Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán

Nếu bạn đang dùng Excel 365, khả năng cao là bạn đã nghe qua câu này đâu đó rồi: “Muốn làm Excel cho đỡ lỗi thì học INDEX MATCH đi.” Nghe thì hơi… nâng cao, hơi “pro”, nên nhiều người chần chừ mãi. Nhưng nói thật nhé, INDEX MATCH không khó như tên của nó, chỉ là lâu nay mình quen dùng VLOOKUP nên thấy cái gì khác là ngại.

Bài này viết ra để gỡ cái “ngại” đó. Không công thức khô khan, không giáo trình. Mình sẽ nói theo kiểu đời thường, mở Excel lên là làm được liền. Đọc xong, bạn không nhất thiết phải bỏ VLOOKUP ngay, nhưng ít nhất sẽ hiểu vì sao INDEX MATCH trong Excel 365 lại được nhiều người tin dùng đến vậy.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán 1

INDEX MATCH là gì? Nói sao cho dễ nhớ nhất

Nếu phải gói gọn trong một câu, thì INDEX MATCH là thế này:

👉 MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu

Chỉ cần nhớ đúng câu đó là bạn đã nắm được 70% rồi.

  • MATCH: giúp Excel xác định giá trị bạn cần đang nằm ở dòng số mấy trong một cột.

  • INDEX: dùng số dòng đó để lấy ra dữ liệu tương ứng ở cột khác.

Ghép hai hàm này lại, bạn sẽ dò dữ liệu mà không cần quan tâm cột nằm bên trái hay bên phải, không sợ chèn thêm cột, và đặc biệt rất bền khi bảng dữ liệu thay đổi. Với Excel 365 – nơi dữ liệu thường xuyên cập nhật – đây là điểm cộng rất lớn.

Làm quen với MATCH trước cho nhẹ đầu

Cú pháp của hàm MATCH trong Excel 365 là:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("SP10", A2:A50, 0)

Giải thích theo kiểu nói chuyện:

  • Tìm giá trị SP10

  • Trong cột A từ dòng 2 đến 50

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về là gì?
👉 Là một con số, đại diện cho vị trí.

Nếu SP10 nằm ở dòng thứ 9 trong vùng A2:A50, MATCH sẽ trả về 9. Không trả về tên sản phẩm, không trả về dữ liệu gì khác. Chỉ là vị trí thôi. Nhiều người mới hay nhầm ở chỗ này, nên nhớ kỹ nha.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán 2

INDEX – hàm lấy dữ liệu “thẳng như ruột ngựa”

Hàm INDEX thì còn đơn giản hơn. Cú pháp như sau:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B50, 9)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 9 trong cột B. Không suy luận, không đoán ý. Bạn đưa số mấy, nó lấy đúng chỗ đó.

Và tới đây, bạn chắc cũng đoán ra rồi: MATCH cho số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu. Hai hàm này sinh ra là để đi cùng nhau.

Ghép INDEX MATCH lại – phần quan trọng nhất

Công thức INDEX MATCH đầy đủ trong Excel 365 thường sẽ như thế này:

=INDEX(B2:B50, MATCH(A2, A2:A50, 0))

Đọc theo kiểu đời thường:

  • MATCH tìm xem giá trị trong ô A2 nằm ở dòng nào của cột A

  • INDEX dùng dòng đó để lấy dữ liệu tương ứng ở cột B

Ví dụ thực tế:

  • Cột A: Mã sản phẩm

  • Cột B: Tên sản phẩm

  • A2: mã bạn nhập

Kết quả trả về là tên sản phẩm đúng với mã. Không cần đếm cột. Không lo bảng bị chèn thêm cột. Dùng rất “đã”.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 365: Học một lần, dùng hoài không chán 3

Vì sao INDEX MATCH vẫn rất đáng dùng trong Excel 365?

Nhiều người hỏi: “Excel 365 có XLOOKUP rồi, học INDEX MATCH làm gì nữa?” Câu hỏi hợp lý. Nhưng thực tế, INDEX MATCH vẫn có chỗ đứng riêng.

1. Không bị giới hạn trái – phải

VLOOKUP bắt buộc cột dò phải nằm bên trái. INDEX MATCH thì không quan tâm. Bạn muốn:

  • Dò ở cột A

  • Trả về dữ liệu ở cột Z
    Hoàn toàn được, miễn là chỉ đúng vùng.

2. Chèn cột thoải mái, công thức vẫn sống khỏe

INDEX MATCH không dựa vào số thứ tự cột. Vì vậy, thêm bớt cột không làm công thức “toang” như VLOOKUP. Đây là lý do dân Excel làm file lớn rất thích nó.

3. Đọc lại công thức không bị lú

Khi nhìn lại công thức INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở cột nào

  • Lấy dữ liệu ở cột nào

Không cần ngồi đếm “cột thứ mấy” trong đầu.

Ví dụ rất đời cho bạn áp dụng ngay

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Tên nhân viên

  • Cột C: Phòng ban

  • Cột D: Lương

Bạn nhập mã nhân viên ở ô F2, muốn lấy lương.

Công thức:

=INDEX(D2:D200, MATCH(F2, A2:A200, 0))

Xong. Gọn. Và kể cả ngày mai có ai đó chèn thêm cột B’ hay C’, công thức vẫn chạy ngon.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2021

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2021

Có một sự thật hơi buồn cười thế này: rất nhiều người dùng Excel mỗi ngày, làm báo cáo liên tục, mà vẫn… chưa đụng tới PivotTable. Không phải vì họ không giỏi, mà vì nghe cái tên “PivotTable” đã thấy hơi căng rồi. Xoay bảng, tổng hợp dữ liệu, phân tích đa chiều… nghe thôi là thấy mệt. Nhưng tin mình đi, PivotTable trong Excel 2021 thực ra dễ dùng hơn bạn nghĩ nhiều. Chỉ cần hiểu bản chất, còn lại là kéo – thả – xem kết quả. Đơn giản vậy thôi!

1. PivotTable là gì và vì sao nên dùng?

Nói ngắn gọn, PivotTable là công cụ giúp bạn tổng hợp dữ liệu nhanh chóng mà không cần viết công thức dài ngoằng. Thay vì ngồi cộng từng cột, lọc từng dòng, bạn chỉ cần vài thao tác là có ngay bảng tổng hợp gọn gàng.

PivotTable thường dùng để:

  • Tổng doanh thu theo tháng, quý, năm

  • Đếm số đơn hàng theo nhân viên

  • So sánh số lượng theo khu vực, sản phẩm

  • Phân tích dữ liệu theo nhiều góc nhìn khác nhau

Cái hay là PivotTable không làm thay đổi dữ liệu gốc. Nó giống như một “bản sao thông minh” để bạn xoay qua xoay lại dữ liệu cho dễ nhìn. Sai thì làm lại, không sợ hỏng file.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2021 4

2. Chuẩn bị dữ liệu trước khi tạo PivotTable (đừng bỏ qua bước này)

PivotTable rất mạnh, nhưng nó cũng khá… khó tính. Trước khi tạo, bạn nên kiểm tra bảng dữ liệu của mình:

  • Mỗi cột phải có tiêu đề rõ ràng

  • Không có dòng trống xen giữa dữ liệu

  • Một cột chỉ chứa một loại dữ liệu (đừng trộn chữ với số)

  • Tránh gộp ô (merge cells)

  • Tốt nhất nên để dữ liệu dạng bảng chuẩn, liên tục

Nếu dữ liệu lộn xộn, PivotTable vẫn tạo được, nhưng kết quả thường không như mong đợi. Làm sạch dữ liệu trước sẽ tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian về sau.

3. Cách tạo PivotTable trong Excel 2021

Giờ vào phần chính nhé. Các bước tạo PivotTable trong Excel 2021 như sau:

  1. Click vào bất kỳ ô nào trong bảng dữ liệu.

  2. Vào tab Insert trên thanh công cụ.

  3. Chọn PivotTable.

  4. Excel sẽ tự chọn vùng dữ liệu (thường là đúng).

  5. Chọn nơi đặt PivotTable:

    • New Worksheet (trang tính mới – nên chọn)

    • Hoặc Existing Worksheet nếu bạn muốn đặt vào trang hiện tại.

  6. Bấm OK.

Ngay lúc đó, bạn sẽ thấy:

  • Một khung PivotTable trống ở bên trái

  • Bảng PivotTable Fields xuất hiện bên phải

Đây chính là “bộ não điều khiển” của PivotTable.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2021 5

4. Hiểu PivotTable Fields: kéo đúng chỗ là ra kết quả

Phần PivotTable Fields nhìn hơi nhiều mục, nhưng thực chất rất logic. Bạn chỉ cần nhớ 4 khu vực chính:

Rows (Hàng)

  • Hiển thị dữ liệu theo chiều dọc

  • Ví dụ: Nhân viên, Sản phẩm, Tháng

Columns (Cột)

  • Hiển thị theo chiều ngang

  • Ví dụ: Năm, Khu vực

Values (Giá trị)

  • Đây là nơi tính toán

  • Ví dụ: Tổng doanh thu, số lượng đơn hàng

Filters (Bộ lọc)

  • Dùng để lọc toàn bộ PivotTable theo một điều kiện

  • Ví dụ: Chỉ xem dữ liệu của năm 2023

Ví dụ nhanh cho dễ hình dung

Bạn có bảng gồm: Ngày – Nhân viên – Doanh thu

  • Kéo Nhân viên vào Rows

  • Kéo Doanh thu vào Values

Thế là bạn có ngay bảng tổng doanh thu theo từng nhân viên. Không cần công thức SUM, không cần lọc thủ công.

5. Thay đổi cách tính: không chỉ có Sum

Nhiều người tưởng PivotTable chỉ để cộng tổng. Thật ra bạn có rất nhiều lựa chọn khác.

Cách đổi kiểu tính:

  1. Click vào mũi tên bên cạnh trường trong Values

  2. Chọn Value Field Settings

  3. Chọn kiểu tính phù hợp:

    • Sum (Tổng)

    • Count (Đếm)

    • Average (Trung bình)

    • Max, Min…

Ví dụ:

  • Muốn biết có bao nhiêu đơn hàng → dùng Count

  • Muốn biết doanh thu trung bình mỗi đơn → dùng Average

Một dữ liệu, nhiều cách nhìn. Đó là điểm PivotTable “ăn tiền”.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2021 6

6. Nhóm dữ liệu theo tháng, quý, năm (tính năng rất đáng dùng)

Nếu bảng của bạn có cột ngày tháng, PivotTable trong Excel 2021 xử lý chuyện này rất tốt.

Ví dụ bạn muốn xem doanh thu theo tháng:

  1. Kéo cột Ngày vào Rows

  2. Click chuột phải vào một ngày bất kỳ trong PivotTable

  3. Chọn Group

  4. Chọn Months, Years hoặc Quarters tuỳ nhu cầu

  5. Bấm OK

Ngay lập tức, dữ liệu được gom gọn lại. Không cần tạo thêm cột phụ trong bảng gốc. Nhẹ nhàng mà hiệu quả.

7. Cập nhật PivotTable khi dữ liệu thay đổi

Một lỗi rất hay gặp: sửa dữ liệu gốc rồi mà PivotTable không thay đổi gì. Không phải Excel lỗi, mà là bạn chưa Refresh.

Cách làm:

  • Click chuột phải vào PivotTable → chọn Refresh

  • Hoặc vào tab PivotTable AnalyzeRefresh

Nếu dữ liệu thay đổi thường xuyên, nhớ thao tác này. PivotTable không tự cập nhật đâu nhé.

8. Một vài mẹo nhỏ giúp PivotTable dễ nhìn hơn

  • Đổi tên các trường trong PivotTable cho dễ hiểu (double-click vào tiêu đề).

  • Tắt Subtotals nếu bảng nhìn quá rối.

  • Dùng PivotChart để tạo biểu đồ từ PivotTable, nhìn trực quan hơn rất nhiều.

  • Nếu dữ liệu lớn, nên chuyển bảng gốc thành Table (Ctrl + T) trước khi tạo PivotTable.

Những mẹo nhỏ này không bắt buộc, nhưng dùng rồi sẽ thấy PivotTable “dễ thở” hơn hẳn.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2019

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2019

Có một khoảnh khắc mà gần như ai dùng Excel cũng từng trải qua: mở một bảng dữ liệu dài cả ngàn dòng, kéo chuột xuống mà thấy chóng mặt, rồi tự hỏi trong đầu: “Giờ mình tổng hợp kiểu gì đây?” Lọc tay thì mệt, cộng thủ công thì dễ sai, còn viết công thức thì… chưa chắc đã nhớ hết. Và đó chính là lúc PivotTable bước ra sân khấu.

PivotTable trong Excel 2019 không phải thứ gì quá cao siêu. Nhưng nếu chưa từng dùng, bạn sẽ thấy nó hơi “ngợp” lúc đầu. Ngược lại, khi đã hiểu cách vận hành, bạn sẽ có cảm giác như vừa mở được một cánh cửa bí mật: dữ liệu dù nhiều tới đâu, cũng xoay xoay vài cái là ra kết quả gọn gàng ngay.

1. PivotTable là gì mà ai cũng bảo “phải học”?

Nói ngắn gọn, PivotTable là công cụ giúp bạn tóm tắt, tổng hợp, phân tích dữ liệu mà không cần viết công thức phức tạp. Bạn có thể:

  • Tổng doanh thu theo tháng

  • Đếm số đơn hàng theo nhân viên

  • So sánh số lượng sản phẩm theo khu vực

  • Lọc nhanh dữ liệu theo nhiều tiêu chí

Điều hay ở PivotTable là: bạn không phá dữ liệu gốc. Nó tạo ra một bảng mới, giống như một “bản tổng hợp thông minh”, muốn xoay kiểu gì thì xoay. Sai thì làm lại, không sao cả.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2019 7

2. Chuẩn bị dữ liệu trước khi tạo PivotTable (bước này rất quan trọng)

Trước khi bấm Insert PivotTable, bạn nên kiểm tra nhanh bảng dữ liệu của mình. PivotTable dễ tính, nhưng không phải kiểu “chiều hư”.

Một bảng dữ liệu chuẩn nên có:

  • Mỗi cột có tiêu đề rõ ràng (ví dụ: Ngày, Nhân viên, Sản phẩm, Doanh thu…)

  • Không có dòng trống ở giữa bảng

  • Dữ liệu cùng loại nằm chung một cột (đừng trộn chữ với số lung tung)

  • Tốt nhất là không gộp ô (merge cells)

Chỉ cần mấy nguyên tắc đó thôi là PivotTable chạy mượt hơn hẳn. Nhiều người gặp lỗi PivotTable “khó ở” thực ra là do dữ liệu gốc chưa sạch.

3. Cách tạo PivotTable trong Excel 2019

Giờ vào phần chính nhé. Các bước cơ bản như sau:

  1. Click vào bất kỳ ô nào trong bảng dữ liệu.

  2. Vào tab Insert trên thanh công cụ.

  3. Chọn PivotTable.

  4. Excel sẽ tự động chọn vùng dữ liệu cho bạn (thường là đúng).

  5. Chọn nơi đặt PivotTable:

    • New Worksheet (trang tính mới – khuyến nghị)

    • Existing Worksheet (đặt vào trang đang dùng)

  6. Bấm OK.

Ngay lập tức, bạn sẽ thấy:

  • Một khung PivotTable trống ở bên trái

  • Bảng PivotTable Fields ở bên phải (đây là “trung tâm điều khiển”)

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2019 8

4. Hiểu nhanh PivotTable Fields: kéo – thả là xong

Đây là phần khiến người mới hơi bối rối, nhưng thật ra rất logic.

Trong PivotTable Fields, bạn sẽ thấy 4 khu vực chính:

Rows (Hàng)

  • Dùng để hiển thị dữ liệu theo chiều dọc.

  • Ví dụ: Nhân viên, Sản phẩm, Tháng…

Columns (Cột)

  • Hiển thị dữ liệu theo chiều ngang.

  • Ví dụ: Năm, Khu vực, Loại sản phẩm…

Values (Giá trị)

  • Đây là nơi tính toán: Sum, Count, Average…

  • Ví dụ: Tổng doanh thu, số lượng đơn hàng.

Filters (Bộ lọc)

  • Lọc toàn bộ PivotTable theo một tiêu chí.

  • Ví dụ: Chỉ xem dữ liệu năm 2024.

Ví dụ đơn giản:

Bạn có bảng bán hàng gồm: Ngày – Nhân viên – Doanh thu

  • Kéo Nhân viên vào Rows

  • Kéo Doanh thu vào Values

Bùm! Bạn có ngay bảng tổng doanh thu theo từng nhân viên. Không cần một dòng công thức nào.

5. Thay đổi cách tính trong PivotTable (Sum, Count, Average…)

Mặc định, Excel thường tính Sum nếu cột là số. Nhưng bạn hoàn toàn đổi được.

Cách làm:

  1. Click vào mũi tên cạnh trường trong Values

  2. Chọn Value Field Settings

  3. Chọn kiểu tính:

    • Sum (Tổng)

    • Count (Đếm)

    • Average (Trung bình)

    • Max, Min…

Ví dụ:

  • Muốn đếm số đơn hàng, dùng Count

  • Muốn biết doanh thu trung bình, dùng Average

Một dữ liệu, nhiều góc nhìn. Đây là điểm “đã” nhất của PivotTable.

Cách sử dụng PivotTable để tổng hợp dữ liệu trong Excel 2019 9

6. Nhóm dữ liệu thông minh: theo tháng, quý, năm

PivotTable còn có một chiêu rất lợi hại: Group.

Ví dụ bạn có cột Ngày bán, muốn xem:

  • Tổng theo tháng

  • Hoặc theo quý

  • Hoặc theo năm

Cách làm:

  1. Kéo cột Ngày vào Rows

  2. Click chuột phải vào một ngày bất kỳ trong PivotTable

  3. Chọn Group

  4. Tick chọn: Months, Quarters, Years… theo nhu cầu

  5. Bấm OK

Thế là dữ liệu tự gom lại gọn gàng. Không cần thêm cột phụ trong bảng gốc.

7. Cập nhật PivotTable khi dữ liệu thay đổi

Một lỗi “kinh điển”: sửa dữ liệu gốc xong, PivotTable không đổi gì hết. Không phải nó hư, mà là bạn chưa Refresh.

Cách cập nhật:

  • Click vào PivotTable

  • Chuột phải → Refresh

  • Hoặc vào tab AnalyzeRefresh

Nếu dữ liệu gốc thay đổi thường xuyên, nhớ thao tác này. PivotTable không tự động cập nhật đâu nhé.

8. Một vài mẹo nhỏ để PivotTable “dễ xài” hơn

  • Đổi tên các trường trong PivotTable cho dễ hiểu (double-click vào tiêu đề).

  • Tắt Subtotal nếu thấy bảng quá rối.

  • Dùng PivotChart để vẽ biểu đồ từ PivotTable, rất nhanh và trực quan.

  • Nếu bảng dữ liệu lớn, cân nhắc chuyển dữ liệu gốc thành Table (Ctrl + T) trước khi tạo PivotTable, Excel sẽ quản lý tốt hơn.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người

Nếu bạn đang dùng Excel 2021 và đã từng bực mình vì VLOOKUP “dở chứng” mỗi khi chèn thêm cột, thì chào mừng bạn tới với INDEX MATCH. Nghe tên thì có vẻ hơi học thuật, hơi nâng cao, nhưng thực tế lại rất đời. Chỉ cần hiểu bản chất một chút thôi, là bạn sẽ thấy: À, hóa ra lâu nay mình khổ vì dùng chưa đúng công cụ.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người 10

INDEX MATCH là gì mà dân Excel hay truyền tai nhau?

Nói gọn trong một câu duy nhất cho dễ nhớ:

👉 MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu

Thế thôi. Không hơn không kém.

  • MATCH: giúp Excel tìm xem một giá trị nằm ở dòng số mấy trong một cột (hoặc hàng).

  • INDEX: lấy ra giá trị ở đúng dòng (và cột) mà bạn chỉ định.

Khi ghép hai hàm này lại, bạn có một công cụ dò dữ liệu cực kỳ linh hoạt. Không cần cột dò nằm bên trái. Không sợ chèn cột. Và trong Excel 2021, INDEX MATCH vẫn là “vũ khí” rất đáng tin, kể cả khi đã có XLOOKUP.

Làm quen với MATCH trước, đừng vội ghép

Cú pháp của MATCH trong Excel 2021 là:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("SP05", A2:A20, 0)

Giải thích cho dễ hiểu:

  • Tìm giá trị SP05

  • Trong cột A từ dòng 2 đến 20

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về là gì?
👉 Một con số, đại diện cho vị trí.

Nếu SP05 nằm ở dòng thứ 7 trong vùng A2:A20, MATCH sẽ trả về 7. Nó không trả về “SP05”, cũng không trả về dữ liệu liên quan. Chỉ là vị trí thôi. Nhiều người mới hay nhầm chỗ này, nên nhớ kỹ nha.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người 11

INDEX – hàm lấy dữ liệu rất thẳng thắn

Đến lượt INDEX. Hàm này có cú pháp đơn giản hơn nhiều:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B20, 7)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 7 trong cột B. Không suy diễn, không đoán mò. Bạn đưa số mấy, nó lấy đúng chỗ đó.

Và tới đây, bạn có thể đoán ra rồi đúng không? MATCH cho bạn số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu. Hai mảnh ghép vừa khít.

Ghép INDEX MATCH lại – phần “đinh” của câu chuyện

Công thức INDEX MATCH phổ biến trong Excel 2021 sẽ trông như thế này:

=INDEX(B2:B20, MATCH(A2, A2:A20, 0))

Đọc theo kiểu nói chuyện:

  • MATCH tìm xem giá trị trong ô A2 nằm ở dòng nào của cột A

  • INDEX dùng dòng đó để lấy dữ liệu tương ứng ở cột B

Ví dụ thực tế:

  • Cột A: Mã sản phẩm

  • Cột B: Tên sản phẩm

  • A2: mã bạn nhập

Kết quả trả về là tên sản phẩm đúng với mã. Không cần đếm cột. Không sợ bảng thay đổi. Rất gọn.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2021: Hiểu đúng rồi là thấy… nhẹ hẳn người 12

Vì sao INDEX MATCH vẫn “đáng học” trong Excel 2021?

Có người hỏi: “Excel 2021 có XLOOKUP rồi, học INDEX MATCH làm gì nữa?” Câu hỏi hợp lý đấy. Nhưng thực tế là INDEX MATCH vẫn rất đáng dùng, vì mấy lý do sau:

1. Không bị giới hạn trái – phải

VLOOKUP bắt bạn dò từ trái sang phải. INDEX MATCH thì không quan tâm. Bạn có thể:

  • Dò ở cột A

  • Trả về dữ liệu ở cột Z

Miễn là bạn chỉ đúng vùng.

2. Chèn cột thoải mái, công thức không “toang”

INDEX MATCH không dựa vào số thứ tự cột. Thế nên chèn thêm cột cũng không làm sai kết quả. Đây là điểm mà dân Excel làm việc lâu năm rất thích.

3. Dễ đọc lại công thức khi bảng lớn

Nhìn vào INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở cột nào

  • Lấy dữ liệu ở cột nào

Không cần ngồi đếm cột trong đầu như lúc dùng VLOOKUP.

Một ví dụ rất đời cho bạn áp dụng ngay

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Tên nhân viên

  • Cột C: Phòng ban

  • Cột D: Lương

Bạn nhập mã nhân viên ở ô F2, muốn lấy lương.

Công thức:

=INDEX(D2:D100, MATCH(F2, A2:A100, 0))

Xong. Rất thẳng. Và kể cả ngày mai có ai đó chèn thêm cột B’ hay C’, công thức vẫn chạy ngon.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều

Nếu bạn đang dùng Excel 2019 và đã từng vật lộn với VLOOKUP, thì khả năng cao bạn cũng từng nghe ai đó nói: “Dùng INDEX MATCH đi, đỡ lỗi hơn.” Nghe thì có vẻ cao siêu, hơi học thuật, thậm chí là… ngại học. Nhưng nói thật nhé, INDEX MATCH không khó, chỉ là nó hay bị giải thích theo kiểu sách vở nên làm người mới nản từ đầu.

Bài này không dạy theo kiểu giáo trình. Mình sẽ nói chuyện với bạn như đang ngồi cạnh nhau, mở file Excel lên và chỉ từng bước. Hiểu từ gốc, dùng từ từ, không cần nhớ máy móc. Đọc xong, bạn sẽ thấy INDEX MATCH trong Excel 2019 thực ra rất “đáng yêu”.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều 13

INDEX MATCH là gì? Nói ngắn cho dễ nhớ

Bạn chỉ cần nhớ một câu này thôi:

👉 MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu

Thế là đủ để bắt đầu.

  • MATCH: tìm xem giá trị bạn cần nằm ở dòng số mấy trong một cột.

  • INDEX: lấy dữ liệu tại một dòng (và cột) cụ thể trong bảng.

Ghép hai hàm lại, bạn sẽ dò được dữ liệu theo cách rất linh hoạt. Không bị giới hạn trái – phải như VLOOKUP, không sợ chèn cột làm hỏng công thức. Và trong Excel 2019, cặp này vẫn là “chân ái” với rất nhiều người.

Làm quen với MATCH trước, đừng ghép vội

Cú pháp của MATCH trong Excel 2019 như sau:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("NV05", A2:A20, 0)

Nó có nghĩa là:

  • Tìm “NV05”

  • Trong cột A từ dòng 2 đến 20

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về là gì?
👉 Số thứ tự dòng, không phải giá trị.

Nếu NV05 nằm ở dòng thứ 6 trong vùng A2:A20, MATCH sẽ trả về số 6. Nhiều người mới hay nhầm chỗ này, nên nhớ kỹ: MATCH chỉ trả vị trí, không trả dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều 14

Đến lượt INDEX – hàm lấy dữ liệu rất thẳng tính

Hàm INDEX có cú pháp:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B20, 6)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 6 trong cột B. Không suy đoán, không vòng vo. Bạn đưa số mấy, nó lấy đúng chỗ đó.

Và tới đây, bạn có thể thấy ngay “mảnh ghép” còn thiếu: MATCH cho số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu.

Ghép INDEX MATCH lại – phần quan trọng nhất

Công thức INDEX MATCH phổ biến trong Excel 2019 sẽ trông như thế này:

=INDEX(B2:B20, MATCH(A2, A2:A20, 0))

Giải thích theo kiểu nói chuyện:

  • MATCH tìm vị trí của giá trị ở ô A2 trong cột A

  • INDEX dùng vị trí đó để lấy dữ liệu tương ứng ở cột B

Ví dụ thực tế:

  • Cột A: Mã sản phẩm

  • Cột B: Tên sản phẩm

  • A2: mã bạn cần tra

Kết quả là tên sản phẩm đúng với mã. Không cần đếm cột, không sợ chèn cột. Gọn!

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2019: Hiểu bản chất rồi là thấy… dễ hơn VLOOKUP nhiều 15

Vì sao INDEX MATCH “ăn điểm” hơn VLOOKUP trong Excel 2019?

Đây là mấy lý do rất đời, không lý thuyết:

1. Không cần cột dò nằm bên trái

VLOOKUP bắt buộc cột dò phải ở bên trái. INDEX MATCH thì không quan tâm. Dò cột nào cũng được, miễn là bạn chỉ đúng vùng.

2. Chèn cột không làm hỏng công thức

VLOOKUP dùng số thứ tự cột. Chèn một cột là dễ toang.
INDEX MATCH dùng vùng cụ thể, chèn cột vẫn chạy bình thường.

3. Công thức dễ kiểm soát khi bảng lớn

Khi nhìn lại công thức INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở đâu

  • Trả về ở đâu

Không phải ngồi đếm cột trong đầu như lúc dùng VLOOKUP.

Ví dụ thực tế cho dễ áp dụng

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Tên nhân viên

  • Cột C: Phòng ban

  • Cột D: Lương

Bạn nhập mã nhân viên ở ô F2, muốn lấy lương.

Công thức:

=INDEX(D2:D100, MATCH(F2, A2:A100, 0))

Thế là xong. Không cần quan tâm cột D đứng thứ mấy, không sợ ai chèn thêm cột B hay C.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP

Nếu bạn từng làm Excel một thời gian, chắc chắn đã quen mặt hàm VLOOKUP. Dễ dùng, gõ nhanh, ai cũng biết. Nhưng rồi đến một ngày, bạn gặp bảng dữ liệu “khó ở”: cột cần tìm nằm bên phải, bảng bị chèn thêm cột, hoặc dữ liệu thay đổi liên tục. Và thế là VLOOKUP bắt đầu làm bạn bực mình. Lúc đó, cái tên INDEX MATCH xuất hiện, nghe hơi học thuật, hơi đáng sợ. Nhưng tin mình đi, INDEX MATCH trong Excel 2016 không hề khó, chỉ là bạn chưa được ai giải thích cho đúng kiểu đời thường thôi.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP 16

INDEX MATCH là gì mà dân Excel hay truyền tai nhau vậy?

Nói ngắn gọn thế này cho dễ nhớ:

  • MATCH: tìm vị trí của một giá trị trong một cột (hoặc hàng).

  • INDEX: lấy giá trị tại một vị trí xác định trong bảng.

Ghép lại, MATCH tìm vị trí – INDEX lấy dữ liệu. Hai thằng này kết hợp với nhau tạo thành một cặp cực kỳ linh hoạt. Không bị giới hạn “trái sang phải” như VLOOKUP, không sợ chèn cột làm sai công thức, và chạy cũng nhanh hơn khi dữ liệu lớn.

Nghe tới đây chắc bạn vẫn hơi mơ hồ. Không sao, mình đi từng bước.

Làm quen với hàm MATCH trước (đừng vội ghép)

Cú pháp của MATCH trong Excel 2016 là:

=MATCH(giá_trị_cần_tìm, vùng_dò, kiểu_dò)

Ví dụ:

=MATCH("SP03", A2:A10, 0)

Câu này nghĩa là gì?

  • Tìm “SP03”

  • Trong cột A từ A2 đến A10

  • chính xác (số 0)

Kết quả trả về không phải là “SP03”, mà là vị trí của nó. Nếu SP03 nằm ở dòng thứ 4 trong vùng A2:A10, MATCH sẽ trả về số 4.

Đây là điểm nhiều người mới hay nhầm. MATCH không trả về giá trị, nó chỉ trả về vị trí.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP 17

Tiếp theo là hàm INDEX – lấy dữ liệu đúng chỗ

Cú pháp của INDEX:

=INDEX(vùng_dữ_liệu, số_dòng)

Ví dụ:

=INDEX(B2:B10, 4)

Excel sẽ lấy giá trị ở dòng thứ 4 trong vùng B2:B10. Rất thẳng thắn, không vòng vo.

Giờ bạn thấy vấn đề chưa? MATCH cho bạn số dòng, INDEX dùng số dòng đó để lấy dữ liệu. Và thế là hai hàm này “bắt tay” với nhau.

Ghép INDEX MATCH lại với nhau – khoảnh khắc à ha!

Công thức hoàn chỉnh thường sẽ trông như thế này:

=INDEX(B2:B10, MATCH(A2, A2:A10, 0))

Giải thích theo kiểu nói chuyện:

  • MATCH tìm vị trí của giá trị trong cột A

  • INDEX dùng vị trí đó để lấy dữ liệu tương ứng trong cột B

Ví dụ thực tế:

  • A2 là mã sản phẩm bạn cần tìm

  • Cột A là danh sách mã

  • Cột B là tên sản phẩm

Công thức trên sẽ trả về tên sản phẩm đúng với mã. Gọn gàng, rõ ràng, và quan trọng là… không sợ chèn cột.

Hướng dẫn sử dụng INDEX MATCH trong Excel 2016: Ban đầu hơi ngán, quen rồi thì… không muốn quay lại VLOOKUP 18

Vì sao INDEX MATCH “ăn đứt” VLOOKUP trong nhiều trường hợp?

Đây là lý do nhiều người đã quen INDEX MATCH thì khó quay lại VLOOKUP:

1. Không cần cột dò nằm bên trái

INDEX MATCH cho phép bạn:

  • Tìm ở cột A

  • Trả về dữ liệu ở cột Z
    Không quan tâm trái – phải. Rất thoải mái.

2. Không sợ chèn thêm cột

VLOOKUP dùng số thứ tự cột. Chèn một cột là dễ sai.
INDEX MATCH thì dò theo vùng cố định, chèn cột không ảnh hưởng.

3. Công thức rõ ràng hơn khi đọc kỹ

Nhìn công thức INDEX MATCH, bạn biết ngay:

  • Dò ở đâu

  • Trả về ở đâu

Không phải đếm cột trong đầu như VLOOKUP.

Một ví dụ đời thường cho dễ hình dung

Giả sử bạn có bảng:

  • Cột A: Mã nhân viên

  • Cột B: Phòng ban

  • Cột C: Lương

Bạn muốn:

  • Nhập mã nhân viên

  • Lấy ra mức lương

Công thức:

=INDEX(C2:C100, MATCH(E2, A2:A100, 0))

Trong đó:

  • E2 là mã nhân viên cần tra

  • A2:A100 là cột mã

  • C2:C100 là cột lương

Không cần quan tâm thứ tự cột, không cần chỉnh gì khi bảng thay đổi. Rất “đã”.