổng hợp và phân tích dữ liệu mà không cần viết công thức phức tạp. Thay vì lọc thủ công, cộng từng cột, bạn chỉ việc nói với Excel: “Tôi muốn xem cái này theo cái kia”. Thế là xong.

PivotTable thường được dùng để:

  • Tổng doanh thu theo ngày, tháng, năm

  • Đếm số đơn hàng theo nhân viên

  • So sánh sản phẩm theo khu vực

  • Phân tích dữ liệu theo nhiều góc nhìn khác nhau

Cái hay là PivotTable không đụng vào dữ liệu gốc. Bạn có thể xoay, lọc, thử đủ kiểu mà không sợ làm hỏng bảng ban đầu. Sai thì làm lại. Thoải mái!

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 365 5

2. Chuẩn bị dữ liệu trước khi tạo PivotTable (bước này quyết định 50% thành công)

PivotTable mạnh thật, nhưng nó không phải pháp sư. Muốn nó chạy mượt, dữ liệu của bạn nên “đàng hoàng” một chút:

  • Mỗi cột phải có tiêu đề rõ ràng

  • Không để dòng trống giữa bảng

  • Một cột chỉ chứa một loại dữ liệu (đừng trộn chữ với số)

  • Tránh gộp ô (merge cells)

  • Nếu có thể, hãy biến bảng thành Table (Ctrl + T)

Excel 365 rất thích dữ liệu dạng Table. Khi bạn thêm dòng mới, PivotTable cũng dễ cập nhật hơn. Đỡ phiền!

3. Cách tạo PivotTable trong Excel 365

Bắt đầu thôi. Các bước tạo PivotTable gần như giống Excel 2019 hay 2021, nhưng giao diện trong Excel 365 nhìn hiện đại và “thoáng” hơn.

  1. Click vào bất kỳ ô nào trong bảng dữ liệu.

  2. Vào tab Insert.

  3. Chọn PivotTable.

  4. Excel tự chọn vùng dữ liệu (thường là đúng).

  5. Chọn nơi đặt PivotTable:

    • New Worksheet (khuyến nghị, dễ quản lý)

    • Hoặc Existing Worksheet nếu bạn muốn đặt cùng trang.

  6. Bấm OK.

Ngay sau đó, bạn sẽ thấy:

  • Một khung PivotTable trống

  • Bảng PivotTable Fields xuất hiện bên phải

Đây chính là nơi bạn “điều khiển” toàn bộ PivotTable.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 365 6

4. Hiểu PivotTable Fields: kéo đúng chỗ là ra kết quả

Nhìn bảng PivotTable Fields có thể hơi choáng, nhưng thật ra nó rất logic. Có 4 khu vực chính, bạn chỉ cần nhớ đúng vai trò của từng cái.

Rows (Hàng)

  • Hiển thị dữ liệu theo chiều dọc

  • Ví dụ: Nhân viên, Sản phẩm, Tháng

Columns (Cột)

  • Hiển thị dữ liệu theo chiều ngang

  • Ví dụ: Năm, Khu vực

Values (Giá trị)

  • Nơi tính toán: tổng, đếm, trung bình…

  • Ví dụ: Tổng doanh thu, số lượng đơn hàng

Filters (Bộ lọc)

  • Lọc toàn bộ PivotTable theo một tiêu chí

  • Ví dụ: chỉ xem dữ liệu của năm 2024

Ví dụ rất nhanh:

Bạn có bảng gồm: Nhân viên – Doanh thu

  • Kéo Nhân viên vào Rows

  • Kéo Doanh thu vào Values

Xong! Bạn có bảng tổng doanh thu theo từng nhân viên. Không công thức, không lọc tay.

5. Thay đổi cách tính: PivotTable không chỉ biết cộng

Mặc định, Excel thường tính Sum nếu dữ liệu là số. Nhưng PivotTable trong Excel 365 cho bạn nhiều lựa chọn hơn thế.

Cách đổi:

  1. Click vào mũi tên cạnh trường trong Values

  2. Chọn Value Field Settings

  3. Chọn kiểu tính:

    • Sum (Tổng)

    • Count (Đếm)

    • Average (Trung bình)

    • Max, Min…

Ví dụ:

  • Muốn biết bao nhiêu đơn hàng → dùng Count

  • Muốn biết doanh thu trung bình → dùng Average

Một bảng dữ liệu, nhiều góc nhìn. Đó là lý do PivotTable được dân phân tích dữ liệu mê như điếu đổ.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 365 7

6. Nhóm dữ liệu theo tháng, quý, năm – cực kỳ hữu ích

Nếu bảng của bạn có cột ngày tháng, PivotTable xử lý rất gọn.

Cách làm:

  1. Kéo cột Ngày vào Rows

  2. Click chuột phải vào một ngày bất kỳ trong PivotTable

  3. Chọn Group

  4. Chọn Months, Quarters hoặc Years

  5. Bấm OK

Thế là dữ liệu tự động gom theo tháng, quý hoặc năm. Không cần tạo thêm cột phụ trong bảng gốc. Nhẹ nhàng mà hiệu quả.

7. Cập nhật PivotTable khi dữ liệu thay đổi

Đây là lỗi rất hay gặp: dữ liệu gốc thay đổi, nhưng PivotTable thì… đứng im.

Cách xử lý:

  • Click chuột phải vào PivotTable → Refresh

  • Hoặc vào tab PivotTable AnalyzeRefresh

Nếu dữ liệu được thêm thường xuyên, việc dùng Table (Ctrl + T) từ đầu sẽ giúp PivotTable cập nhật “đỡ bực” hơn.

8. Một vài mẹo nhỏ để PivotTable nhìn gọn và dễ hiểu hơn

  • Đổi tên các trường cho dễ đọc (double-click vào tiêu đề).

  • Tắt Subtotals nếu bảng quá rối.

  • Sắp xếp giá trị từ lớn đến nhỏ để nhìn ra “ai đứng đầu”.

  • Dùng PivotChart để tạo biểu đồ từ PivotTable, cực kỳ trực quan.

Excel 365 hỗ trợ PivotChart khá mượt, kéo thả là ra biểu đồ ngay.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2010 – Dễ hơn bạn nghĩ!

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2010 – Dễ hơn bạn nghĩ!

Bạn đã bao giờ mở một file Excel dài cả nghìn dòng, nhìn hoa cả mắt và tự hỏi: “Ủa, mấy dữ liệu này có bị trùng không ta?” 🤔
Tin mình đi, ai làm việc với Excel rồi cũng từng rơi vào tình cảnh đó. Đặc biệt là với Excel 2010, phiên bản vẫn được dùng khá nhiều ở văn phòng, kế toán, hành chính.

May mắn là Excel có một “vũ khí bí mật” cực kỳ lợi hại: Conditional Formatting. Chỉ vài cú click chuột, dữ liệu trùng lặp sẽ hiện ra rõ mồn một. Không cần công thức phức tạp, không cần VBA, cũng chẳng phải dân IT gì cả.

Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn bạn cách dùng Conditional Formatting để tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 2010, theo cách dễ hiểu nhất, giống như hai người đang ngồi chỉ nhau ngoài quán cà phê vậy ☕.

Conditional Formatting là gì? Hiểu đơn giản thôi!

Conditional Formatting (định dạng có điều kiện) là tính năng cho phép Excel tự động thay đổi màu sắc, kiểu chữ hoặc biểu tượng của ô dựa trên điều kiện bạn đặt ra.

Ví dụ nhé:

  • Số lớn hơn 100 → tô đỏ

  • Ngày quá hạn → bôi vàng

  • Dữ liệu bị trùng → làm nổi bật

Chính cái chức năng “làm nổi bật dữ liệu trùng” này là thứ chúng ta cần hôm nay.

📌 Excel 2010 đã hỗ trợ sẵn tính năng tìm trùng, nên bạn không cần cài thêm gì cả.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2010 – Dễ hơn bạn nghĩ! 8

Khi nào bạn nên tìm dữ liệu trùng lặp?

Nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng không ít người bỏ qua bước này. Và hậu quả thì… khá mệt.

Một vài tình huống quen thuộc:

  • Danh sách khách hàng bị nhập trùng email

  • Mã nhân viên bị lặp

  • Danh sách học sinh trùng số báo danh

  • Báo cáo bán hàng bị double đơn hàng

Chỉ cần một dữ liệu trùng thôi, báo cáo có thể sai lệch hoàn toàn. Vậy nên, kiểm tra trùng lặp gần như là bước “bắt buộc” trước khi tổng hợp hay phân tích dữ liệu.

Hướng dẫn chi tiết cách dùng Conditional Formatting tìm trùng trong Excel 2010

Giờ vào phần chính nè. Đừng lo, cực kỳ đơn giản.

Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần kiểm tra trùng

Bạn dùng chuột bôi đen vùng dữ liệu muốn tìm trùng.
Có thể là:

  • Một cột (ví dụ: danh sách email)

  • Nhiều cột

  • Hoặc cả bảng

💡 Mẹo nhỏ: Nếu dữ liệu nằm liền nhau, chỉ cần click vào một ô bất kỳ trong bảng.

Bước 2: Mở Conditional Formatting

Trên thanh menu:

  • Vào Home

  • Chọn Conditional Formatting

  • Chọn tiếp Highlight Cells Rules

  • Click Duplicate Values

Đến đây là gần xong rồi đó!

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2010 – Dễ hơn bạn nghĩ! 9

Bước 3: Chọn kiểu hiển thị dữ liệu trùng

Sau khi click Duplicate Values, Excel sẽ hiện ra một hộp thoại nhỏ.

Tại đây bạn có thể:

  • Chọn Duplicate (mặc định)

  • Chọn màu sắc hiển thị (đỏ nhạt, vàng, xanh…)

➡️ Nhấn OK.

Và… bùm! 🎉
Tất cả dữ liệu trùng lặp sẽ được tô màu ngay lập tức.

Phân biệt dữ liệu trùng và dữ liệu duy nhất (Unique)

Ít người để ý, nhưng trong hộp thoại Duplicate Values còn có lựa chọn Unique.

Nghĩa là gì?

  • Duplicate → tô màu dữ liệu bị trùng

  • Unique → tô màu dữ liệu chỉ xuất hiện 1 lần

Tính năng này rất hay khi bạn muốn:

  • Lọc ra khách hàng “độc quyền”

  • Tìm mã chỉ xuất hiện một lần

  • Kiểm tra dữ liệu bất thường

Đôi khi, thứ không trùng mới là thứ cần chú ý, đúng không?

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2010 – Dễ hơn bạn nghĩ! 10

Một số lưu ý quan trọng khi tìm trùng trong Excel 2010

Nói tới đây tưởng là xong, nhưng khoan đã. Có vài điểm nhỏ bạn nên biết để tránh hiểu nhầm.

1. Excel phân biệt khoảng trắng

Ví dụ:

  • “Nguyễn Văn A”

  • “Nguyễn Văn A ” (có dấu cách cuối)

👉 Excel không coi là trùng.

2. Phân biệt chữ hoa – chữ thường?

Tin vui là Excel KHÔNG phân biệt chữ hoa – thường khi tìm trùng bằng Conditional Formatting.

“abc” và “ABC” vẫn bị coi là trùng.

3. Dữ liệu số và dữ liệu dạng text

Số 123 và text “123” có thể không bị coi là trùng trong một số trường hợp. Cẩn thận nhé!

Cách xóa hoặc chỉnh sửa Conditional Formatting đã tạo

Nếu bạn muốn:

  • Đổi màu

  • Xóa định dạng trùng

  • Áp dụng lại từ đầu

Thì làm như sau:

  • Vào Home

  • Conditional Formatting

  • Clear Rules

  • Chọn Clear Rules from Selected Cells hoặc Entire Sheet

Rất nhanh gọn. Không sợ làm hỏng dữ liệu gốc đâu.

Cách thực hiện Conditional Formatting tìm trùng lặp trong Excel 2010 – Dễ hơn bạn nghĩ! 11

Vì sao nên dùng Conditional Formatting thay vì công thức?

Có thể bạn từng nghe tới COUNTIF, SUMPRODUCT hay mấy công thức nâng cao. Nhưng thật lòng mà nói:

  • Conditional Formatting nhanh hơn

  • Trực quan hơn

  • Phù hợp cho người mới

  • Ít sai sót

Với Excel 2010, nếu mục tiêu chỉ là phát hiện dữ liệu trùng, thì đây gần như là lựa chọn tối ưu.

Kết luận: Đơn giản, hiệu quả, ai cũng làm được

Không cần phải là cao thủ Excel, bạn vẫn có thể tìm dữ liệu trùng lặp trong Excel 2010 chỉ trong chưa đầy 1 phút. Conditional Formatting giống như một trợ lý thầm lặng, giúp bạn soi ra những lỗi mà mắt thường rất dễ bỏ qua.

Lần tới khi mở một file Excel dài ngoằng, đừng hoảng.
Hít sâu, bật Conditional Formatting lên, và để Excel làm phần việc nặng nhọc giúp bạn 😉

Cách Sử Dụng Power Query Hợp Nhất Bảng Excel 365

Cách Sử Dụng Power Query Hợp Nhất Bảng Excel 365

Nếu bạn đang dùng Excel 365 và thường xuyên phải làm việc với nhiều bảng dữ liệu, nhiều file, nhiều sheet… thì chắc bạn cũng từng có cảm giác này:
ngày đầu thì còn hào hứng copy – paste, ngày thứ hai bắt đầu thấy mệt, sang ngày thứ ba thì chỉ muốn hỏi một câu: “Có cách nào đỡ khổ hơn không?”

Câu trả lời là có. Và nó mang tên Power Query.

Power Query trong Excel 365,  không còn là công cụ “phụ trợ” nữa, mà gần như là vũ khí chính để xử lý, làm sạch và hợp nhất bảng dữ liệu một cách bài bản. Một lần làm đúng, những lần sau chỉ việc bấm Refresh. Nghe thôi đã thấy nhẹ người rồi, đúng không?

Cách Sử Dụng Power Query Hợp Nhất Bảng Excel 365

Power Query trong Excel 365 là gì? Hiểu cho đúng trước khi dùng

Power Query là công cụ Get & Transform Data, có sẵn và được tích hợp sâu trong Excel 365.
Nói đơn giản, Power Query giúp bạn:

  • Lấy dữ liệu từ nhiều nguồn (file Excel, CSV, folder…)

  • Làm sạch dữ liệu (xóa trùng, đổi định dạng, tách cột)

  • Hợp nhất nhiều bảng thành một

  • Tự động cập nhật khi dữ liệu nguồn thay đổi

Điểm khác biệt lớn nhất so với copy – paste là:
👉 Power Query ghi nhớ toàn bộ các bước bạn làm.
Nên về sau, dữ liệu có đổi thì bạn cũng không phải làm lại từ đầu.

Khi nào nên dùng Power Query để hợp nhất bảng?

Không phải lúc nào cũng cần Power Query. Nhưng nếu bạn rơi vào các trường hợp sau, thì rất nên dùng:

  • Có nhiều bảng giống cấu trúc cần gộp (theo tháng, theo chi nhánh)

  • Có nhiều file Excel đặt chung một thư mục

  • Cần hợp nhất dữ liệu định kỳ (tuần, tháng)

  • Muốn dữ liệu tự cập nhật, không làm tay lại mỗi lần

Nếu chỉ gộp 2–3 dòng thì thôi. Nhưng dữ liệu đã nhiều mà còn hay đổi, thì Power Query đúng là “cứu tinh”.

Cách Sử Dụng Power Query Hợp Nhất Bảng Excel 365

Chuẩn bị dữ liệu trước khi hợp nhất – đừng xem nhẹ

Power Query rất mạnh, nhưng nó thích dữ liệu “ngăn nắp”.

Trước khi hợp nhất, bạn nên:

  • Đảm bảo mỗi bảng có hàng tiêu đề rõ ràng

  • Không có dòng trống ở giữa dữ liệu

  • Không gộp ô (Merge Cells)

  • Các cột cùng ý nghĩa nên có tên giống nhau

Chuẩn dữ liệu ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh được rất nhiều lỗi lặt vặt về sau.

Cách hợp nhất nhiều bảng cùng cấu trúc trong Excel 365 (Append)

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

Bạn có dữ liệu bán hàng theo từng tháng:

  • Tháng 1

  • Tháng 2

  • Tháng 3

Mỗi bảng có cùng cấu trúc: Ngày – Mã SP – Số lượng – Doanh thu.

Các bước thực hiện:

  1. Chọn bảng đầu tiên

  2. Vào Data → From Table/Range

  3. Power Query Editor mở ra

  4. Chọn Home → Append Queries → Append Queries as New

  5. Chọn các bảng cần hợp nhất

  6. Nhấn OK

Chỉ vài click, toàn bộ dữ liệu được gộp thành một bảng duy nhất. Không copy, không dán, không sợ sót dòng.

Hợp nhất hai bảng theo cột khóa chung (Merge)

Trường hợp này giống VLOOKUP hoặc XLOOKUP, nhưng mạnh và bền hơn.

Ví dụ:

  • Bảng A: Mã SP – Tên SP

  • Bảng B: Mã SP – Giá bán

Bạn muốn tạo bảng tổng hợp gồm cả tên và giá.

Cách làm:

  1. Đưa cả hai bảng vào Power Query

  2. Chọn bảng chính

  3. Chọn Home → Merge Queries

  4. Chọn bảng phụ

  5. Click cột khóa ở cả hai bảng

  6. Chọn kiểu kết nối (thường là Left Outer)

  7. Nhấn OK

Sau đó:

  • Mở rộng cột vừa merge

  • Chọn cột dữ liệu cần lấy

Cách này rất ổn khi dữ liệu lớn và bạn không muốn công thức chạy chậm.

Cách Sử Dụng Power Query Hợp Nhất Bảng Excel 365

Điểm “ăn tiền” nhất của Power Query trong Excel 365: Refresh

Đây là chỗ khiến Power Query khác biệt hoàn toàn.

Khi dữ liệu nguồn:

  • Thêm dòng

  • Thêm file mới

  • Cập nhật số liệu

Bạn chỉ cần:

  • Mở file tổng

  • Nhấn Refresh All

Power Query tự động chạy lại toàn bộ quy trình: lấy dữ liệu → làm sạch → hợp nhất → xuất kết quả. Không cần làm lại thủ công. Rất đã.

Một số lỗi hay gặp khi hợp nhất bảng bằng Power Query

  • Merge không ra dữ liệu → cột khóa khác kiểu dữ liệu

  • Append lệch cột → tên cột không giống nhau hoàn toàn

  • Refresh lỗi → đường dẫn file nguồn bị đổi

  • Dữ liệu trùng → cần Remove Duplicates

Những lỗi này không khó, chỉ cần để ý là xử lý được.

Mẹo nhỏ giúp dùng Power Query trong Excel 365 hiệu quả hơn

  • Luôn đưa dữ liệu gốc về dạng Table (Ctrl + T)

  • Đặt tên bảng, tên query rõ ràng

  • Hạn chế chỉnh tay trong Power Query nếu không cần

  • Giữ cấu trúc dữ liệu ổn định giữa các file

Những thói quen này giúp file của bạn bền, dễ mở rộng và dễ bảo trì về lâu dài.

Cách Sử Dụng Power Query Hợp Nhất Bảng Excel 365

Kết lại – Power Query trong Excel 365 là công cụ rất đáng học

Power Query không phải là thứ chỉ dành cho “cao thủ Excel”. Ngược lại, nó sinh ra để giảm việc lặp đi lặp lại, nhất là mấy việc như hợp nhất bảng, gộp file, làm báo cáo định kỳ.

Nếu bạn đang dùng Excel 365 và vẫn còn copy – paste dữ liệu mỗi ngày, thì học Power Query là một khoản đầu tư quá xứng đáng. Học một lần, dùng rất lâu. Và quan trọng nhất: làm việc đỡ mệt hơn hẳn.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán

Nếu bạn đang dùng Excel 365, khả năng cao là bạn đã nghe qua câu này đâu đó rồi: “Muốn làm Excel cho đỡ lỗi thì học INDEX MATCH đi.” Nghe thì hơi… nâng cao, hơi “pro”, nên nhiều người chần chừ mãi. Nhưng nói thật nhé, INDEX MATCH không khó như tên của nó, chỉ là lâu nay mình quen dùng VLOOKUP nên thấy cái gì khác là ngại.

Bài này viết ra để gỡ cái “ngại” đó. Không công thức khô khan, không giáo trình. Mình sẽ nói theo kiểu đời thường, mở Excel lên là làm được liền. Đọc xong, bạn không nhất thiết phải bỏ VLOOKUP ngay, nhưng ít nhất sẽ hiểu vì sao INDEX MATCH trong Excel 365 lại được nhiều người tin dùng đến vậy.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán 12

INDEX MATCH là gì? Nói sao cho dễ nhớ nhất

Nếu phải gói gọn trong một câu, thì INDEX MATCH là thế này:

👉 MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu

Chỉ cần nhớ đúng câu đó là bạn đã nắm được 70% rồi.

  • MATCH: giúp Excel xác định giá trị bạn cần đang nằm ở dòng số mấy trong một cột.

  • INDEX: dùng số dòng đó để lấy ra dữ liệu tương ứng ở cột khác.

Ghép hai hàm này lại, bạn sẽ dò dữ liệu mà không cần quan tâm cột nằm bên trái hay bên phải, không sợ chèn thêm cột, và đặc biệt rất bền khi bảng dữ liệu thay đổi. Với Excel 365 – nơi dữ liệu thường xuyên cập nhật – đây là điểm cộng rất lớn.

Làm quen với MATCH trước cho nhẹ đầu

Cú pháp của hàm MATCH trong Excel 365 là:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("SP10", A2:A50, 0)

Giải thích theo kiểu nói chuyện:

  • Tìm giá trị SP10

  • Trong cột A từ dòng 2 đến 50

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về là gì?
👉 Là một con số, đại diện cho vị trí.

Nếu SP10 nằm ở dòng thứ 9 trong vùng A2:A50, MATCH sẽ trả về 9. Không trả về tên sản phẩm, không trả về dữ liệu gì khác. Chỉ là vị trí thôi. Nhiều người mới hay nhầm ở chỗ này, nên nhớ kỹ nha.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán 13

INDEX – hàm lấy dữ liệu “thẳng như ruột ngựa”

Hàm INDEX thì còn đơn giản hơn. Cú pháp như sau:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B50, 9)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 9 trong cột B. Không suy luận, không đoán ý. Bạn đưa số mấy, nó lấy đúng chỗ đó.

Và tới đây, bạn chắc cũng đoán ra rồi: MATCH cho số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu. Hai hàm này sinh ra là để đi cùng nhau.

Ghép INDEX MATCH lại – phần quan trọng nhất

Công thức INDEX MATCH đầy đủ trong Excel 365 thường sẽ như thế này:

=INDEX(B2:B50, MATCH(A2, A2:A50, 0))

Đọc theo kiểu đời thường:

  • MATCH tìm xem giá trị trong ô A2 nằm ở dòng nào của cột A

  • INDEX dùng dòng đó để lấy dữ liệu tương ứng ở cột B

Ví dụ thực tế:

  • Cột A: Mã sản phẩm

  • Cột B: Tên sản phẩm

  • A2: mã bạn nhập

Kết quả trả về là tên sản phẩm đúng với mã. Không cần đếm cột. Không lo bảng bị chèn thêm cột. Dùng rất “đã”.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán 14

Vì sao INDEX MATCH vẫn rất đáng dùng trong Excel 365?

Nhiều người hỏi: “Excel 365 có XLOOKUP rồi, học INDEX MATCH làm gì nữa?” Câu hỏi hợp lý. Nhưng thực tế, INDEX MATCH vẫn có chỗ đứng riêng.

1. Không bị giới hạn trái – phải

VLOOKUP bắt buộc cột dò phải nằm bên trái. INDEX MATCH thì không quan tâm. Bạn muốn:

  • Dò ở cột A

  • Trả về dữ liệu ở cột Z
    Hoàn toàn được, miễn là chỉ đúng vùng.

2. Chèn cột thoải mái, công thức vẫn sống khỏe

INDEX MATCH không dựa vào số thứ tự cột. Vì vậy, thêm bớt cột không làm công thức “toang” như VLOOKUP. Đây là lý do dân Excel làm file lớn rất thích nó.

3. Đọc lại công thức không bị lú

Khi nhìn lại công thức INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở cột nào

  • Lấy dữ liệu ở cột nào

Không cần ngồi đếm “cột thứ mấy” trong đầu.

Ví dụ rất đời cho bạn áp dụng ngay

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Tên nhân viên

  • Cột C: Phòng ban

  • Cột D: Lương

Bạn nhập mã nhân viên ở ô F2, muốn lấy lương.

Công thức:

=INDEX(D2:D200, MATCH(F2, A2:A200, 0))

Xong. Gọn. Và kể cả ngày mai có ai đó chèn thêm cột B’ hay C’, công thức vẫn chạy ngon.