Cách xử lý file PST Outlook quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST trong Outlook 2019

Cách xử lý file PST Outlook quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST trong Outlook 2019

Bạn đang mở Outlook thì… bụp! – báo lỗi. Mail không tải, Outlook treo, hoặc tệ hơn là không mở được nữa. Nếu bạn dùng Outlook 2019 và lưu trữ email lâu năm, khả năng cao file PST đã quá dung lượng cho phép. Nghe quen không?

Thật ra, đây là lỗi rất nhiều người gặp, nhất là dân văn phòng, kế toán, sale – những người “sống chung với email” mỗi ngày. Tin vui là: bạn hoàn toàn có thể xử lý file PST quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST mà không cần cài phần mềm lạ hay gọi IT gấp. Cùng mình đi từng bước nhé.

File PST là gì và vì sao dễ bị quá dung lượng?

File PST (Personal Storage Table) là nơi Outlook lưu trữ toàn bộ email, lịch, danh bạ, ghi chú… trên máy tính của bạn. Nói nôm na, nó giống như một cái “kho chứa” email cá nhân.

Vấn đề nằm ở chỗ này:

  • Outlook 2019 cho phép file PST tối đa 50GB

  • Nhưng chỉ cần tiến sát ngưỡng đó, Outlook đã bắt đầu “khó ở”

  • File càng to → càng dễ lỗi, dễ hỏng, dễ treo

Bạn có thể không nhận ra cho đến một ngày Outlook mở mãi không lên. Bực mình thật sự!

Cách xử lý file PST Outlook quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST trong Outlook 2019 1

Dấu hiệu nhận biết file PST Outlook 2019 bị quá dung lượng

Không phải lúc nào Outlook cũng nói thẳng: “Này, file PST của bạn đầy rồi!”. Thay vào đó, nó gửi những tín hiệu rất… mơ hồ:

  • Outlook khởi động rất chậm, thậm chí treo

  • Không gửi/nhận được email mới

  • Xuất hiện lỗi như “Cannot open your default email folders”

  • Outlook tự đóng đột ngột

  • File PST không thể mở hoặc báo lỗi dữ liệu

Nếu bạn gặp 2–3 dấu hiệu cùng lúc, gần như chắc chắn file PST đang có vấn đề.

ScanPST là gì? Có thực sự sửa được lỗi PST không?

ScanPST (Inbox Repair Tool) là công cụ chính chủ Microsoft, được cài sẵn cùng Outlook. Nhiệm vụ của nó là:

  • Quét lỗi cấu trúc file PST

  • Sửa lỗi header, index, dữ liệu bị hỏng

  • Khôi phục khả năng mở file PST

Nói cho dễ hiểu: ScanPST giống như bác sĩ cấp cứu cho file PST. Không phải lúc nào cũng chữa khỏi 100%, nhưng trong rất nhiều trường hợp, nó cứu được dữ liệu quan trọng.

Cách tìm ScanPST trong Outlook 2019 (nhiều người tìm mãi không ra!)

Tùy Windows 32-bit hay 64-bit, ScanPST thường nằm ở:

C:\Program Files (x86)\Microsoft Office\root\Office16\SCANPST.EXE

Hoặc:

C:\Program Files\Microsoft Office\root\Office16\SCANPST.EXE

Mẹo nhanh:
👉 Mở Start Menu → gõ scanpst → Enter.
Nếu có, Windows sẽ tự tìm cho bạn.

Cách xử lý file PST Outlook quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST trong Outlook 2019 2

Các bước sửa lỗi file PST quá dung lượng bằng ScanPST

Giờ vào phần quan trọng nhất đây.

Bước 1: Đóng hoàn toàn Outlook

Nhớ đóng hẳn nhé, không để chạy ngầm. Nếu cần, mở Task Manager kiểm tra lại.

Bước 2: Mở ScanPST

Click đúp vào SCANPST.EXE

Bước 3: Chọn file PST cần sửa

  • Nhấn Browse

  • Chọn đúng file PST đang dùng (thường nằm trong Documents → Outlook Files)

Bước 4: Bắt đầu quét

Nhấn Start và… chờ.
File càng to, thời gian quét càng lâu. Có khi 10–30 phút là chuyện bình thường.

Bước 5: Sửa lỗi

Khi ScanPST báo lỗi:

  • Tích chọn Make backup of scanned file

  • Nhấn Repair

Sau khi hoàn tất, hãy mở lại Outlook và kiểm tra.

Cách xử lý file PST Outlook quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST trong Outlook 2019 3

ScanPST không sửa được thì sao?

Đây là câu hỏi rất thật. Và câu trả lời cũng… rất thật: ScanPST có giới hạn.

Nếu file PST:

  • Quá lớn (gần hoặc vượt 50GB)

  • Bị lỗi nặng do tắt máy đột ngột

  • Đã hỏng nhiều lần trước đó

👉 ScanPST có thể báo sửa xong nhưng Outlook vẫn lỗi.

Trong trường hợp này, bạn nên:

  • Tạo file PST mới

  • Import lại dữ liệu đã sửa được

  • Hoặc dùng công cụ chuyên dụng (nếu dữ liệu quá quan trọng)

Cách tránh lỗi PST quá dung lượng về sau (rất đáng làm!)

Sửa xong rồi mà không phòng ngừa thì… lỗi lại quay về thôi.

Một vài mẹo đơn giản nhưng hiệu quả:

  • Thường xuyên archive email cũ

  • Chia nhỏ PST thay vì dùng một file duy nhất

  • Xóa email đính kèm nặng không cần thiết

  • Không để PST tiến sát mốc 50GB

Nghe thì đơn giản, nhưng làm đều đặn sẽ giúp Outlook “khỏe” hơn hẳn.

Cách xử lý file PST Outlook quá dung lượng và sửa lỗi bằng ScanPST trong Outlook 2019 4

Kết luận

File PST Outlook 2019 quá dung lượng là lỗi phổ biến, nhưng không phải không có cách xử lý. Với ScanPST, bạn có thể tự sửa lỗi cơ bản ngay tại nhà, không cần cài thêm phần mềm hay nhờ kỹ thuật viên.

Quan trọng nhất vẫn là:
👉 Đừng để file PST phình to không kiểm soát.
Chăm sóc nó một chút, Outlook sẽ phục vụ bạn lâu dài và ổn định hơn nhiều.

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trong Outlook 2019

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trong Outlook 2019

Có những ngày mở Outlook 2019 lên, mọi thứ nhìn vẫn bình thường. Giao diện quen thuộc. Thư cũ vẫn còn. Nhưng lạ một điều: gửi mail thì không thấy đi, mà chờ mail thì chẳng thấy về. Bạn bấm Send/Receive vài lần. Im lặng. Cho tới khi Outlook bật ra một thông báo với mã lỗi dài ngoằng: 0x800CCC0E. Nhìn cái mã thôi đã thấy không thân thiện rồi.

Nếu bạn đang gặp đúng lỗi này, thì yên tâm nhé. Đây là một lỗi rất phổ biến, không riêng gì Outlook 2019, và phần lớn đều sửa được. Quan trọng là hiểu nó đang “cáu” vì chuyện gì.

1. Lỗi 0x800CCC0E trong Outlook 2019 là lỗi gì?

Nói gọn cho dễ nhớ: Outlook không kết nối được với mail server.

Cụ thể hơn:

  • Outlook không kết nối được server nhận mail (IMAP hoặc POP3)

  • Hoặc không kết nối được server gửi mail (SMTP)

Hệ quả thì khỏi nói:

  • Mail gửi đi bị kẹt trong Outbox

  • Mail mới không tải về

  • Outlook vẫn mở được nhưng gần như… không làm được việc

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trong Outlook 2019 5

2. Những dấu hiệu rất quen khi bị lỗi 0x800CCC0E

Lỗi này không phải lúc nào cũng hiện thông báo rõ ràng. Nhiều khi bạn chỉ thấy Outlook “đứng im”.

Một vài dấu hiệu thường gặp:

  • Mail gửi đi nằm mãi trong Outbox

  • Không nhận được mail mới dù biết chắc có người gửi

  • Bấm Send/Receive thì quay vòng rất lâu

  • Thông báo lỗi có dòng “Cannot connect to the server”

Nhiều người nhầm sang lỗi mạng. Nhưng thực tế, Internet vẫn chạy, chỉ có Outlook là không “bắt tay” được với mail server.

3. Nguyên nhân phổ biến gây lỗi 0x800CCC0E trong Outlook 2019

Đây là phần quan trọng nhất, vì sửa đúng chỗ thì nhanh, sửa sai chỗ thì rất mất thời gian.

Những nguyên nhân hay gặp nhất gồm:

  • Sai thông tin server (IMAP/POP3/SMTP)

  • Sai cổng kết nối hoặc mã hóa SSL/TLS

  • Chưa bật xác thực SMTP

  • Tường lửa hoặc phần mềm diệt virus chặn Outlook

  • Profile Outlook bị lỗi

Trong số này, SMTP authenticationsai port là hai “thủ phạm quốc dân”.

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trong Outlook 2019 6

4. Kiểm tra lại thông tin tài khoản – việc nên làm đầu tiên

Đừng vội làm gì phức tạp. Bước đầu tiên luôn là kiểm tra lại cấu hình email.

Trong Outlook 2019:

  1. Vào File

  2. Chọn Account SettingsAccount Settings

  3. Chọn tài khoản bị lỗi → Change

Kiểm tra kỹ:

  • Incoming mail server (IMAP hoặc POP3)

  • Outgoing mail server (SMTP)

  • Username (thường là email đầy đủ)

  • Password

Chỉ cần sai một ký tự trong tên server, Outlook cũng không kết nối được.

5. Bật xác thực SMTP – rất nhiều người quên bước này

Đây là chỗ khiến rất nhiều người “mắc bẫy”.

Trong cửa sổ Change Account:

  1. Nhấn More Settings…

  2. Vào tab Outgoing Server

  3. Tick My outgoing server (SMTP) requires authentication

  4. Chọn Use same settings as my incoming mail server

Nếu không bật mục này, rất dễ gặp tình trạng:

  • Nhận mail được

  • Nhưng không gửi được mail

Và Outlook sẽ báo lỗi 0x800CCC0E.

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trong Outlook 2019 7

6. Kiểm tra cổng (port) và mã hóa – đừng đoán bừa

Tiếp tục trong More Settings, chuyển sang tab Advanced.

Kiểm tra:

  • IMAP: thường là cổng 993 (SSL)

  • POP3: thường là cổng 995 (SSL)

  • SMTP: thường là 465 hoặc 587

Ngoài cổng, còn phải để ý:

  • Có bật SSL/TLS hay không

  • Cổng và kiểu mã hóa có khớp nhau không

Sai cổng hoặc bật sai mã hóa là Outlook không kết nối được, dù thông tin khác đúng hết.

7. Tường lửa và antivirus – thủ phạm hay bị bỏ qua

Nhiều trường hợp cấu hình email hoàn toàn chính xác, nhưng Outlook vẫn báo lỗi. Lúc này, hãy nghĩ tới phần mềm bảo mật.

Một số antivirus:

  • Chặn cổng SMTP

  • Chặn Outlook truy cập Internet

  • Quét email quá gắt

Bạn có thể thử:

  • Tạm thời tắt antivirus

  • Hoặc thêm Outlook vào danh sách ngoại lệ

Nếu tắt antivirus mà gửi/nhận mail được ngay, thì bạn đã tìm đúng nguyên nhân rồi.

📌 Prompt tạo ảnh 4:
“Minh họa firewall hoặc antivirus chặn kết nối Outlook 2019 tới mail server”

8. Tạo profile Outlook mới – cách khá hiệu quả khi sửa hoài không xong

Nếu bạn đã:

  • Kiểm tra server

  • Kiểm tra cổng

  • Kiểm tra firewall

…mà lỗi vẫn không chịu đi, thì rất có thể profile Outlook bị hỏng.

Cách làm:

  1. Mở Control Panel

  2. Chọn Mail

  3. Chọn Show Profiles

  4. Tạo profile mới

  5. Thêm lại tài khoản email

Cách này nghe có vẻ hơi “mạnh tay”, nhưng thực tế giải quyết được rất nhiều lỗi lạ của Outlook 2019.

9. Có nên xóa và thêm lại tài khoản email không?

Câu trả lời là: nên thử, nhất là với tài khoản IMAP.

Ưu điểm:

  • Nhanh

  • Ít rủi ro

  • Dễ kiểm soát lỗi

Với IMAP, mail vẫn nằm trên server, bạn không sợ mất dữ liệu.

Cách xử lý file PST quá dung lượng và sửa bằng ScanPST trong Outlook 2010

Cách xử lý file PST quá dung lượng và sửa bằng ScanPST trong Outlook 2010

Bạn đang mở Outlook thì… bụp! Một thông báo lỗi xuất hiện, email không load, dữ liệu thì treo cứng. Cảm giác lúc đó thật sự khó chịu. Nhất là khi công việc đang gấp mà Outlook lại “dở chứng”.

Rất nhiều trường hợp như vậy xuất phát từ file PST bị quá dung lượng. Và nếu bạn đang dùng Outlook 2010, tin tốt là vẫn còn cách cứu. Không cần cài phần mềm lạ, không cần kỹ thuật cao siêu. Chỉ cần ScanPST, công cụ có sẵn của Microsoft.

Nghe quen không? Nhưng dùng đúng cách thì không phải ai cũng biết.

File PST là gì và vì sao lại dễ “toang”?

Hiểu nhanh thế này cho dễ hình dung nhé.

File PST (Personal Storage Table) là nơi Outlook lưu:

  • Email

  • Danh bạ

  • Lịch làm việc

  • File đính kèm

Với Outlook 2010, dung lượng tối đa của file PST là 50GB. Nghe có vẻ nhiều, nhưng thực tế thì…

  • Email đính kèm file nặng

  • Không xóa thư rác

  • Dùng Outlook nhiều năm không dọn dẹp

➡️ PST phình to lúc nào không hay.

Và khi PST vượt ngưỡng chịu đựng (hoặc gần chạm 50GB), Outlook bắt đầu sinh lỗi:

  • Không mở được Outlook

  • Báo lỗi “Cannot open Outlook data file”

  • Email load cực chậm

  • Outlook tự đóng, treo, đơ

Lúc này, ScanPST là “phao cứu sinh”.

Cách xử lý file PST quá dung lượng và sửa bằng ScanPST trong Outlook 2010 8

ScanPST là gì? Có thực sự hiệu quả không?

ScanPST (Inbox Repair Tool) là công cụ được Microsoft tích hợp sẵn trong bộ cài Outlook.
Nhiệm vụ của nó là:

  • Quét file PST

  • Phát hiện lỗi cấu trúc

  • Tự động sửa lỗi logic bên trong

Nói nôm na:
👉 PST giống như một cuốn sổ ghi chép bị rách vài trang.
👉 ScanPST giúp vá lại những chỗ rách đó.

Tuy nhiên, bạn cần nhớ một điều quan trọng:

ScanPST không tăng dung lượng PST, nó chỉ sửa lỗi do PST quá dung lượng gây ra.

Vì vậy, dùng đúng quy trình mới có hiệu quả.

Dấu hiệu cho thấy bạn cần sửa PST ngay lập tức

Đừng đợi đến khi Outlook “chết hẳn”. Nếu bạn thấy những dấu hiệu này, hãy xử lý sớm:

  • Outlook mở rất chậm

  • Thường xuyên báo lỗi khi gửi/nhận mail

  • Không tìm thấy email cũ

  • Outlook bị treo khi tìm kiếm

  • File PST lớn hơn 40GB

Càng để lâu, nguy cơ mất dữ liệu càng cao. Và không ai muốn mất email quan trọng cả, đúng không?

Cách tìm ScanPST trong Outlook 2010

ScanPST không nằm trong menu Outlook, nên nhiều người tưởng là không có.

Bạn làm theo đường dẫn này (mặc định):

C:\Program Files (x86)\Microsoft Office\Office14\

Tìm file có tên:

SCANPST.EXE

👉 Nếu bạn dùng Windows 32-bit, đường dẫn có thể là Program Files thay vì Program Files (x86).

Mẹo nhỏ:
Bạn có thể gõ “scanpst” vào ô tìm kiếm Windows cho nhanh.

Cách xử lý file PST quá dung lượng và sửa bằng ScanPST trong Outlook 2010 9

Các bước sửa file PST quá dung lượng bằng ScanPST

Đây là phần quan trọng nhất. Làm chậm mà chắc nhé.

Bước 1: Sao lưu file PST trước khi sửa

Đừng bỏ qua bước này. Thật đấy.

  • Vào thư mục chứa file PST

  • Copy file PST ra nơi khác (ổ D, USB, ổ cứng ngoài…)

Phòng khi ScanPST sửa lỗi không như mong muốn, bạn vẫn còn đường lui.

Bước 2: Mở ScanPST

  • Nhấp đúp SCANPST.EXE

  • Giao diện khá đơn giản, không có gì rối rắm

Bước 3: Chọn file PST cần sửa

  • Nhấn Browse

  • Chọn file PST đang gặp lỗi

  • Nhấn Start

ScanPST bắt đầu quét.
Thời gian nhanh hay chậm phụ thuộc vào dung lượng PST. File 40–50GB thì… pha ly cà phê chờ cũng vừa.

Bước 4: Tiến hành sửa lỗi

Sau khi quét xong:

  • ScanPST sẽ hiển thị danh sách lỗi

  • Tick chọn Make backup of scanned file before repairing

  • Nhấn Repair

Đừng vội đóng cửa sổ. Hãy để ScanPST chạy đến khi báo hoàn tất.

Cách xử lý file PST quá dung lượng và sửa bằng ScanPST trong Outlook 2010 10

Sau khi sửa xong, Outlook vẫn chậm thì sao?

Câu hỏi hay đấy. Và câu trả lời là: rất bình thường.

Vì:

  • PST vẫn còn quá lớn

  • ScanPST chỉ sửa lỗi, không làm PST “nhẹ” đi

👉 Lúc này, bạn nên giảm dung lượng PST bằng cách:

  • Archive email cũ

  • Xóa email đính kèm nặng

  • Tách PST thành nhiều file nhỏ

  • Dọn thư mục Deleted Items

Nếu không làm bước này, lỗi sẽ quay lại. Sớm hay muộn thôi.

Một vài lưu ý quan trọng khi dùng ScanPST

Nhiều người thất bại vì bỏ qua mấy điểm này:

  • Không chạy ScanPST nhiều lần liên tiếp nếu chưa cần

  • Không sửa PST đang được Outlook mở

  • Không mong ScanPST cứu 100% dữ liệu bị hỏng nặng

  • Không dùng ScanPST như giải pháp lâu dài

ScanPST là cấp cứu, không phải chữa bệnh mãn tính.

Cách xử lý file PST quá dung lượng và sửa bằng ScanPST trong Outlook 2010 11

Tổng kết: ScanPST có đáng dùng cho Outlook 2010?

Ngắn gọn nhé:

✔ Có – nếu PST lỗi do quá dung lượng
✔ Có – nếu bạn cần giải pháp miễn phí
✔ Có – nếu lỗi chưa quá nghiêm trọng

Nhưng hãy nhớ:

Sửa xong phải dọn dẹp PST, nếu không mọi thứ chỉ là tạm thời.

Outlook cũng giống con người vậy. Chất quá nhiều thứ, đến lúc nào đó cũng “quá tải”.
Dọn dẹp thường xuyên, kiểm soát dung lượng PST, bạn sẽ tránh được 90% lỗi khó chịu.

Nếu bạn đang vật lộn với Outlook 2010, đừng hoảng. Cứ bình tĩnh, làm từng bước.
Rất nhiều người đã cứu được dữ liệu theo cách này. Và bạn cũng vậy.

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trên Outlook 365

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trên Outlook 365

Có những buổi sáng mở Outlook lên, bấm Send/Receive với tâm trạng rất bình thường. Nhưng rồi… bụp. Một thông báo hiện ra, toàn số với chữ:

0x800CCC0E

Không gửi được mail. Không nhận được mail. Inbox đứng im. Outbox thì chất đống. Cảm giác lúc đó nói thật là khá khó chịu. Nhất là khi đang cần gửi mail gấp cho khách hàng hay sếp.

Vậy lỗi 0x800CCC0E trong Outlook 365 là lỗi gì? Nặng không? Có phải cài lại Outlook không?
Câu trả lời ngắn gọn là: không quá nặng, và đa phần sửa được, miễn là bạn biết đúng nguyên nhân.

Lỗi 0x800CCC0E là lỗi gì?

Nói cho dễ hiểu, 0x800CCC0E là lỗi Outlook không kết nối được tới mail server. Nghĩa là:

  • Outlook không “nói chuyện” được với máy chủ mail

  • Hoặc kết nối có, nhưng bị chặn giữa chừng

Lỗi này thường xảy ra với:

  • Tài khoản IMAP / POP3

  • Email hosting, email tên miền riêng

  • Outlook 365 cấu hình thủ công

Ít gặp hơn với Exchange, nhưng không phải là không có.

Lỗi gửi nhận 0x800CCC0E trên Outlook 365

Nguyên nhân phổ biến gây lỗi 0x800CCC0E trên Outlook 365

Muốn sửa triệt để thì phải biết vì sao nó lỗi. Dưới đây là những nguyên nhân gặp nhiều nhất.

1. Sai thông số máy chủ mail

Đây là nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất.

Chỉ cần sai một trong các yếu tố sau là Outlook sẽ báo lỗi:

  • Sai tên server (mail.tenmien.com)

  • Sai cổng (port)

  • Sai kiểu mã hóa (SSL / TLS / STARTTLS)

Nhìn thì nhỏ, nhưng Outlook rất “khó tính”.

2. SMTP bị chặn hoặc chưa bật xác thực

Rất nhiều người gặp tình trạng:

  • Nhận mail bình thường

  • Nhưng không gửi được

Nguyên nhân thường là:

  • Chưa bật SMTP Authentication

  • Hoặc server không cho gửi nếu không xác thực

Đây là lỗi kinh điển, gặp hoài luôn.

3. Antivirus hoặc Firewall chặn kết nối

Một số phần mềm diệt virus:

  • Có tính năng quét email

  • Hoặc chặn cổng 465 / 587

Khi đó Outlook vẫn mở bình thường, nhưng gửi/nhận thì… tịt.

4. File dữ liệu Outlook (PST/OST) bị lỗi

Không phải phổ biến nhất, nhưng vẫn gặp:

  • File PST quá lớn

  • Outlook bị tắt đột ngột

  • Máy mất điện

Kết quả là Outlook kết nối chập chờn, dễ báo lỗi 0x800CCC0E.

Cách khắc phục lỗi 0x800CCC0E Outlook 365 (làm theo thứ tự)

Đừng làm lung tung. Cứ làm từng bước, từ dễ tới khó.

Bước 1: Kiểm tra lại thông số tài khoản email

Vào:
File → Account Settings → Account Settings → Change

Kiểm tra kỹ:

  • Incoming server (IMAP/POP3)

  • Outgoing server (SMTP)

  • Port

  • Encryption

Ví dụ cấu hình IMAP phổ biến:

  • IMAP: 993 – SSL/TLS

  • SMTP: 465 (SSL/TLS) hoặc 587 (STARTTLS)

👉 Nếu không chắc, đừng đoán, hãy hỏi nhà cung cấp email.

Lỗi gửi nhận 0x800CCC0E trên Outlook 365

Bước 2: Bật xác thực cho SMTP (rất quan trọng)

Trong cửa sổ cấu hình email:

  • Bấm More Settings

  • Chọn tab Outgoing Server

  • Tick My outgoing server (SMTP) requires authentication

  • Chọn Use same settings as my incoming mail server

Rất nhiều trường hợp, chỉ cần làm bước này là lỗi biến mất ngay.

Bước 3: Kiểm tra Antivirus và Firewall

Tạm thời:

  • Tắt antivirus

  • Hoặc tắt chức năng Email Protection / Mail Shield

Sau đó thử Send/Receive lại.

👉 Nếu gửi/nhận được, thì bạn đã tìm ra thủ phạm. Lúc này chỉ cần:

  • Cho Outlook vào whitelist

  • Hoặc mở cổng mail trong firewall

Bước 4: Tạo lại profile Outlook (nếu vẫn lỗi)

Nếu đã kiểm tra hết mà vẫn gặp lỗi 0x800CCC0E, hãy thử cách này.

  • Đóng Outlook

  • Vào Control Panel → Mail

  • Chọn Show Profiles

  • Add profile mới

  • Thêm lại tài khoản email từ đầu

Cách này giúp loại bỏ lỗi cấu hình cũ bị hỏng.

Lỗi gửi nhận 0x800CCC0E trên Outlook 365

Bước 5: Kiểm tra kết nối mạng và DNS

Nghe có vẻ đơn giản, nhưng đừng bỏ qua:

  • Thử mở webmail xem có vào được không

  • Thử đổi sang mạng khác (4G / Wi-Fi khác)

  • Kiểm tra DNS nếu đang dùng mạng công ty

Đôi khi lỗi không nằm ở Outlook, mà nằm ở… mạng.

Có cần cài lại Outlook 365 không?

Trong 90% trường hợp: KHÔNG CẦN.

Cài lại Outlook chỉ nên là phương án cuối cùng khi:

  • Outlook lỗi nặng

  • File hệ thống bị hỏng

  • Không mở được chương trình

Với lỗi 0x800CCC0E, đa phần là do cấu hình hoặc kết nối.

Lỗi gửi nhận 0x800CCC0E trên Outlook 365

Một vài lưu ý để tránh lỗi 0x800CCC0E quay lại

  • Luôn ghi lại thông số mail chuẩn

  • Không tùy tiện đổi port hay mã hóa

  • Hạn chế cài nhiều antivirus cùng lúc

  • Định kỳ nén file PST nếu dùng POP3

Những việc nhỏ thôi, nhưng giúp Outlook chạy ổn định hơn rất nhiều.

Kết lại một chút

Lỗi gửi/nhận 0x800CCC0E trong Outlook 365 nghe thì có vẻ “đáng sợ”, nhưng thực chất không quá phức tạp. Chỉ cần bạn bình tĩnh, kiểm tra đúng chỗ, làm từng bước, thì gần như lúc nào cũng xử lý được.

Email là công cụ dùng mỗi ngày. Một khi nó lỗi, mọi thứ đều bị gián đoạn. Vì vậy, hiểu rõ lỗi này không chỉ giúp bạn tự sửa cho mình, mà còn có thể hỗ trợ người khác khi cần.

Và tin mình đi, cảm giác nhìn Outlook gửi mail thành công trở lại… nhẹ đầu lắm.

Cách thêm tài khoản IMAP/POP3 trong Outlook 365

Cách thêm tài khoản IMAP/POP3 trong Outlook 365

Có một tình huống rất quen. Bạn vừa cài Outlook 365 xong, mở lên đầy hào hứng, bấm Add Account, nhập email… và rồi Outlook tự động nhận Exchange. Nhưng khoan đã. Email này đâu phải Exchange? Đây là email hosting, email công ty nhỏ, hay email mua ngoài mà.

Và thế là bắt đầu loay hoay. Email không đồng bộ. Gửi được mà không nhận. Hoặc nhận được nhưng gửi thì lỗi. Nghe quen không?

Thực ra, thêm tài khoản IMAP hoặc POP3 trong Outlook 365 không khó. Chỉ là Outlook bây giờ “thông minh quá”, tự động nhiều quá, nên nếu không làm đúng cách thì rất dễ sai ngay từ bước đầu.

Bài này sẽ đi từng bước. Chậm rãi. Dễ hiểu. Làm xong là chạy ổn.

IMAP và POP3 là gì? Chọn cái nào cho đúng?

Trước khi thao tác, nói nhanh một chút cho rõ nhé.

  • IMAP:
    Email được đồng bộ hai chiều. Bạn đọc mail trên Outlook, điện thoại, webmail… trạng thái đều giống nhau. Đây là lựa chọn nên dùng trong hầu hết trường hợp.

  • POP3:
    Email được tải về máy, thường là tải rồi xóa khỏi server (trừ khi bạn chỉnh giữ bản sao). Phù hợp nếu bạn chỉ dùng email trên một máy duy nhất.

Nếu bạn còn phân vân, cứ nhớ một câu thế này thôi:
👉 Không có lý do đặc biệt thì cứ chọn IMAP.

Cách thêm tài khoản IMAPPOP3 trong Outlook 365

Cách thêm tài khoản IMAP/POP3 trong Outlook 365 (từng bước chi tiết)

Giờ vào phần quan trọng nhất đây.

Bước 1: Mở phần thêm tài khoản

  • Mở Outlook 365

  • Chọn File

  • Bấm Add Account

Nhập địa chỉ email của bạn vào, rồi KHÔNG bấm Next vội.

👉 Hãy tick vào ô Let me set up my account manually
👉 Sau đó bấm Connect

Đây là bước rất hay bị bỏ qua. Và cũng là lý do khiến Outlook tự động nhận sai loại tài khoản.

Bước 2: Chọn loại tài khoản IMAP hoặc POP

Sau khi chọn thiết lập thủ công, Outlook sẽ hỏi bạn muốn dùng loại nào.

  • Chọn IMAP (khuyến nghị)

  • Hoặc POP

Bấm chọn xong, Outlook sẽ chuyển sang màn hình nhập thông số.

Bước 3: Nhập thông tin máy chủ (quan trọng nhất)

Phần này cần nhập chính xác tuyệt đối. Sai một ký tự là lỗi ngay.

Thông tin IMAP (ví dụ phổ biến)

  • Incoming mail server (IMAP):
    mail.tenmiencuaban.com

  • Port:
    993

  • Encryption:
    SSL/TLS

Thông tin SMTP (gửi mail)

  • Outgoing mail server (SMTP):
    mail.tenmiencuaban.com

  • Port:
    465 hoặc 587

  • Encryption:
    SSL/TLS hoặc STARTTLS

👉 Username: thường là email đầy đủ
👉 Password: mật khẩu email

Nếu bạn không chắc thông số, hãy hỏi nhà cung cấp email/hosting. Đừng đoán.

Cách thêm tài khoản IMAPPOP3 trong Outlook 365 1

POP3 thì có gì khác?

Nếu bạn chọn POP3, giao diện nhập thông tin gần giống IMAP, chỉ khác:

  • Incoming server: POP3

  • Port phổ biến: 995

  • Encryption: SSL/TLS

Một lưu ý rất quan trọng với POP3:
👉 Nên vào More Settings → Advanced
👉 Tick Leave a copy of messages on the server

Nếu không, email tải về Outlook xong là… biến mất khỏi webmail. Lúc đó mà mở mail trên điện thoại không thấy đâu, dễ hoảng lắm.

Bước 4: Hoàn tất và kiểm tra

Sau khi nhập xong, bấm Next. Outlook sẽ:

  • Kiểm tra đăng nhập

  • Kiểm tra gửi/nhận

Nếu mọi thứ đúng, bạn sẽ thấy thông báo Account successfully added. Nhẹ người hẳn ra, đúng không?

Lúc này hãy:

  • Gửi thử 1 email

  • Nhận thử 1 email

  • Kiểm tra cả Inbox và Sent

Đừng vội mừng khi thấy thêm xong. Kiểm tra kỹ một chút cho chắc.

Cách thêm tài khoản IMAPPOP3 trong Outlook 365

Một số lỗi thường gặp khi thêm IMAP/POP3 Outlook 365

Không nói ra thì thôi, chứ lỗi thì nhiều người gặp lắm.

1. Lỗi đăng nhập dù mật khẩu đúng

Nguyên nhân thường là:

  • Hosting yêu cầu bật SMTP Authentication

  • Hoặc email mới tạo chưa kích hoạt đầy đủ

👉 Vào More Settings → Outgoing Server
👉 Tick My outgoing server (SMTP) requires authentication

2. Nhận được mail nhưng không gửi được

99% là do:

  • Sai cổng SMTP

  • Chọn sai kiểu mã hóa

Hãy thử:

  • 465 + SSL/TLS

  • Hoặc 587 + STARTTLS

3. Outlook tự đổi sang Exchange

Outlook 365 rất “thích” Exchange. Nếu bạn thấy nó tự nhận Exchange dù email không phải Exchange, hãy:

  • Xóa tài khoản

  • Thêm lại

  • Nhớ tick Let me set up my account manually

Có nên dùng IMAP/POP3 trên Outlook 365 không?

Có chứ. Rất nhiều người dùng.

Outlook 365 không chỉ dành cho Exchange. Nó hoạt động rất ổn với:

  • Email hosting

  • Email công ty nhỏ

  • Email tên miền riêng

Quan trọng là bạn thiết lập đúng ngay từ đầu. Làm sai thì lỗi dây chuyền, rất mệt.

Cách thêm tài khoản IMAPPOP3 trong Outlook 365

Kết lại cho gọn

Thêm tài khoản IMAP/POP3 trong Outlook 365 không khó, nhưng cũng không nên làm qua loa. Chỉ cần nhớ ba điểm chính:

  1. Luôn chọn thiết lập thủ công

  2. Ưu tiên IMAP nếu dùng nhiều thiết bị

  3. Nhập đúng thông số server và cổng kết nối

Làm đúng từ đầu, Outlook chạy mượt, email ổn định, không lỗi vặt. Còn làm sai thì… sửa lại mất thời gian gấp mấy lần.

Cách xóa nền (Remove Background) trong PowerPoint 2021

Cách xóa nền (Remove Background) trong PowerPoint 2021

Chắc bạn cũng từng gặp tình huống này rồi. Tìm được một bức ảnh nhân vật, sản phẩm hay biểu tượng khá ổn, nhưng nền phía sau thì… thôi khỏi nói. Lúc thì rối mắt, lúc thì màu nền chẳng ăn nhập gì với slide. Mà cắt ảnh bằng phần mềm ngoài thì ngại mở, ngại chỉnh, ngại lưu thêm file. Rắc rối ghê!

Tin vui là PowerPoint 2021 xử lý được chuyện xóa nền ảnh ngay trong slide. Không cần Photoshop. Không cần Canva. Không cần gì thêm ngoài vài cú click. Dĩ nhiên, nó không phải công cụ chuyên nghiệp, nhưng dùng đúng cách thì kết quả khá ổn áp.

1. Remove Background trong PowerPoint 2021 là gì?

Remove Background là tính năng cho phép PowerPoint:

  • Tự động nhận diện chủ thể chính trong ảnh

  • Loại bỏ phần nền phía sau

  • Giữ lại phần bạn muốn sử dụng

Nó đặc biệt hiệu quả với:

  • Ảnh chân dung

  • Ảnh sản phẩm

  • Ảnh có nền tương đối đơn giản

Không phải lúc nào cũng “chuẩn từng pixel”, nhưng với nhu cầu làm slide thì hoàn toàn đủ dùng.

Cách xóa nền (Remove Background) trong PowerPoint 2021 12

2. Khi nào nên dùng Remove Background trong PowerPoint?

Không phải ảnh nào cũng cần xóa nền. Nhưng có vài trường hợp dùng vào là thấy slide gọn gàng hơn hẳn.

Ví dụ:

  • Chèn ảnh người vào slide giới thiệu

  • Chèn ảnh sản phẩm lên nền màu

  • Làm slide marketing, bán hàng

  • Tạo infographic đơn giản

Khi nền ảnh không liên quan đến nội dung, xóa đi thường là quyết định đúng.

3. Cách xóa nền ảnh trong PowerPoint 2021 – từng bước một

Phần này là trọng tâm, nhưng thao tác thì rất dễ.

Bạn làm như sau:

  1. Chèn ảnh vào slide PowerPoint 2021

  2. Click chọn ảnh

  3. Trên thanh menu, chọn tab Picture Format

  4. Chọn Remove Background

Ngay lập tức, PowerPoint sẽ:

  • Tô màu tím (hoặc hồng) lên phần nền dự đoán sẽ bị xóa

  • Giữ lại phần được cho là chủ thể

Đừng vội nhấn OK. Còn chỉnh được nữa.

Cách xóa nền (Remove Background) trong PowerPoint 2021 13

4. Chỉnh lại vùng giữ và vùng xóa – bước rất quan trọng

PowerPoint đoán khá tốt, nhưng không phải lúc nào cũng đúng hoàn toàn. Vì vậy bạn nên chỉnh lại.

Trên thanh công cụ Remove Background, bạn sẽ thấy:

  • Mark Areas to Keep – đánh dấu phần cần giữ

  • Mark Areas to Remove – đánh dấu phần cần xóa

Cách làm rất đơn giản:

  • Nếu PowerPoint xóa nhầm phần bạn cần → dùng “Mark Areas to Keep”

  • Nếu PowerPoint giữ nhầm nền → dùng “Mark Areas to Remove”

Chỉ cần vài nét là hình ảnh trông gọn gàng hơn rất nhiều.

5. Khi nào nên nhấn “Keep Changes”?

Khi bạn thấy:

  • Chủ thể đã rõ

  • Nền đã được xóa đủ sạch

  • Không còn chi tiết thừa quá lộ

Lúc đó, nhấn Keep Changes. PowerPoint sẽ áp dụng xóa nền cho ảnh.

Mẹo nhỏ: phóng to ảnh khi chỉnh để đánh dấu chính xác hơn, nhất là tóc, viền áo, chi tiết nhỏ.

Cách xóa nền (Remove Background) trong PowerPoint 2021 14

6. Remove Background hoạt động tốt nhất với loại ảnh nào?

Để khỏi thất vọng, bạn nên biết giới hạn của công cụ này.

Hoạt động tốt khi:

  • Nền đơn giản

  • Chủ thể rõ ràng

  • Ít chi tiết rối

Hoạt động kém khi:

  • Nền quá phức tạp

  • Màu nền gần giống màu chủ thể

  • Ảnh bị mờ hoặc nhiễu

Trong trường hợp khó, bạn vẫn có thể:

  • Chấp nhận xóa tương đối

  • Hoặc dùng công cụ ngoài nếu cần độ chính xác cao

7. Sau khi xóa nền, nên làm gì tiếp?

Sau khi ảnh đã được xóa nền, bạn có thể:

  • Đặt ảnh lên nền màu bất kỳ

  • Chồng ảnh lên shape

  • Kết hợp với icon, text

  • Tạo bố cục sáng sủa hơn

Ảnh không nền giúp slide:

  • Gọn hơn

  • Dễ nhìn hơn

  • Trông chuyên nghiệp hơn

8. Những lỗi hay gặp khi dùng Remove Background

Dùng rồi thì sớm muộn cũng gặp vài lỗi quen mặt:

  • Viền ảnh bị lem

  • Tóc hoặc chi tiết nhỏ bị mất

  • Nền chưa sạch hoàn toàn

Cách xử lý:

  • Chỉnh lại bằng Mark Areas

  • Đừng tham xóa quá kỹ

  • Ưu tiên tổng thể nhìn ổn hơn là chi tiết hoàn hảo

Slide là để trình chiếu, không phải ảnh in khổ lớn. Đừng quá khắt khe với từng pixel.

9. Remove Background có thay thế được Photoshop không?

Câu trả lời thẳng thắn là: không.

Photoshop vẫn mạnh hơn rất nhiều. Nhưng PowerPoint 2021 thì:

  • Nhanh

  • Tiện

  • Đủ dùng cho slide

Nếu bạn cần:

  • Cắt ảnh nhanh

  • Không muốn mở phần mềm khác

  • Chỉ dùng cho thuyết trình

…thì Remove Background là lựa chọn rất hợp lý.