Th1 31, 2026 | powerpoint, excel 365, word 365
Dùng Outlook một thời gian rồi, đến lúc cần thêm tài khoản email IMAP hoặc POP3 vào Outlook 2019, nhiều người vẫn có cảm giác hơi… lúng túng. Không phải vì khó, mà vì giao diện nhìn quen quen nhưng mỗi phiên bản lại “dị” đi một chút. Outlook 2019 cũng vậy. Không quá mới, không quá cũ, nhưng nếu lâu không đụng tới thì vẫn dễ bấm nhầm.
Bài này viết ra để bạn có thể vừa đọc, vừa làm theo, không cần căng thẳng. Cứ coi như có người ngồi kế bên, chỉ từng bước, giải thích vì sao lại làm vậy. Nhẹ đầu hơn hẳn.
Outlook 2019 và chuyện thêm email tưởng quen mà không hẳn
Outlook 2019 vẫn được dùng rất nhiều trong môi trường công ty. Lý do đơn giản thôi: ổn định, ít lỗi vặt, không phụ thuộc nhiều vào Internet như bản 365. Nhưng đổi lại, việc thêm email IMAP/POP3 cần làm thủ công cẩn thận hơn.
IMAP và POP3 là hai giao thức email cơ bản.
IMAP cho phép đồng bộ mail giữa nhiều thiết bị. Bạn mở máy nào cũng thấy mail giống nhau.
POP3 thì tải mail về máy, dùng xong là “nằm yên” ở đó.
Hiện nay, đa số người dùng chọn IMAP. POP3 chỉ còn phù hợp với một số nhu cầu rất riêng.
Trước khi thêm tài khoản – chuẩn bị sẵn cho khỏi quay xe
Đây là đoạn nhiều người hay bỏ qua nhất, rồi sau đó… lỗi, không gửi được mail, không nhận được mail, lại phải làm lại từ đầu.
Trước khi mở Outlook, bạn nên có sẵn:
-
Địa chỉ email
-
Mật khẩu email
-
Incoming mail server (IMAP hoặc POP3)
-
Outgoing mail server (SMTP)
-
Port và kiểu bảo mật (SSL/TLS)
Nếu là email công ty, cứ hỏi IT.
Nếu là Gmail, Zoho, Yahoo… thì nhà cung cấp đều có trang hướng dẫn sẵn.
Chuẩn bị đủ mấy thứ này rồi, thêm tài khoản sẽ mượt hơn rất nhiều.
Mở Outlook 2019 và đi đúng đường ngay từ đầu
Mở Outlook 2019 lên.
Ở góc trên bên trái, bấm File.
Trong màn hình hiện ra, chọn Account Settings → tiếp tục chọn Account Settings… lần nữa.
Một cửa sổ quản lý tài khoản sẽ xuất hiện. Tại đây, bạn bấm New… để thêm email mới.
Đừng để Outlook tự đoán – hãy chọn cấu hình thủ công
Outlook 2019 mặc định rất thích… tự động cấu hình. Nhưng với IMAP/POP3, tự động nhiều khi lại phản tác dụng.
Ở màn hình Add Account, bạn hãy:
Đi đúng bước này sẽ giúp bạn kiểm soát toàn bộ cấu hình, tránh lỗi ngớ ngẩn về sau.
Nhập thông tin tài khoản – chỗ cần chậm lại một chút
Bây giờ là phần nhập thông tin chi tiết. Đừng vội, cứ nhập từ từ.
Bạn sẽ thấy các ô:
-
Your Name – tên hiển thị khi gửi mail
-
Email Address – địa chỉ email
-
Account Type – chọn IMAP hoặc POP3
-
Incoming mail server – server nhận mail
-
Outgoing mail server (SMTP) – server gửi mail
-
User Name – thường là email đầy đủ
-
Password – mật khẩu email
Nhập xong, chưa bấm Next vội.
Hãy bấm More Settings…
Đây là bước rất nhiều người quên, và đó cũng là nguyên nhân phổ biến nhất khiến không gửi được mail.
More Settings – nơi quyết định thành bại
Trong cửa sổ More Settings, bạn chú ý mấy tab sau:
Outgoing Server
Tick vào:
Không tick chỗ này thì 90% là gửi mail sẽ lỗi.
Advanced
Ở đây bạn cần nhập:
Xong xuôi thì bấm OK để quay lại màn hình trước.
Kiểm tra tài khoản – khoảnh khắc hồi hộp nhất
Bấm Next, Outlook sẽ tự động kiểm tra:
-
Kết nối server nhận mail
-
Gửi email test
Nếu cả hai dòng đều hiện Completed, coi như bạn đã làm đúng hết rồi.
Nếu báo lỗi, đừng nản. Lỗi thường nằm ở:
Chỉnh lại từng chỗ một là xong.
Một vài lỗi rất hay gặp trong thực tế
Làm IT Support rồi bạn sẽ thấy mấy lỗi này lặp đi lặp lại suốt:
-
Nhận mail được nhưng không gửi → quên bật SMTP authentication
-
Gửi được nhưng không nhận → sai Incoming server hoặc port IMAP
-
Báo cannot connect to server → mạng, firewall, hoặc SSL cấu hình sai
-
Gmail không đăng nhập được → cần App Password hoặc bật IMAP trong Gmail
Biết trước mấy lỗi này, xử lý nhanh hơn hẳn.
IMAP hay POP3 – chọn lại cho đúng thói quen dùng mail
Nếu bạn dùng:
-
Nhiều thiết bị
-
Laptop + điện thoại
-
Cần đồng bộ mail mọi nơi
→ IMAP là lựa chọn hợp lý nhất.
Còn nếu bạn:
-
Chỉ dùng một máy cố định
-
Muốn lưu mail cục bộ
-
Không cần đồng bộ
→ POP3 vẫn dùng được.
Không có lựa chọn nào sai, chỉ có chọn chưa đúng nhu cầu thôi.
Kết lại cho gọn gàng
Thêm tài khoản IMAP/POP3 vào Outlook 2019 thật ra không hề khó. Chỉ cần bạn hiểu mình đang nhập thông tin gì, vì sao phải bật SMTP authentication, vì sao phải quan tâm port và SSL, mọi thứ sẽ rất rõ ràng.
Làm quen vài lần, sau này gặp user nhờ hỗ trợ, bạn có thể xử lý trong vài phút, rất gọn. Và cảm giác tự tay cấu hình xong, mail chạy ổn định… nói thật là cũng “đã” lắm đó 😄
Th1 31, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Dùng Outlook lâu rồi, nhưng đến lúc cần thêm một tài khoản email IMAP hoặc POP3 vào Outlook 2016 thì không ít người vẫn… khựng lại vài giây. Ủa, sao nhìn quen mà tay lại không nhớ bấm chỗ nào nhỉ? 😅 Nếu bạn cũng từng như vậy, thì bài này viết ra là dành cho bạn đó.
Mình sẽ không đi theo kiểu hướng dẫn khô khan “bước 1 – bước 2” quá máy móc. Thay vào đó, cứ coi như đang ngồi cạnh nhau, vừa làm vừa giải thích, sai đâu sửa đó. Yên tâm, không khó đâu!
Outlook 2016 và câu chuyện IMAP / POP3 nghe quen mà lạ
Outlook 2016 vẫn được rất nhiều công ty và cá nhân dùng, nhất là môi trường văn phòng. Giao diện không mới, nhưng ổn định. Và quan trọng nhất: vẫn hỗ trợ đầy đủ IMAP và POP3.
IMAP và POP3 là gì ư? Nói nhanh cho gọn nhé.
IMAP là kiểu “email ở trên server, bạn chỉ xem bản sao”. Đăng nhập ở đâu cũng thấy đủ mail.
POP3 thì ngược lại, mail tải hẳn về máy, thích hợp khi bạn chỉ dùng một máy cố định.
Chọn cái nào? Phần lớn bây giờ dùng IMAP, trừ khi có lý do đặc biệt.
Trước khi thêm tài khoản – đừng vội, chuẩn bị chút đã
Đây là bước nhiều người hay bỏ qua, rồi đến lúc lỗi lại không hiểu vì sao.
Bạn cần có:
Nếu dùng Gmail, Zoho, email công ty… thì mấy thông tin này nhà cung cấp đều có sẵn. Không biết? Hỏi IT hoặc tra nhanh trên web là ra ngay.
Bắt đầu thêm tài khoản IMAP/POP3 trong Outlook 2016
Giờ thì vào việc thôi.
Mở Outlook 2016 lên. Nếu đây là lần đầu mở, Outlook có thể tự hỏi bạn muốn thêm tài khoản không. Nếu không thấy, cũng chẳng sao cả.
Bạn làm như sau:
Một cửa sổ mới hiện ra. Nhìn hơi “cổ điển” nhưng quen lắm đúng không?
Chọn kiểu cấu hình – chỗ này hay bị nhầm nè
Outlook sẽ hỏi: bạn muốn cấu hình tự động hay thủ công?
Ở đây, đừng chọn Email Account kiểu tự động.
Bạn hãy tick vào:
Manual setup or additional server types
Sau đó bấm Next.
Tiếp theo, chọn:
POP or IMAP
Đến đây là đúng đường rồi đó 👍
Nhập thông tin tài khoản – chậm mà chắc
Đây là phần quan trọng nhất. Nhập sai một ký tự thôi là Outlook cũng… im lặng báo lỗi.
Bạn sẽ thấy một form gồm:
-
Your Name – tên hiển thị khi gửi mail
-
Email Address – địa chỉ email của bạn
-
Account Type – chọn IMAP hoặc POP3
-
Incoming mail server
-
Outgoing mail server (SMTP)
-
User Name – thường là email đầy đủ
-
Password – mật khẩu email
Nhập xong, đừng vội bấm Next.
Hãy bấm nút More Settings…
More Settings – nơi quyết định mail có chạy hay không
Trong More Settings, bạn chú ý mấy tab sau:
Outgoing Server
Tick vào:
Nếu không tick chỗ này, gửi mail dễ fail lắm.
Advanced
Ở đây bạn nhập:
Xong xuôi thì bấm OK, quay lại màn hình trước, rồi bấm Next.
Outlook kiểm tra tài khoản – hồi hộp chút nha
Outlook sẽ chạy test:
Nếu cả hai đều Completed, xin chúc mừng 🎉
Bạn đã cấu hình thành công.
Nếu lỗi, đừng hoảng. Thường chỉ là:
Một vài lỗi hay gặp và cách xử lý nhanh
Dùng thực tế mới thấy, có những lỗi lặp đi lặp lại hoài:
-
Send được nhưng không nhận mail → kiểm tra Incoming server, port IMAP
-
Nhận được nhưng không gửi → quên tick SMTP authentication
-
Báo không kết nối server → firewall, mạng nội bộ, hoặc sai SSL
-
Gmail không đăng nhập được → cần App Password hoặc bật IMAP trong Gmail settings
Mấy lỗi này IT Support gặp hằng ngày luôn đó 😄
IMAP hay POP3 – chọn lại cho đúng nhu cầu
Nếu bạn:
→ IMAP là lựa chọn hợp lý
Còn nếu:
→ POP3 vẫn có đất sống
Không có đúng – sai tuyệt đối, chỉ có phù hợp hay không thôi.
Kết lại một chút cho nhẹ đầu
Thêm tài khoản IMAP/POP3 vào Outlook 2016, nghe thì kỹ thuật vậy thôi chứ làm quen rồi sẽ thấy rất “logic”. Quan trọng nhất là hiểu mình đang nhập cái gì, chứ không phải cứ copy-paste cho xong.
Làm IT Support hay chỉ là người dùng văn phòng bình thường, biết mấy bước này cũng đủ tự tin xử lý khi có sự cố. Và tin mình đi, cảm giác tự tay cấu hình xong, mail chạy ào ào… cũng đã lắm đó chứ 😉
Th1 30, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Có bao giờ bạn chèn một tấm hình vào PowerPoint, nhìn thì cũng ổn đấy, nhưng cái nền phía sau lại… quá rối? Nào là tường, bàn ghế, người đứng lộn xộn, đủ thứ chi tiết không liên quan. Thế là nhân vật chính bị “chìm nghỉm”, slide trông nặng nề hẳn.
Nhiều người nghĩ: “Chắc phải mang sang Photoshop mới xử lý được.”
Không hẳn đâu. Nếu bạn đang dùng PowerPoint 2016, thì công cụ Remove Background đã có sẵn rồi. Không quá mạnh như Photoshop, nhưng với nhu cầu làm slide, báo cáo, thuyết trình thông thường thì quá đủ.
Quan trọng nhất là: dễ dùng. Thật sự dễ.
Vì sao nên xóa nền ảnh trong PowerPoint?
Nghe thì có vẻ là chuyện nhỏ, nhưng hiệu quả mang lại không hề nhỏ chút nào.
Xóa nền giúp:
-
Làm slide gọn gàng, tập trung vào nội dung chính
-
Dễ ghép ảnh với nền màu hoặc layout khác
-
Trông chuyên nghiệp hơn hẳn, nhất là khi thuyết trình
Thử tưởng tượng nhé: cùng một slide, một bên là ảnh có nền lộn xộn, một bên là nhân vật được tách gọn gàng trên nền trắng hoặc nền màu nhẹ. Bạn sẽ chọn bên nào?
Câu trả lời chắc cũng rõ rồi.

Cách xóa nền (Remove Background) trong PowerPoint 2016 – từng bước cụ thể
Giờ vào phần chính đây. Bạn làm theo đúng thứ tự, không cần cài thêm gì cả.
Bước 1:
Chèn hình ảnh vào slide PowerPoint như bình thường.
Bước 2:
Click chọn hình ảnh đó. Khi ảnh được chọn, trên thanh menu sẽ xuất hiện tab Format (Định dạng).
Bước 3:
Trong tab Format, nhìn về phía bên trái, bạn sẽ thấy nút Remove Background. Bấm vào.
Ngay lập tức, PowerPoint sẽ tự động đánh dấu vùng nền bằng màu tím. Nhìn hơi “ghê” một chút, nhưng đừng lo. Phần màu tím chính là phần sẽ bị xóa.
Chỉnh lại vùng xóa – bước quan trọng nhất
Đây là lúc bạn cần để ý kỹ một chút. PowerPoint không phải lúc nào cũng hiểu chính xác bạn muốn giữ cái gì, bỏ cái gì. Và đó là lý do có hai công cụ rất quan trọng:
Bạn chỉ cần:
Không cần vẽ kín đâu. Chỉ vài nét là PowerPoint hiểu ý rồi. Làm chậm rãi một chút, nhìn lại tổng thể, chỉnh dần từng chút một.
Khi đã thấy ổn:
👉 Bấm Keep Changes.
Xong. Nền biến mất. Nhẹ nhàng, gọn gàng.

Một vài mẹo nhỏ để xóa nền đẹp hơn
Dùng được rồi, nhưng để đẹp thì nên nhớ mấy điểm này.
1. Chọn ảnh có độ tương phản tốt
Ảnh mà nhân vật chính tách biệt rõ với nền (sáng – tối khác nhau) thì PowerPoint xử lý rất ngon.
Ngược lại, ảnh nền và chủ thể giống màu nhau thì hơi khó, cần chỉnh tay nhiều hơn.
2. Phóng to ảnh khi chỉnh
Trước khi đánh dấu vùng giữ hoặc xóa, bạn nên zoom ảnh lên 150% – 200%. Nhìn rõ hơn, vẽ chính xác hơn, đỡ xóa nhầm.
3. Đừng kỳ vọng quá cao
Nói thật nhé, Remove Background trong PowerPoint:
Nếu cần xóa nền quá chi tiết như tóc xoăn, ren, lông thú… thì PowerPoint sẽ hơi đuối. Còn ảnh người, sản phẩm, vật thể đơn giản thì xử lý tốt.
Sau khi xóa nền, nên làm gì tiếp?
Nhiều người xóa xong là… để nguyên vậy. Thật ra bạn có thể làm slide đẹp hơn nữa.
Thêm nền mới
Bạn có thể:
Slide nhìn sẽ rất “đã mắt”.
Thêm đổ bóng nhẹ
Chọn ảnh → Format Picture → Shadow
Chỉ cần một chút bóng mờ thôi là ảnh trông có chiều sâu hơn hẳn.
Canh bố cục lại toàn slide
Khi nền đã gọn, hãy:
-
Dời ảnh sang trái/phải
-
Đặt text cân đối hơn
-
Để khoảng trống hợp lý
Đừng nhồi nhét. Slide đẹp là slide biết… thở.

Những lỗi thường gặp khi xóa nền trong PowerPoint 2016
Ai dùng rồi cũng sẽ gặp, ít hay nhiều thôi.
-
Bị mất một phần chủ thể
→ Dùng “Mark Areas to Keep” vẽ lại, đừng hoảng.
-
Sót nền nhỏ li ti
→ Zoom lớn lên và đánh dấu xóa thêm.
-
Viền ảnh bị gắt
→ Thử thêm Shadow nhẹ hoặc đặt ảnh lên nền tối hơn một chút.
Không có gì quá nghiêm trọng. Quan trọng là bạn biết cách chỉnh.
Có nên dùng Remove Background cho mọi ảnh?
Không nhất thiết.
Nếu ảnh:
Thì không cần xóa. Đừng xóa chỉ vì… có thể xóa. Hãy xóa khi nó thực sự giúp slide tốt hơn.

Kết lại một chút
Remove Background trong PowerPoint 2016 là một công cụ rất đáng dùng, đặc biệt với những ai thường xuyên làm slide nhưng không rành đồ họa. Chỉ vài thao tác đơn giản, bạn đã có thể biến một hình ảnh rối rắm thành nội dung gọn gàng, rõ ràng, dễ nhìn hơn rất nhiều.
Không cần cầu kỳ. Không cần phần mềm phức tạp. Chỉ cần để ý một chút, chỉnh tay một chút, slide của bạn sẽ khác hẳn.
Th1 30, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Có bao giờ bạn chèn một bức ảnh vào PowerPoint, rồi ngồi nhìn cái nền phía sau mà thở dài chưa? Nền thì rối, màu thì lạc quẻ, bố cục thì phá vỡ toàn bộ slide. Lúc đó chỉ muốn có một cây đũa thần để “hô biến” cái nền kia biến mất ngay lập tức. Và tin vui là, với PowerPoint 2010, điều đó hoàn toàn có thể làm được, thậm chí còn khá đơn giản.
PowerPoint 2010 không có công cụ Remove Background xịn sò như các phiên bản mới, nhưng đừng lo. Chỉ cần một chút khéo léo, một chút kiên nhẫn, bạn hoàn toàn có thể xử lý ảnh gọn gàng, sạch sẽ, nhìn rất chuyên nghiệp. Quan trọng là hiểu logic và đi đúng cách. Một khi đã quen rồi, bạn sẽ thấy việc xóa nền ảnh trong PowerPoint giống như một kỹ năng sinh tồn vậy – cực kỳ hữu ích!
Vì sao cần xóa nền ảnh trong PowerPoint?
Thử tưởng tượng nhé: bạn đang làm một bài thuyết trình, slide thiết kế rất chỉn chu, màu sắc hài hòa, font chữ rõ ràng. Nhưng khi chèn ảnh vào, cái nền phía sau lại quá phức tạp, làm người xem bị phân tán chú ý. Nội dung chính thì bị lu mờ, tổng thể slide nhìn thiếu chuyên nghiệp hẳn.
Xóa nền ảnh giúp:
-
Làm slide gọn gàng, sạch sẽ hơn
-
Tập trung ánh nhìn vào chủ thể chính
-
Tạo bố cục hài hòa, thẩm mỹ
-
Dễ phối màu và thiết kế layout
Nói đơn giản, xóa nền chính là một bước nhỏ nhưng tạo ra khác biệt rất lớn. Đôi khi chỉ cần tách được nhân vật khỏi nền, cả slide lập tức “lên hương”.
PowerPoint 2010 có xóa nền trực tiếp không?
Đây là câu hỏi rất nhiều người thắc mắc. Thực tế, PowerPoint 2010 chưa có công cụ Remove Background tự động như các phiên bản 2013, 2016, 2019 hay 365. Nhưng điều đó không có nghĩa là bó tay.
Chúng ta vẫn có thể xóa nền bằng những cách sau:
-
Dùng Set Transparent Color – làm trong suốt màu nền đơn giản
-
Cắt ghép thủ công bằng Picture Tools + Shape
-
Kết hợp với phần mềm ngoài (Paint, Photoshop, website online…) rồi đưa lại vào PowerPoint
Trong bài này, mình sẽ tập trung hướng dẫn cách xóa nền trực tiếp trong PowerPoint 2010, không cần cài thêm phần mềm, dễ áp dụng và đủ dùng trong hầu hết trường hợp học tập – thuyết trình – báo cáo.
Cách 1 – Dùng Set Transparent Color (nhanh – gọn – nhẹ)
Đây là cách đơn giản nhất, phù hợp với ảnh có nền một màu đơn sắc, ví dụ: nền trắng, xanh dương, xanh lá, đen…
Các bước thực hiện:
-
Chèn ảnh vào slide
-
Click chọn ảnh
-
Vào Format (Picture Tools) → chọn Color
-
Nhấn Set Transparent Color
-
Click vào vùng màu nền cần xóa
Ngay lập tức, vùng màu đó sẽ trở nên trong suốt. Nghe thì đơn giản, và đúng là nó đơn giản thật. Nhưng phương pháp này chỉ hiệu quả khi nền ảnh có màu tương đối đồng nhất. Nếu nền quá phức tạp, nhiều màu, hoặc có bóng, gradient, thì kết quả sẽ không đẹp lắm.
Dù vậy, trong nhiều tình huống học tập và làm slide nhanh, cách này vẫn cực kỳ tiện lợi. Nhanh, gọn, không cần chỉnh sửa cầu kỳ.
Cách 2 – Xóa nền thủ công bằng Shape (hiệu quả với ảnh phức tạp)
Đây là cách được nhiều người dùng lâu năm áp dụng. Hơi mất công một chút, nhưng đổi lại, kết quả đẹp và chính xác hơn hẳn.
Nguyên lý:
Ta sẽ dùng Shape để vẽ viền bao quanh đối tượng, sau đó cắt phần cần giữ lại.
Các bước thực hiện:
-
Chèn ảnh vào slide
-
Vào Insert → Shapes → Freeform hoặc Curve
-
Vẽ một đường viền bao quanh chủ thể chính (càng sát càng tốt)
-
Chọn Shape vừa vẽ + Ảnh → Format → Merge Shapes → Intersect
Kết quả là bạn sẽ có một bức ảnh mới, chỉ còn lại phần chủ thể, nền đã được loại bỏ.
Cách này cần sự tỉ mỉ, nhưng bù lại rất chủ động. Bạn có thể xử lý cả những ảnh nền phức tạp, nhiều chi tiết, thậm chí là tóc, vật thể cong, chi tiết nhỏ.
Nghe có vẻ hơi kỹ thuật, nhưng làm vài lần là quen ngay. Và khi đã quen rồi, bạn sẽ thấy đây là một kỹ năng rất “đáng đồng tiền bát gạo”.
Một vài mẹo giúp xóa nền đẹp hơn
Đôi khi, chỉ xóa nền thôi là chưa đủ. Muốn slide trông chuyên nghiệp, bạn nên chú ý thêm vài điểm nhỏ:
-
Chọn ảnh có độ tương phản cao giữa chủ thể và nền
-
Tránh ảnh quá mờ, quá nhiều chi tiết
-
Sau khi xóa nền, nên thêm Shadow nhẹ cho đối tượng để tạo chiều sâu
-
Kiểm tra kỹ viền cắt, tránh răng cưa hoặc lẹm hình
Những chi tiết nhỏ này tuy không ai nói ra, nhưng lại quyết định rất nhiều đến độ “xịn” của slide. Và thật ra, đây cũng chính là thứ làm nên sự khác biệt giữa một slide bình thường và một slide nhìn rất có nghề.
Khi nào nên dùng PowerPoint, khi nào nên dùng công cụ ngoài?
PowerPoint 2010 xử lý xóa nền ổn trong các trường hợp:
Nhưng nếu bạn cần:
-
Xóa nền cực kỳ chính xác
-
Ảnh chân dung, tóc, vật thể phức tạp
-
Thiết kế đồ họa chuyên nghiệp
Thì nên kết hợp với các công cụ như Photoshop, remove.bg, hoặc Canva, sau đó chèn ảnh đã xử lý vào PowerPoint. Làm vậy sẽ tiết kiệm thời gian và cho kết quả đẹp hơn.
Biết linh hoạt giữa các công cụ luôn là cách làm thông minh nhất.
Tổng kết – Một kỹ năng nhỏ, lợi ích rất lớn
Xóa nền ảnh trong PowerPoint 2010 không phải là điều gì quá cao siêu. Chỉ cần nắm được vài thao tác cơ bản, bạn đã có thể cải thiện chất lượng slide của mình lên rất nhiều. Và điều thú vị là, khi đã làm quen, bạn sẽ bắt đầu để ý đến bố cục, màu sắc, sự hài hòa tổng thể nhiều hơn. Slide không còn chỉ là “nội dung”, mà trở thành một sản phẩm trình bày có thẩm mỹ.
Có thể lúc đầu hơi lúng túng, hơi chậm, nhưng đừng nản. Ai cũng phải bắt đầu từ những bước nhỏ như vậy. Chỉ cần kiên nhẫn một chút, bạn sẽ thấy kỹ năng này thực sự rất đáng để đầu tư thời gian.
Và biết đâu, từ việc xóa nền ảnh đơn giản trong PowerPoint, bạn lại dần yêu thích thiết kế slide, rồi tiến xa hơn sang thiết kế trình bày chuyên nghiệp thì sao?
Th1 30, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Có bao giờ bạn mở một file PowerPoint cũ, nhìn slide mà thấy nó… vuông vuông, nhỏ nhỏ, trông như bước ra từ thời Windows XP chưa? Rồi khi trình chiếu lên màn hình lớn hoặc máy chiếu, mọi thứ không khớp, hai bên trống trơn, hình ảnh thì méo, chữ thì vỡ layout. Khó chịu thật sự. Và 99% nguyên nhân đến từ việc file đó đang dùng tỷ lệ 4:3, trong khi hầu hết màn hình, laptop, TV, máy chiếu ngày nay đều chuẩn 16:9.
Đó là lý do vì sao việc chuyển tỷ lệ từ 4:3 sang 16:9 trong PowerPoint 365 trở thành một kỹ năng nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng nếu làm không khéo, slide có thể vỡ bố cục, hình ảnh bị cắt, chữ chạy lung tung. Lúc đó thì đúng là “toang”.
Vậy làm sao để chuyển tỷ lệ cho đúng, đẹp, gọn gàng mà không mất công chỉnh sửa lại quá nhiều? Cùng mình đi từng bước nhé.
Vì sao nên chuyển từ 4:3 sang 16:9?
Ngày xưa, màn hình CRT, máy chiếu đời cũ chủ yếu dùng tỷ lệ 4:3. Nhưng bây giờ thì khác. Màn hình laptop, màn hình rạp chiếu, TV, máy chiếu văn phòng gần như đều theo chuẩn 16:9. Nếu bạn vẫn giữ tỷ lệ 4:3, bài trình chiếu sẽ:
Ngược lại, khi chuyển sang 16:9, slide sẽ tràn màn hình, bố cục rộng rãi, hiện đại, dễ trình bày nội dung hơn. Đặc biệt, nếu bạn dùng PowerPoint để làm video, dạy học online, thuyết trình online hay quay màn hình, thì 16:9 gần như là tiêu chuẩn bắt buộc.
Nói ngắn gọn: 16:9 đẹp hơn – hiện đại hơn – chuyên nghiệp hơn.
Cách chuyển tỷ lệ 4:3 sang 16:9 trong PowerPoint 365
Bước 1: Mở file PowerPoint cần chỉnh.
Bước 2: Trên thanh công cụ, chọn Design (Thiết kế).
Bước 3: Ở góc phải, click vào Slide Size (Kích thước trang chiếu) → chọn Widescreen (16:9).
Ngay lập tức, PowerPoint sẽ hỏi bạn:
Ở đây, nếu slide có nhiều hình ảnh, bố cục phức tạp, mình khuyên bạn chọn Ensure Fit. Cách này giúp hạn chế việc nội dung bị tràn khung hoặc bị cắt mất. Còn nếu slide khá đơn giản, bạn có thể thử Maximize để tận dụng tối đa không gian.
Chỉ với vài cú click, thế là xong. Nhưng khoan, câu chuyện chưa dừng ở đây…
Sau khi chuyển tỷ lệ, chuyện gì có thể xảy ra?
Rất thường xuyên, sau khi đổi sang 16:9, bạn sẽ thấy:
Nghe hơi mệt đúng không? Nhưng thực ra đây là chuyện hết sức bình thường. PowerPoint chỉ giúp bạn đổi “khung nền”, còn việc căn chỉnh lại nội dung cho đẹp thì vẫn cần một chút tinh chỉnh thủ công.
Và tin mình đi, chỉ cần 5–10 phút chỉnh lại, slide của bạn sẽ đẹp lên rõ rệt.
Mẹo căn chỉnh slide sau khi chuyển sang 16:9
Đầu tiên, hãy bật Guides (đường căn chỉnh):
Vào View → tick chọn Guides & Gridlines.
Những đường gióng này giúp bạn canh lề, căn khối nội dung cực kỳ dễ, nhất là khi làm slide nhiều chữ hoặc nhiều hình.
Tiếp theo, ưu tiên bố cục theo chiều ngang thay vì dồn nội dung vào giữa. Tỷ lệ 16:9 rất rộng, nên bạn có thể:
Slide sẽ thoáng hơn, dễ nhìn hơn rất nhiều.
Cuối cùng, đừng quên kiểm tra lại font chữ, cỡ chữ, khoảng cách dòng. Sau khi đổi tỷ lệ, đôi khi chữ nhỏ quá hoặc dàn trải chưa hợp lý, chỉnh lại một chút là ổn ngay.
Một số lỗi thường gặp khi đổi 4:3 sang 16:9
-
Hình bị méo – Do kéo giãn không giữ tỷ lệ.
→ Giữ phím Shift khi chỉnh size ảnh.
-
Text box tràn viền – Do nội dung quá nhiều.
→ Chia nhỏ slide, đừng cố nhồi nhét.
-
Slide trông loãng – Do bố cục cũ quá hẹp.
→ Thiết kế lại layout theo chiều ngang.
Chỉ cần để ý mấy điểm nhỏ này, slide của bạn sẽ trông “xịn” hơn rất nhiều.
Khi nào nên chuyển tỷ lệ thủ công bằng Custom Slide Size?
Trong một số trường hợp đặc biệt, bạn có thể chọn:
Design → Slide Size → Custom Slide Size
Tại đây, bạn có thể nhập kích thước thủ công, ví dụ:
-
Width: 33.867 cm
-
Height: 19.05 cm
Đây chính là chuẩn 16:9. Cách này phù hợp khi bạn làm:
Tùy nhu cầu, bạn có thể linh hoạt điều chỉnh.
Vì sao PowerPoint 365 lại thuận tiện hơn các phiên bản cũ?
So với PowerPoint 2010 hay 2013, bản 365 mượt hơn hẳn. Việc đổi tỷ lệ gần như không làm “vỡ” slide quá nhiều. Ngoài ra, còn có:
Nhờ vậy, quá trình chuyển từ 4:3 sang 16:9 trở nên nhẹ nhàng, nhanh gọn, ít đau đầu hơn rất nhiều.
Một chút trải nghiệm cá nhân
Trước đây, mình từng rất ngại chỉnh lại slide cũ. Nhìn bố cục lệch, hình méo mà nản. Nhưng càng làm nhiều, mình càng nhận ra: chỉ cần đổi tỷ lệ và căn chỉnh lại chút xíu, slide trông khác hẳn. Từ cảm giác “cũ kỹ”, “quê quê”, nó trở nên hiện đại, sáng sủa và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.
Thậm chí, có những bài thuyết trình chỉ cần đổi sang 16:9 là nhìn đã “nâng tầm” ngay. Không cần thêm hiệu ứng cầu kỳ, không cần màu mè, chỉ cần bố cục thoáng, rõ ràng – vậy là đủ.
Tổng kết
Chuyển tỷ lệ từ 4:3 sang 16:9 trong PowerPoint 365 thực ra không hề phức tạp. Quan trọng nhất là bạn hiểu bản chất: đổi khung nền, rồi tinh chỉnh lại nội dung cho phù hợp. Chỉ cần vài thao tác, thêm chút tỉ mỉ, slide của bạn sẽ lột xác hoàn toàn.
Nếu bạn thường xuyên làm slide học tập, thuyết trình, giảng dạy, đào tạo hay làm video, thì việc quen tay với tỷ lệ 16:9 là điều gần như bắt buộc. Một thay đổi nhỏ, nhưng hiệu quả mang lại thì không hề nhỏ chút nào.
Vậy nên, lần sau mở một file PowerPoint cũ, thấy nó vuông vuông, đừng ngần ngại nhé. Chỉ cần vài cú click, thế giới 16:9 rộng rãi, đẹp đẽ đang chờ bạn phía trước rồi đó!
Th1 28, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Nếu bạn từng mở lại một file PowerPoint cũ và chợt thấy… “Ủa, sao slide trông vuông vuông, ngắn ngắn thế này?”, thì khả năng cao là nó đang ở tỷ lệ 4:3. Đây là tỷ lệ phổ biến của PowerPoint ngày xưa, thời mà máy chiếu còn “khiêm tốn”, màn hình laptop chưa dài như bây giờ.
Nhưng hiện tại thì khác rồi. Hầu hết màn hình, TV, máy chiếu hiện nay đều dùng 16:9. Và nếu bạn mang một slide 4:3 đi trình chiếu trên màn hình 16:9, chuyện gì xảy ra? Hai vệt đen hai bên, nội dung lọt thỏm ở giữa, nhìn rất… thiếu chuyên nghiệp.
Vậy nên, chuyển tỷ lệ từ 4:3 sang 16:9 trong PowerPoint 2016 là việc gần như ai cũng nên làm. Tin vui là: không hề khó. Tin vui hơn nữa: bạn chỉ mất chưa tới 1 phút.
Vì sao nên chuyển từ 4:3 sang 16:9?
Nhiều người hay hỏi: “Slide vẫn chạy bình thường, cần gì phải đổi?”
Câu hỏi hợp lý đấy, nhưng thử nghĩ xem.
16:9 giúp slide:
-
Phù hợp với màn hình hiện đại (laptop, TV, máy chiếu mới)
-
Trông thoáng hơn, có nhiều không gian ngang để bố cục nội dung
-
Đặc biệt phù hợp cho thuyết trình, đào tạo, báo cáo, video trình chiếu
Trong khi đó, 4:3 bây giờ chủ yếu chỉ phù hợp với… tài liệu rất cũ. Nếu bạn làm slide cho khách hàng, cho sếp, cho lớp học hay hội thảo, 16:9 gần như là “luật bất thành văn”.

Cách chuyển tỷ lệ 4:3 sang 16:9 trong PowerPoint 2016 (từng bước)
Giờ vào phần chính nhé. Bạn mở PowerPoint 2016 lên, mở file cần chỉnh. Rồi làm theo các bước sau:
Bước 1:
Trên thanh menu, bấm vào Design (Thiết kế).
Bước 2:
Ở góc phải, bạn sẽ thấy nút Slide Size (Kích thước trang chiếu). Bấm vào đó.
Bước 3:
Chọn Widescreen (16:9).
Ngay lập tức, PowerPoint sẽ hiện ra một hộp thoại nhỏ và hỏi bạn:
Đến đây, nhiều người bắt đầu… phân vân.
Chọn “Maximize” hay “Ensure Fit” thì tốt hơn?
Câu trả lời ngắn gọn: phụ thuộc vào slide của bạn.
-
Maximize:
Nội dung sẽ được phóng to để lấp đầy khung 16:9. Có thể đẹp hơn, nhưng đôi khi hình ảnh hoặc chữ bị tràn ra ngoài, lệch bố cục.
-
Ensure Fit:
PowerPoint sẽ thu nhỏ nội dung để đảm bảo không bị mất gì cả. An toàn, nhưng có thể khiến chữ hơi nhỏ.
👉 Nếu slide của bạn nhiều hình ảnh, bố cục phức tạp: chọn Ensure Fit.
👉 Nếu slide đơn giản, ít chữ: bạn có thể thử Maximize.
Đừng lo, chọn sai cũng không sao. Bạn hoàn toàn chỉnh lại được.

Sau khi đổi tỷ lệ, cần làm gì tiếp?
Đây là bước mà nhiều người bỏ qua. Và rồi than: “Đổi xong mà slide nhìn kỳ quá!”
Thực ra, PowerPoint không có lỗi. Chỉ là bạn cần chỉnh lại một chút cho đẹp hơn thôi.
1. Kiểm tra lại hình ảnh
Hình nền có thể bị:
👉 Cách xử lý:
Chọn hình → Format Picture → Crop → căn chỉnh lại cho cân đối.
2. Canh lại text và icon
Vì khung ngang rộng hơn, bạn nên:
-
Giãn dòng chữ ra một chút
-
Dàn nội dung sang hai cột nếu cần
-
Tận dụng khoảng trống để slide “thở” hơn
3. Kiểm tra Slide Master (rất quan trọng)
Nếu file của bạn có nhiều slide, hãy vào:
View → Slide Master
Ở đây bạn chỉnh một lần, áp dụng cho toàn bộ slide. Cách này tiết kiệm khối thời gian, nhất là với file dài.

Một số lỗi thường gặp khi chuyển 4:3 sang 16:9
Không phải ai cũng gặp, nhưng biết trước vẫn hơn.
-
Chữ bị sát lề:
Do trước đây bố cục 4:3 hẹp hơn. Giờ mở rộng ra thì cần canh lại.
-
Hình nền bị vỡ:
Ảnh cũ độ phân giải thấp, khi kéo ngang ra dễ bị mờ. Trường hợp này nên thay ảnh mới.
-
Biểu đồ trông lỏng lẻo:
Đừng để biểu đồ “trôi nổi” giữa slide. Hãy căn lại cho có trọng tâm.
Nghe thì nhiều, nhưng thực tế chỉnh rất nhanh. Làm vài slide là quen tay ngay.
Có nên đổi tỷ lệ trước hay sau khi làm slide?
Câu hỏi hay đấy.
Câu trả lời thẳng thắn:
👉 Nên chọn tỷ lệ 16:9 ngay từ đầu nếu bạn tạo slide mới.
Còn nếu bạn đang dùng lại file cũ 4:3 thì đổi sang 16:9 là điều nên làm, nhưng hãy dành chút thời gian rà soát lại toàn bộ slide. Đừng vội vàng. Một bài thuyết trình đẹp là bài được chăm chút.

Kết lại một chút
Chuyển tỷ lệ 4:3 sang 16:9 trong PowerPoint 2016 không hề phức tạp. Chỉ vài cú click chuột. Nhưng sự khác biệt mà nó mang lại thì rất đáng kể. Slide nhìn hiện đại hơn, chuyên nghiệp hơn, và quan trọng là… không bị “lạc lõng” khi trình chiếu trên màn hình lớn.
Nếu bạn đang làm slide cho công việc, học tập hay thuyết trình, đừng bỏ qua bước nhỏ này. Đôi khi, chính những chi tiết tưởng như rất nhỏ lại quyết định ấn tượng ban đầu.
Và bạn biết rồi đấy, ấn tượng đầu tiên thì luôn quan trọng. 😊