Th1 10, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Không biết bạn có từng rơi vào cảnh này chưa: làm một file Excel nhìn cũng “xịn” lắm, công thức chạy khắp nơi, dữ liệu tự nhảy, tưởng đâu hoàn hảo… cho tới khi bạn kéo xuống và thấy một rừng lỗi: #N/A, #DIV/0!, #VALUE!. Nhìn muốn tụt mood luôn. 😅
Nhiều khi lỗi đó không phải vì bạn làm sai. Đơn giản là dữ liệu đầu vào chưa đủ, hoặc có vài trường hợp ngoại lệ. Nhưng Excel thì thẳng thắn lắm: thiếu là nó báo lỗi ngay, đỏ chót, không nể ai. Vậy nên nếu bạn muốn bảng tính nhìn sạch, dễ đọc, chuyên nghiệp hơn (đặc biệt là khi gửi cho sếp/khách), IFERROR trong Excel 2016 là một trong những thứ nên biết sớm.

IFERROR là gì? Nói đơn giản thôi
IFERROR là hàm giúp bạn bắt lỗi trong công thức.
Cú pháp:
=IFERROR(value, value_if_error)
Nói dễ hiểu:
👉 Nếu công thức chạy bình thường thì lấy kết quả.
👉 Nếu công thức bị lỗi thì hiển thị cái bạn muốn (ví dụ để trống, ghi “Không có dữ liệu”, hoặc 0).
Thế là thay vì nhìn lỗi đỏ chót, bạn nhìn một bảng sạch sẽ hơn nhiều.
Khi nào IFERROR phát huy tác dụng?
IFERROR hợp trong những trường hợp như:
-
Tra cứu VLOOKUP/XLOOKUP (với Excel 2016 thì hay gặp VLOOKUP) bị #N/A
-
Chia có thể bị chia cho 0 (#DIV/0!)
-
Công thức phụ thuộc dữ liệu nhập tay, có lúc trống
-
File báo cáo cần trình bày đẹp, không muốn “lộ” lỗi
Nói vui thì IFERROR giống như cái “áo khoác” che đi mấy chỗ lộn xộn của bảng tính. Nhưng che đúng cách nhé, đừng che để… giấu lỗi thật.

Xử lý lỗi #N/A từ VLOOKUP bằng IFERROR (cực phổ biến)
Ví dụ bạn dùng VLOOKUP để tra tên sản phẩm theo mã:
=VLOOKUP(A2, DanhMuc!A:B, 2, FALSE)
Nếu mã A2 không tồn tại, Excel sẽ trả về #N/A. Lúc này, bạn bọc IFERROR vào:
=IFERROR(VLOOKUP(A2, DanhMuc!A:B, 2, FALSE), “”)
Kết quả:
Bạn cũng có thể thay “” bằng:
Tùy mục đích. Nhưng nếu dùng cho báo cáo, để trống thường nhìn gọn nhất.
Xử lý lỗi #DIV/0! khi chia (cũng gặp hoài)
Giả sử bạn tính tỷ lệ:
Nếu C2 bằng 0 hoặc trống, bạn sẽ gặp #DIV/0!. Bọc IFERROR:
Hoặc bạn muốn hiển thị dấu gạch ngang:
Nhìn nhẹ nhàng hơn hẳn. Chứ báo cáo mà cứ #DIV/0! nhấp nháy, ai nhìn cũng khó chịu.

IFERROR có bắt được mọi lỗi không?
Gần như là có. IFERROR bắt được nhiều lỗi phổ biến như:
-
#N/A
-
#DIV/0!
-
#VALUE!
-
#REF!
-
#NAME?
-
#NUM!
Nhưng nhớ kỹ: IFERROR không sửa nguyên nhân, nó chỉ xử lý hiển thị khi có lỗi. Vậy nên nếu lỗi đó là lỗi “nghiêm trọng” (ví dụ sai vùng tham chiếu, sai logic), bạn vẫn nên kiểm tra công thức.
Nói cách khác: IFERROR là để bảng sạch hơn, chứ không phải để… “che giấu tội lỗi”. 😄
Một số cách dùng IFERROR “đúng bài” trong Excel 2016
1) Trả về chuỗi dễ hiểu thay vì để trống
Ví dụ:
=IFERROR(VLOOKUP(A2, DanhMuc!A:B, 2, FALSE), “Chưa có mã”)
Khi bạn muốn người nhập liệu biết là thiếu dữ liệu, cách này rất hợp.
2) Kết hợp với công thức dài (nhưng vẫn nên gọn)
Bạn có thể bọc cả công thức dài, nhưng nên giữ dễ đọc.
Nếu công thức quá dài, đôi khi tách ra vài cột phụ rồi dùng IFERROR ở cột cuối sẽ dễ quản lý hơn.
3) Chỉ bắt lỗi cần bắt
Đây là điều nhiều người bỏ qua. Có khi công thức lỗi vì dữ liệu sai, nhưng bạn IFERROR cho ra “0” khiến bạn tưởng là bình thường. Vậy là sai âm thầm, nguy hiểm hơn lỗi hiển thị.
Mẹo nhỏ:
-
Với lỗi có thể chấp nhận (không tìm thấy, chia 0) → IFERROR ok
-
Với lỗi logic (tham chiếu sai, dữ liệu sai) → nên sửa gốc trước
IFERROR so với IF(ISERROR()) – cái nào nên dùng?
Excel 2016 vẫn hỗ trợ cả hai, nhưng:
-
IFERROR() ngắn gọn, dễ đọc
-
IF(ISERROR()) dài hơn, chủ yếu dùng khi bạn muốn phân biệt từng loại lỗi (nhưng thường mình sẽ dùng IFNA() khi chỉ bắt #N/A)
Nếu bạn chỉ muốn “gọn và nhanh”, cứ IFERROR.

Kết lại – IFERROR là kỹ năng nhỏ nhưng làm báo cáo “lên hạng” rõ rệt
Thật sự, IFERROR trong Excel 2016 là một trong những hàm bạn nên học sớm, vì nó dùng được ở rất nhiều tình huống thực tế. Nhìn bảng sạch hơn, dễ đọc hơn, và khi gửi cho người khác xem cũng đỡ bị hỏi mấy câu kiểu: “Sao chỗ này lỗi vậy?”.
Nhưng nhớ nhé: dùng IFERROR cho đúng chỗ. Bắt lỗi để bảng đẹp hơn, chứ đừng bắt lỗi để… bỏ qua vấn đề thật.
Th1 10, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Nếu bạn từng làm việc với Excel, chắc chắn đã không ít lần thấy những dòng chữ như #DIV/0!, #N/A, #VALUE! hiện ra đầy bảng tính. Nhìn thì không nguy hiểm gì, nhưng mà… khó chịu thật sự. Nhất là khi file dùng để báo cáo, in ấn, hoặc gửi cho người khác. Ai mà muốn nhìn một bảng đầy lỗi đỏ chót cơ chứ?
Nhiều người lúc đó sẽ chọn cách xóa công thức, hoặc che tạm bằng mấy mẹo lặt vặt. Nhưng làm vậy thì không ổn lâu dài. May mắn là Excel 2010 có một hàm sinh ra đúng để giải quyết chuyện này. Tên của nó là IFERROR.
Nghe tên có vẻ kỹ thuật, nhưng cách dùng thì lại rất đời.
IFERROR là gì? Nói sao cho dễ hiểu nhất
IFERROR là hàm dùng để xử lý lỗi trong công thức Excel. Khi công thức không bị lỗi, Excel sẽ trả về kết quả bình thường. Nhưng nếu có lỗi xảy ra, IFERROR sẽ trả về một giá trị khác mà bạn chủ động chỉ định.
Nói cách khác, IFERROR giống như một lớp “đệm an toàn”. Công thức có trục trặc thì nó đỡ cho, không để lỗi nhảy thẳng ra bảng tính. Nhẹ nhàng, gọn gàng, dễ nhìn hơn hẳn.
Hàm này xuất hiện từ Excel 2007 và đến Excel 2010 thì đã rất ổn định. Nếu bạn hay làm báo cáo, IFERROR gần như là thứ nên dùng mặc định.
Cú pháp IFERROR – ngắn gọn bất ngờ
Cú pháp của IFERROR thật ra rất đơn giản:
IFERROR(value, value_if_error)
Trong đó:
Chỉ hai phần thôi. Không lòng vòng, không rối rắm.
Ví dụ, thay vì viết:
=A1/B1
Bạn có thể viết:
=IFERROR(A1/B1, "")
Khi B1 bằng 0, Excel sẽ không còn báo lỗi #DIV/0! nữa, mà chỉ hiển thị ô trống. Nhìn bảng sạch hơn hẳn.
Xử lý lỗi chia cho 0 – tình huống phổ biến nhất
Lỗi chia cho 0 chắc là lỗi mà ai dùng Excel cũng từng gặp. Chỉ cần một ô trống hoặc bằng 0 thôi là công thức đã báo lỗi ngay.
Trước khi biết IFERROR, nhiều người phải thêm IF, kiểm tra từng điều kiện, công thức dài ngoằng. Giờ thì không cần nữa. IFERROR xử lý gọn trong một dòng.
Ví dụ:
=IFERROR(A1/B1, 0)
Nếu chia được thì ra kết quả. Nếu không, Excel trả về 0. Đơn giản, dễ hiểu, và rất thực tế.
IFERROR và VLOOKUP – cặp đôi quá hợp
Nếu bạn từng dùng VLOOKUP, chắc hẳn đã gặp lỗi #N/A. Không tìm thấy dữ liệu là chuyện quá bình thường. Nhưng để lỗi #N/A hiện lên bảng thì lại không đẹp chút nào.
Kết hợp VLOOKUP với IFERROR là giải pháp cực kỳ phổ biến. Ví dụ:
=IFERROR(VLOOKUP(A1, B:C, 2, 0), "Không tìm thấy")
Khi không có dữ liệu phù hợp, Excel sẽ hiển thị dòng chữ “Không tìm thấy” thay vì một thông báo lỗi khó hiểu. Người xem bảng cũng dễ hiểu hơn nhiều.
Dùng IFERROR để làm báo cáo trông chuyên nghiệp hơn
Một bảng báo cáo đẹp không chỉ nằm ở số liệu đúng, mà còn ở cách hiển thị. Một bảng đầy lỗi nhìn rất thiếu chuyên nghiệp, dù dữ liệu phía sau có chính xác đến đâu.
IFERROR giúp bạn giữ bảng luôn gọn gàng, kể cả khi dữ liệu chưa đầy đủ. Bạn có thể trả về ô trống, số 0, hoặc một ghi chú nhẹ nhàng. Tùy ngữ cảnh mà chọn cho phù hợp.
Đôi khi, chỉ một chi tiết nhỏ như vậy thôi cũng khiến người xem có thiện cảm hơn rất nhiều.
IFERROR có thay thế hoàn toàn IF không?
Câu trả lời là: không hẳn. IFERROR dùng để xử lý lỗi, còn IF dùng để xử lý điều kiện logic. Hai hàm này khác nhau, nhưng có thể bổ trợ cho nhau rất tốt.
Trong nhiều trường hợp, IFERROR giúp bạn rút gọn công thức rất nhiều. Thay vì IF lồng IF để bắt lỗi, chỉ cần một IFERROR là đủ. Nhưng nếu bạn cần kiểm tra điều kiện cụ thể, IF vẫn là lựa chọn cần thiết.
Hiểu đúng để dùng đúng, vậy là ổn.
Một vài lưu ý nhỏ khi dùng IFERROR
IFERROR tiện thật, nhưng cũng đừng lạm dụng. Vì khi bạn che hết lỗi đi, đôi lúc sẽ khó phát hiện ra sai sót trong dữ liệu hoặc công thức. Tốt nhất là dùng IFERROR khi bạn đã chắc công thức đúng, và lỗi chỉ xảy ra do dữ liệu chưa đầy đủ.
Ngoài ra, nên chọn giá trị thay thế hợp lý. Đừng lúc nào cũng để 0 hoặc ô trống, nếu điều đó gây hiểu nhầm cho người xem.
Kết lại: IFERROR – nhỏ nhưng cực kỳ đáng dùng
IFERROR không phải là hàm phức tạp. Nó cũng không làm được những thứ “cao siêu”. Nhưng trong công việc hằng ngày, IFERROR giúp bạn tiết kiệm thời gian, làm bảng tính gọn gàng hơn, và tránh được rất nhiều phiền toái không đáng có.
Excel 2010 đã có sẵn IFERROR rồi. Vấn đề chỉ là: bạn có chịu dùng nó thường xuyên hay không thôi.
Th1 10, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Nếu bạn đã từng ngồi nhìn một bảng Excel và tự hỏi: “Phải nhập bao nhiêu thì kết quả mới ra đúng con số mình cần?” thì xin chúc mừng, bạn đã chạm đúng tinh thần của Goal Seek rồi đấy.
Goal Seek, dịch nôm na là “tìm mục tiêu”, là một công cụ rất nhỏ nhưng cực kỳ có võ trong Excel 2010. Nó cho phép bạn đặt ra kết quả mong muốn, rồi để Excel tự tính ngược lại xem giá trị đầu vào cần là bao nhiêu. Không cần thử đi thử lại bằng tay, không cần đoán mò. Goal Seek làm thay bạn.
Nghe đơn giản nhỉ? Đúng vậy. Và chính vì quá đơn giản nên nhiều người… bỏ qua nó.
Goal Seek khác gì so với Solver?
Có người hay nhầm Goal Seek với Solver. Thật ra, hai công cụ này giống nhau ở chỗ đều giúp bạn tìm ra giá trị phù hợp, nhưng cách dùng thì khác khá nhiều.
Goal Seek chỉ tập trung vào một biến duy nhất. Bạn có một công thức, một kết quả mong muốn, và một ô cần điều chỉnh. Hết. Không ràng buộc phức tạp, không nhiều biến số. Rất gọn gàng.
Solver thì mạnh hơn, xử lý được nhiều biến và nhiều điều kiện cùng lúc. Nhưng đổi lại, cũng phức tạp hơn. Nếu bài toán của bạn đơn giản, dùng Solver đôi khi lại… quá tay.
Vậy nên, với những bài toán nhanh gọn, Goal Seek chính là lựa chọn hợp lý.
Cách mở Goal Seek trong Excel 2010
Tin vui là Goal Seek không cần cài thêm gì cả. Excel 2010 đã có sẵn, chỉ là bạn có để ý hay không thôi.
Bạn vào tab Data, tìm nhóm What-If Analysis, rồi chọn Goal Seek. Một hộp thoại nhỏ hiện ra, nhìn khá thân thiện. Không có gì đáng sợ ở đây cả.
Chỉ cần nhớ đúng vị trí này là bạn có thể mở Goal Seek bất cứ lúc nào.
Hiểu đúng 3 ô trong Goal Seek để không bị rối
Khi mở Goal Seek lên, bạn sẽ thấy ba ô cần nhập. Nhìn thì ít, nhưng nếu không hiểu rõ thì cũng dễ nhập nhầm lắm.
Ô đầu tiên là Set cell. Đây là ô chứa công thức mà bạn muốn đạt được một giá trị cụ thể. Nhớ nhé, ô này bắt buộc phải có công thức.
Ô thứ hai là To value. Đây là giá trị mục tiêu bạn mong muốn. Ví dụ: lợi nhuận bằng 10 triệu, điểm trung bình bằng 8, hay doanh thu đạt 100 triệu.
Ô cuối cùng là By changing cell. Đây là ô mà Excel sẽ thay đổi để đạt được kết quả mong muốn ở ô đầu tiên.
Chỉ ba ô thôi. Hiểu đúng là chạy mượt.
Ví dụ thực tế: dùng Goal Seek để tính doanh số cần đạt
Giả sử bạn có một công thức tính lợi nhuận dựa trên doanh thu. Bạn biết rõ: “Mình muốn lợi nhuận đạt 20 triệu”, nhưng lại không biết phải bán bao nhiêu mới đạt được con số đó.
Thay vì ngồi thử từng giá trị doanh thu, bạn dùng Goal Seek.
Nhấn OK. Chờ vài giây. Và Excel trả lời giúp bạn.
Cảm giác khá thích. Như kiểu Excel đang “suy nghĩ hộ” mình vậy.
Khi nào nên dùng Goal Seek?
Goal Seek rất hợp với những tình huống như:
-
Tính điểm cần đạt để qua môn
-
Xác định giá bán để đạt lợi nhuận mong muốn
-
Tính lãi suất cần có để đạt số tiền mục tiêu
-
Ước lượng chi phí sao cho không vượt ngân sách
Nói chung, cứ khi nào bạn có một kết quả rõ ràng và một biến cần điều chỉnh, Goal Seek đều phát huy tác dụng.
Đơn giản, nhanh gọn, không đau đầu.
Những hạn chế nhỏ của Goal Seek
Dĩ nhiên, Goal Seek không phải là công cụ hoàn hảo. Nó chỉ làm việc với một biến tại một thời điểm. Nếu bài toán của bạn có nhiều yếu tố cần thay đổi cùng lúc, Goal Seek sẽ không xử lý được.
Ngoài ra, Goal Seek cũng phụ thuộc nhiều vào công thức ban đầu. Nếu công thức sai, kết quả cũng sẽ… sai theo. Nghe hơi hiển nhiên, nhưng nhiều người lại hay quên chỗ này.
Vậy nên, trước khi dùng Goal Seek, hãy chắc chắn rằng công thức của bạn đã đúng.
Một vài mẹo nhỏ để dùng Goal Seek hiệu quả hơn
Thứ nhất, hãy nhập giá trị gần đúng ban đầu cho ô thay đổi. Điều này giúp Goal Seek hội tụ nhanh hơn.
Thứ hai, đừng quên lưu file trước khi chạy. Không phải vì Goal Seek nguy hiểm gì, mà vì thói quen tốt thì lúc nào cũng nên giữ.
Và cuối cùng, nếu Goal Seek không ra kết quả, đừng vội nản. Có thể bài toán của bạn không có nghiệm phù hợp trong phạm vi hiện tại. Lúc đó, thử điều chỉnh lại dữ liệu một chút xem sao.
Kết lại: Goal Seek nhỏ nhưng có võ
Goal Seek không ồn ào, không phức tạp, cũng chẳng cần học nhiều. Nhưng một khi đã quen dùng, bạn sẽ thấy nó cực kỳ tiện trong những tình huống cần ra quyết định nhanh.
Excel 2010 có Goal Seek sẵn rồi. Vấn đề chỉ là: bạn có chịu dùng nó hay không?
Th1 10, 2026 | excel 365, Tài Khoản, word 365
Có bao giờ bạn rơi vào tình huống này chưa: bạn biết kết quả cuối cùng mình muốn, nhưng lại không biết phải điều chỉnh con số ban đầu bao nhiêu cho đúng? Ví dụ như muốn lợi nhuận đạt 50 triệu, vậy giá bán phải là bao nhiêu? Hay cần đạt điểm trung bình 7.0, thì môn cuối phải được mấy điểm? Ngồi bấm máy tính thử từng số một thì… hơi mệt. Và đó chính là lúc Goal Seek trong Excel 2016 bước ra ánh sáng.
1. Goal Seek là gì? Và nó giải quyết chuyện gì?
Nói cho đơn giản, Goal Seek là công cụ giúp Excel tự tìm ra giá trị đầu vào sao cho kết quả cuối cùng đạt đúng con số bạn mong muốn. Bạn không cần đoán mò. Excel làm thay bạn.
Cụ thể hơn một chút:
Goal Seek sẽ tính ngược lại cho bạn. Nghe đã thấy tiện rồi đúng không?

2. Khi nào nên dùng Goal Seek trong Excel 2016?
Goal Seek không phải để dùng mọi lúc. Nhưng khi đúng tình huống, nó cực kỳ hữu ích.
Một vài ví dụ rất đời thường:
-
Muốn doanh thu đạt X, vậy giá bán phải là bao nhiêu?
-
Muốn trả hết nợ trong 12 tháng, vậy mỗi tháng trả bao nhiêu?
-
Muốn điểm tổng kết đạt 8.0, môn cuối cần bao nhiêu điểm?
-
Muốn lợi nhuận bằng 0 (hòa vốn), chi phí tối đa là bao nhiêu?
Nếu bạn đang có những câu hỏi kiểu “phải bao nhiêu thì mới đạt được cái này?”, thì gần như chắc chắn Goal Seek sinh ra là để dành cho bạn.
3. Chuẩn bị dữ liệu trước khi dùng Goal Seek
Trước khi bấm Goal Seek, bạn cần chắc một điều: phải có công thức. Đây là điểm nhiều người hay quên.
Ví dụ đơn giản nhé:
Bạn muốn lợi nhuận (B4) đạt 50.000.000, nhưng chưa biết giá bán (B1) nên để bao nhiêu. Hoàn hảo. Tình huống này dùng Goal Seek là đúng bài.
Nếu ô bạn muốn tìm không liên quan bằng công thức, thì Goal Seek… bó tay.
4. Cách sử dụng Goal Seek trong Excel 2016 (từng bước rõ ràng)
Giờ vào phần chính đây. Đừng lo, các bước rất ngắn.
Bước 1: Chọn ô chứa công thức
Trong ví dụ trên, đó là ô B4 (Lợi nhuận).
Bước 2: Vào Goal Seek
-
Chọn tab Data
-
Nhấn What-If Analysis
-
Chọn Goal Seek
Một hộp thoại nhỏ sẽ hiện ra. Nhìn đơn giản lắm.

Bước 3: Điền thông tin
-
Set cell: Ô chứa công thức (B4)
-
To value: Giá trị bạn muốn đạt (50.000.000)
-
By changing cell: Ô bạn muốn Excel tự điều chỉnh (B1 – Giá bán)
Bước 4: Nhấn OK
Excel sẽ chạy một chút, rồi trả về kết quả. Thế là xong. Nhanh gọn đến bất ngờ.
5. Đọc kết quả Goal Seek sao cho đúng
Sau khi chạy xong, Excel sẽ hỏi bạn có Accept kết quả hay không. Nếu bạn đồng ý, ô giá trị sẽ được thay đổi theo kết quả tìm được.
Lúc này, bạn nên:
-
Kiểm tra lại logic bài toán
-
Xem con số có hợp lý trong thực tế không
-
Đảm bảo không vi phạm điều kiện nào (ví dụ giá bán âm thì… hơi kỳ)
Goal Seek làm toán rất tốt, nhưng không biết suy nghĩ thay bạn. Phần đánh giá cuối vẫn là ở con người.

6. Một vài lưu ý nhỏ nhưng quan trọng khi dùng Goal Seek
Dùng nhiều rồi mới thấy, Goal Seek có vài điểm bạn nên nhớ:
-
Chỉ thay đổi được một ô duy nhất
Nếu bài toán có nhiều biến, Goal Seek không đủ đô. Khi đó, bạn cần Solver.
-
Phụ thuộc vào giá trị ban đầu
Nếu giá trị khởi đầu quá xa thực tế, đôi khi Goal Seek không tìm ra nghiệm.
-
Không phải lúc nào cũng có nghiệm hợp lý
Excel có thể tìm ra kết quả về mặt toán học, nhưng thực tế thì… không dùng được.
-
Nên sao lưu dữ liệu trước
Phòng trường hợp bạn muốn quay lại giá trị ban đầu.
7. Vì sao Goal Seek là kỹ năng nhỏ nhưng đáng học?
Goal Seek không ồn ào. Không hào nhoáng. Nhưng nó giải quyết những câu hỏi rất thực tế. Những câu hỏi mà nếu không có công cụ hỗ trợ, bạn sẽ phải thử đi thử lại rất mất thời gian.
Biết dùng Goal Seek cho thấy bạn:
Trong công việc, những kỹ năng kiểu này tuy nhỏ nhưng cộng dồn lại sẽ tạo khác biệt. Thật sự là vậy.
Th1 9, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Excel 365 thì quá quen thuộc rồi. Gần như ngày nào đi làm cũng mở Excel, có hôm còn mở từ sáng đến chiều. Nhưng Solver thì sao? Nhiều người dùng Excel cả năm trời vẫn chưa từng chạm vào công cụ này. Nghe tên đã thấy hơi “cao siêu”, nên thôi, bỏ qua cho đỡ rối.
Thực tế thì Solver không hề xa lạ. Hiểu đơn giản, Solver là công cụ giúp bạn tìm ra phương án tối ưu nhất trong một bài toán có nhiều lựa chọn và nhiều ràng buộc. Bạn muốn lợi nhuận cao nhất? Chi phí thấp nhất? Hay phân bổ nguồn lực sao cho hợp lý? Solver làm rất tốt những việc đó.
Điều hay là Excel 365 đã tích hợp Solver khá ổn định, giao diện thân thiện hơn trước nhiều. Chỉ cần bạn chịu mở ra thử một lần, mọi thứ sẽ sáng ra ngay.
Cách bật Solver trong Excel 365 – thao tác đơn giản ai cũng làm được
Solver trong Excel 365 không bật sẵn, nên bạn cần kích hoạt nó trước. Nhưng yên tâm, thao tác rất nhanh.
Bạn vào File → Options → Add-ins. Ở phần Manage, chọn Excel Add-ins, sau đó nhấn Go. Một cửa sổ nhỏ hiện ra, bạn chỉ cần tích vào Solver Add-in rồi bấm OK.
Xong. Quay lại tab Data, bạn sẽ thấy nút Solver xuất hiện ở góc phải. Nhỏ thôi, nhưng bên trong là cả một “cỗ máy tính toán” mạnh mẽ.
Ba yếu tố cốt lõi cần hiểu trước khi dùng Solver
Muốn dùng Solver mà không bị rối, bạn chỉ cần nắm chắc ba yếu tố sau. Không cần kiến thức toán cao siêu đâu, thật sự đấy.
Thứ nhất là ô mục tiêu. Đây là ô chứa công thức mà bạn muốn tối ưu. Solver sẽ dựa vào giá trị của ô này để quyết định phương án tốt nhất. Bạn có thể yêu cầu tối đa hóa, tối thiểu hóa hoặc đưa nó về một giá trị cụ thể.
Thứ hai là các ô thay đổi. Đây là những ô mà Solver được phép điều chỉnh. Có thể là số lượng sản phẩm, ngân sách phân bổ, hay số giờ làm việc.
Và cuối cùng là ràng buộc. Đây chính là luật chơi. Bạn có thể giới hạn ngân sách, nguyên liệu, thời gian, hoặc yêu cầu giá trị không được âm, không vượt mức cho phép.
Ba phần này kết hợp với nhau tạo nên sức mạnh của Solver.
Ví dụ thực tế: tối ưu lợi nhuận bằng Solver trong Excel 365
Giả sử bạn đang kinh doanh hai sản phẩm. Mỗi sản phẩm mang lại lợi nhuận khác nhau, nhưng lại bị giới hạn bởi nguyên liệu và thời gian sản xuất. Nếu tính thủ công, bạn sẽ phải thử rất nhiều phương án. Thử mãi cũng mệt chứ.
Với Solver, bạn chỉ cần lập bảng Excel gồm các ô nhập số lượng sản phẩm, một ô tính tổng lợi nhuận và các công thức liên quan. Sau đó mở Solver, đặt ô lợi nhuận làm mục tiêu, chọn Max, chỉ định các ô số lượng là ô thay đổi và thêm ràng buộc cần thiết.
Nhấn Solve. Đợi vài giây. Và Excel sẽ đưa ra phương án tối ưu nhất cho bạn. Nhẹ đầu hẳn.
Chọn phương pháp giải trong Solver sao cho đúng
Trong Solver của Excel 365, bạn sẽ thấy phần Solving Method với ba lựa chọn quen thuộc: Simplex LP, GRG Nonlinear và Evolutionary.
Nếu bài toán của bạn là tuyến tính, hãy chọn Simplex LP. Đây là lựa chọn phổ biến và nhanh nhất. Nếu công thức có yếu tố phi tuyến, GRG Nonlinear sẽ phù hợp hơn. Còn khi bài toán quá phức tạp, nhiều biến khó đoán, bạn có thể thử Evolutionary.
Không cần quá lo lắng nếu bạn chưa hiểu hết sự khác nhau. Cứ thử, Solver sẽ cho bạn thấy kết quả.
Những lỗi thường gặp khi dùng Solver và cách tránh
Người mới dùng Solver hay gặp một số lỗi quen thuộc. Solver báo không tìm được lời giải. Hoặc kết quả trông không hợp lý. Đừng vội nản.
Thường thì nguyên nhân nằm ở công thức ô mục tiêu chưa đúng, ràng buộc mâu thuẫn, hoặc các ô thay đổi bị giới hạn quá chặt. Chỉ cần kiểm tra lại từng phần, mọi thứ sẽ ổn.
Một mẹo nhỏ nhưng rất quan trọng: hãy lưu file trước khi chạy Solver. Phòng khi bạn muốn quay lại phương án ban đầu.
Không chỉ dành cho dân tài chính
Nhiều người nghĩ Solver chỉ dùng cho kế toán hay tài chính. Nhưng thực tế, bạn có thể dùng Solver để lập lịch làm việc, phân bổ ca trực, tối ưu chi phí marketing, hoặc lên kế hoạch học tập cá nhân.
Excel 365 kết hợp với Solver là một công cụ rất linh hoạt. Quan trọng là bạn có chịu thử hay không thôi.
Solver không phải công cụ khó. Chỉ là bạn chưa quen mà thôi. Khi đã hiểu cách dùng, bạn sẽ thấy Excel 365 mạnh hơn rất nhiều và công việc cũng nhẹ nhàng hơn hẳn. Excel đã có sẵn Solver. Việc còn lại chỉ là: bạn có mở nó ra hay không?
Th1 9, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Có những bài toán trong Excel nhìn thì tưởng đơn giản, nhưng càng làm càng thấy… khó chịu. Ví dụ nhé: bạn có một ngân sách cố định, nhiều hạng mục cần phân bổ, lại còn đủ loại giới hạn. Chỉnh tay một lúc thấy “có vẻ ổn”, nhưng rồi lại tự hỏi: “Ủa, vậy đã tối ưu thật chưa? Hay còn phương án tốt hơn?”
Đúng kiểu đau đầu. Và Solver sinh ra để xử lý đúng cái đoạn đó.
Solver trong Excel 2021 là công cụ giúp bạn tối ưu hóa: chọn ra phương án tốt nhất (lợi nhuận cao nhất, chi phí thấp nhất, đạt mục tiêu đúng bằng một con số…) bằng cách thay đổi các biến, nhưng vẫn tôn trọng các ràng buộc. Nói vui thì nó như “máy tính chiến lược” cài sẵn trong Excel vậy.

Solver là gì? Hiểu nhanh để khỏi rối
Solver là một Add-in (tiện ích) để giải bài toán tối ưu. Bạn sẽ làm 3 việc chính:
-
Chỉ định mục tiêu (Objective): tối đa / tối thiểu / bằng một giá trị cụ thể
-
Chỉ định biến (Changing Variable Cells): những ô Excel được phép thay đổi
-
Đặt ràng buộc (Constraints): giới hạn để nghiệm không “vượt rào”
Ví dụ đời thường:
-
Tối đa hóa lợi nhuận từ 2 sản phẩm khi bị giới hạn nguyên liệu và nhân công
-
Tối thiểu hóa chi phí vận chuyển nhưng vẫn giao đủ hàng
-
Phân bổ ngân sách quảng cáo sao cho đơn hàng cao nhất nhưng không vượt ngân sách
Nghe “to” vậy thôi, nhưng làm đúng quy trình thì rất gọn.
Bước dầu tiên Bật Solver trong Excel 2021 (nếu bạn chưa thấy)
Nhiều bạn mở Excel ra tìm Solver không thấy là do chưa kích hoạt.
-
Vào File → Options
-
Chọn Add-ins
-
Ở mục Manage (cuối trang), chọn Excel Add-ins → Go…
-
Tick Solver Add-in
-
OK
Sau đó vào tab Data, bạn sẽ thấy nút Solver xuất hiện (thường nằm trong nhóm Analyze).

Một ví dụ dễ hiểu: tối đa hóa lợi nhuận (mini case)
Giả sử bạn bán 2 sản phẩm A và B.
-
Lợi nhuận mỗi A: 50.000
-
Lợi nhuận mỗi B: 30.000
Bạn bị giới hạn:
Cách dựng bảng trong Excel
Bạn tạo vài ô cơ bản:
-
B2: Số lượng A (biến)
-
B3: Số lượng B (biến)
-
B5 (mục tiêu): Tổng lợi nhuận
=50000*B2 + 30000*B3
-
B7: Tổng số lượng
=B2 + B3
-
B8: Tổng nguyên liệu
=2*B2 + 1*B3
Nhìn vậy thôi nhưng nó là “khung xương” để Solver hiểu bài toán.
Thiết lập Solver trong Excel 2021 (phần quan trọng nhất)
Vào Data → Solver. Bạn sẽ thấy cửa sổ Solver Parameters.
1) Set Objective (Ô mục tiêu)
Chọn ô tổng lợi nhuận B5
Chọn Max (vì muốn lợi nhuận lớn nhất)
2) By Changing Variable Cells (Ô biến)
Chọn vùng B2:B3 (số lượng A và B)
3) Add Constraints (Ràng buộc)
Nhấn Add và thêm lần lượt:
-
B7 <= 100 (tổng số lượng không vượt 100)
-
B8 <= 120 (tổng nguyên liệu không vượt 120)
-
B2 >= 0, B3 >= 0 (không âm)
-
B2 và B3 là int (số nguyên)
Xong ràng buộc, bạn nhấn Solve. Excel sẽ chạy và đề xuất nghiệm tối ưu.
Nếu hiện bảng hỏi “Keep Solver Solution?” thì bạn chọn Keep Solver Solution để giữ kết quả.

Chọn phương pháp giải (Solving Method) – chọn sao cho hợp lý?
Trong Solver có vài “Solving Method”, nhưng bạn có thể nhớ mẹo này cho nhanh:
-
Simplex LP: bài toán tuyến tính (linear) – thường nhanh, ổn định
-
GRG Nonlinear: có công thức phi tuyến (nonlinear)
-
Evolutionary: bài toán khó, ràng buộc phức tạp, đôi khi chạy lâu nhưng linh hoạt
Với các bài toán kiểu “tổng lợi nhuận = ax + by” như ví dụ trên, cứ chọn Simplex LP là hợp lý nhất.
Một vài mẹo dùng Solver cho “mượt” và ít lỗi
Mẹo 1: Tick “Make Unconstrained Variables Non-Negative”
Nếu bạn quên đặt ràng buộc >=0, Solver có thể cho ra số âm (khó chịu lắm). Tick mục này để an toàn.
Mẹo 2: Đừng để biến nằm lẫn trong dữ liệu rối
Hãy đặt vùng biến (B2:B3) rõ ràng, dễ nhìn, có nhãn. Về sau sửa mô hình cũng đỡ lạc.
Mẹo 3: Dùng ràng buộc Integer/Binary khi cần
-
int: số nguyên (sản phẩm, nhân sự, chuyến xe…)
-
bin: 0/1 (chọn hoặc không chọn dự án, mở/đóng kênh…)
Dùng đúng loại biến là kết quả nhìn “thực tế” hơn rất nhiều.
Lỗi hay gặp khi chạy Solver (để khỏi hoang mang)
-
Solver cannot find a feasible solution: ràng buộc quá chặt, không có nghiệm phù hợp → nới ràng buộc hoặc kiểm tra công thức
-
Chạy xong ra kết quả lạ: kiểm tra đúng ô mục tiêu chưa, đúng biến chưa
-
Ra số lẻ dù cần số nguyên: bạn quên đặt int/binary
-
Chạy quá lâu: mô hình nhiều biến hoặc dùng Evolutionary → đơn giản hóa mô hình, thử Simplex/GRG trước

Kết lại – Solver trong Excel 2021 rất đáng để học nếu bạn làm báo cáo “có tính quyết định”
Nếu bạn chỉ làm bảng đơn giản, Solver có thể chưa cần. Nhưng nếu bạn hay gặp bài toán kiểu “phân bổ sao cho tốt nhất”, “tối ưu sao cho hiệu quả nhất”, thì Solver đúng là công cụ giúp bạn ra quyết định dựa trên dữ liệu, thay vì chỉnh tay theo cảm giác.