Th1 3, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Làm việc với Excel một thời gian, kiểu gì cũng sẽ gặp dữ liệu trùng lặp. Có thể là danh sách khách hàng bị nhập hai lần, mã nhân viên copy nhầm, hay đơn giản là bạn ghép nhiều file lại rồi… quên kiểm tra. Nhìn thì không có gì ghê gớm, nhưng để lâu là báo cáo sai, thống kê lệch, sếp hỏi là toang liền
May mắn là Excel 365 có sẵn công cụ Remove Duplicates, dùng cực kỳ nhanh, không cần công thức phức tạp. Nhưng dùng sao cho đúng? Dùng lúc nào? Có rủi ro mất dữ liệu không? Bài này mình sẽ hướng dẫn từng bước, theo kiểu dễ hiểu – như hai người ngồi cạnh nhau chỉ Excel vậy.
Remove Duplicates trong Excel 365 là gì?
Nói cho gọn gàng nhé. Remove Duplicates là tính năng giúp Excel tự động phát hiện và xóa các dòng dữ liệu bị trùng lặp dựa trên cột mà bạn lựa chọn. Bạn không cần nhớ hàm phức tạp, không cần lọc thủ công từng dòng.
Excel 365 còn “xịn” hơn các phiên bản cũ ở chỗ: giao diện mượt hơn, xử lý nhanh hơn, và gần như không bị lag dù dữ liệu khá nặng. Dùng quen rồi là thấy thiếu thiếu nếu phải quay lại cách làm cũ.
Đừng xóa vội! Chuẩn bị trước khi Remove Duplicates
Nhiều người hay mắc một lỗi nhỏ nhưng hậu quả không nhỏ: xóa trùng khi chưa hiểu rõ dữ liệu. Thế nên, trước khi bấm nút Remove Duplicates, bạn nên làm vài việc sau:
-
Sao lưu dữ liệu: copy sheet sang tab khác, phòng khi cần quay lại
-
Xem lại tiêu đề cột: có header hay không rất quan trọng
-
Xác định rõ tiêu chí trùng lặp: trùng toàn bộ dòng hay chỉ trùng một cột?
Chỉ cần dừng lại một chút thôi, bạn sẽ tránh được rất nhiều rắc rối về sau.
Các bước Remove Duplicates trong Excel 365 (cực dễ theo)
Giờ thì vào phần chính nhé. Không có gì phức tạp đâu, cứ làm từng bước là ổn.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu
Bạn có thể bôi đen toàn bộ bảng. Hoặc đơn giản hơn, click vào một ô bất kỳ trong bảng dữ liệu liền mạch, Excel sẽ tự hiểu phạm vi.
Bước 2: Mở công cụ Remove Duplicates
Ngay lập tức, một hộp thoại nhỏ hiện ra.
Bước 3: Chọn cột để xác định dữ liệu trùng
Đây là bước quan trọng nhất.
-
Muốn xóa những dòng trùng hoàn toàn → tick tất cả cột
-
Muốn xóa trùng theo một tiêu chí cụ thể (ví dụ Email, mã khách hàng) → chỉ tick cột đó
Đừng quên để ý ô My data has headers. Nếu bảng có tiêu đề, hãy tick vào để Excel không “xử nhầm” dòng đầu tiên.
Bước 4: Nhấn OK và xem kết quả
Excel sẽ thông báo:
Thường tới đây là bạn sẽ thở phào nhẹ nhõm. Nhìn bảng dữ liệu gọn lại thấy dễ chịu hẳn.
Ví dụ thực tế: danh sách khách hàng
Giả sử bạn có một bảng gồm:
-
Tên khách hàng
-
Email
-
Số điện thoại
Một người có thể được nhập nhiều lần, nhưng email thì chỉ cần giữ một. Lúc này, bạn chỉ cần:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Mở Remove Duplicates
-
Tick duy nhất cột Email
Excel sẽ giữ lại dòng xuất hiện đầu tiên của mỗi email, các dòng trùng phía sau sẽ tự động biến mất.
Nhanh, gọn, không đau đầu.
Những lỗi thường gặp khi dùng Remove Duplicates
Remove Duplicates tiện thật, nhưng nếu không để ý, bạn vẫn có thể gặp rắc rối.
-
Khoảng trắng thừa: “abc@gmail.com” và “abc@gmail.com ” không được coi là trùng
-
Dữ liệu chưa chuẩn hóa: viết hoa – viết thường, ký tự đặc biệt
-
Xóa trùng nhưng mất thông tin cần thiết
Mẹo nhỏ là bạn nên dùng các hàm như TRIM, CLEAN hoặc LOWER trước khi Remove Duplicates để dữ liệu được đồng nhất hơn.
Khi nào không nên dùng Remove Duplicates?
Nghe hơi ngược, nhưng đúng là có những trường hợp không nên xóa trùng.
Ví dụ:
Trong những trường hợp này, dòng trùng không phải lỗi, mà là dữ liệu có ý nghĩa. Xóa đi là mất thông tin ngay.
Remove Duplicates và Excel 365 – vì sao nên tận dụng?
Excel 365 không chỉ mạnh ở Remove Duplicates. Nó còn cho phép bạn kết hợp với:
-
Filter nâng cao
-
Power Query
-
Dynamic Array
Nhưng dù có dùng công cụ gì đi nữa, dữ liệu sạch vẫn là nền tảng. Và Remove Duplicates chính là bước đầu tiên giúp bạn làm điều đó.
Remove Duplicates trong Excel 365 không phải là tính năng cao siêu. Nhưng một khi đã quen dùng, bạn sẽ thấy công việc nhẹ hơn hẳn. Dữ liệu gọn gàng giúp bạn phân tích nhanh hơn, báo cáo dễ hơn, và quan trọng nhất là đỡ stress.
Nếu bạn thường xuyên làm việc với Excel, hãy coi Remove Duplicates như một “thói quen tốt”. Không cần nhớ nhiều, chỉ cần hiểu bản chất. Còn lại, Excel sẽ lo.
Th1 3, 2026 | word 365, excel 365, powerpoint
Có bao giờ bạn mở một file Excel ra, nhìn danh sách dài lê thê rồi chợt khựng lại: “Khoan đã… hình như mấy dòng này bị lặp?” Nhìn thì quen quen, mà kiểm tra từng dòng thì mỏi cả mắt. Chưa kể, càng rà soát càng thấy rối. Khá là đau đầu, đúng không?
May mắn là Excel 2021 có sẵn một công cụ rất “đáng tiền” tên là Remove Duplicates. Không phô trương, không cầu kỳ, nhưng dùng đúng lúc thì đúng kiểu “cứu nguy trong âm thầm”.
Bài viết này mình chia sẻ lại toàn bộ cách dùng Remove Duplicates theo kiểu dễ hiểu, tự nhiên, giống như đang ngồi nói chuyện với nhau vậy. Không khô khan, không giáo trình.
Remove Duplicates là gì mà dân Excel nên biết sớm?
Nói ngắn gọn thôi. Remove Duplicates là công cụ giúp Excel tự động phát hiện và xóa các dòng dữ liệu trùng nhau dựa trên cột mà bạn chọn.
Ví dụ nhé:
Bạn có một danh sách email khách hàng, trong đó có nhiều email bị nhập lặp lại. Nếu ngồi dò bằng mắt thì chắc… bỏ cuộc sớm. Nhưng với Remove Duplicates, Excel sẽ làm giúp bạn việc đó chỉ trong vài giây.
Nghe đơn giản vậy thôi, nhưng hiệu quả thì không hề nhỏ.
Trước khi xóa trùng – dừng lại 30 giây cho chắc
Mình phải nhấn mạnh chỗ này một chút. Rất nhiều người mở Remove Duplicates lên là xóa ngay, xong rồi… hối hận. Không phải Excel sai, mà do mình hơi vội.
Trước khi làm, bạn nên:
-
Sao lưu dữ liệu
Chỉ cần copy sheet sang một tab khác. Mất 10 giây, nhưng phòng được đủ thứ rủi ro.
-
Kiểm tra dòng tiêu đề
Dòng đầu tiên có phải là tiêu đề cột không? Nếu có, Excel cần biết điều đó.
-
Xác định rõ thế nào là “trùng”
Trùng toàn bộ dòng hay chỉ trùng một cột? Đây là mấu chốt.
Làm rõ ba điểm này xong rồi thì hẵng tiếp tục.
Các bước thực hiện Remove Duplicates trong Excel 2021
Giờ thì vào phần chính nhé. Không có gì phức tạp đâu, cứ làm theo từng bước là được.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu cần xử lý
Bạn bôi đen toàn bộ bảng dữ liệu. Nếu dữ liệu liền mạch, chỉ cần click vào một ô bất kỳ trong bảng cũng được.
Bước 2: Mở công cụ Remove Duplicates
Lúc này, Excel sẽ hiện ra một hộp thoại nhỏ.
Bước 3: Chọn cột dùng để xác định trùng lặp
Trong hộp thoại, bạn sẽ thấy danh sách các cột:
Nhớ để ý ô My data has headers. Nếu bảng có tiêu đề thì tick vào, để Excel không xóa nhầm dòng đầu tiên.
Bước 4: Nhấn OK và xem kết quả
Excel sẽ thông báo:
Thường tới bước này là thấy “đã” liền. Bảng gọn hẳn ra.
Ví dụ thực tế: danh sách đăng ký sự kiện
Giả sử bạn có bảng gồm:
-
Họ tên
-
Email
-
Số điện thoại
Một người có thể đăng ký nhiều lần, nhưng email thì chỉ cần giữ một.
Cách làm:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Vào Remove Duplicates
-
Chỉ tick cột Email
Kết quả là mỗi email chỉ còn một dòng duy nhất. Excel sẽ giữ lại dòng xuất hiện đầu tiên, các dòng trùng phía sau sẽ bị xóa.
Những lỗi thường gặp khi dùng Remove Duplicates
Có vài cái bẫy nhỏ mà nhiều người hay dính:
-
Khoảng trắng thừa: dữ liệu nhìn giống nhau nhưng thực ra khác
-
Dữ liệu chưa được chuẩn hóa
-
Xóa trùng nhưng mất thông tin quan trọng
Mẹo nhỏ là bạn nên dùng hàm TRIM hoặc CLEAN trước khi Remove Duplicates để dữ liệu “sạch” hơn.
Khi nào không nên dùng Remove Duplicates?
Không phải lúc nào xóa trùng cũng tốt. Ví dụ:
Những trường hợp này, dòng trùng có thể mang ý nghĩa riêng. Xóa đi là mất thông tin ngay.
Kết luận
Remove Duplicates trong Excel 2021 không phải là công cụ gì cao siêu, nhưng nếu biết dùng đúng lúc, đúng chỗ thì cực kỳ hữu ích. Dữ liệu gọn gàng hơn, làm việc nhanh hơn, và quan trọng là đỡ phải đau đầu.
Nếu bạn thường xuyên làm việc với Excel, hãy coi đây là một kỹ năng cơ bản nhưng rất đáng học. Một khi quen rồi, bạn sẽ không muốn quay lại cách làm thủ công nữa đâu.
Th1 3, 2026 | excel 365, powerpoint, word 365
Làm việc với Excel lâu một chút là kiểu gì bạn cũng gặp dữ liệu trùng. Không sớm thì muộn. Có khi là danh sách khách hàng, có khi là mã đơn hàng, cũng có lúc chỉ là một cột email thôi mà lặp đi lặp lại. Mở file ra nhìn thấy mấy dòng giống y chang nhau, cảm giác nó… khó chịu ghê. Nhưng yên tâm, Remove Duplicates trong Excel 2019 xử mấy chuyện này rất gọn.
Excel 2019 không làm mọi thứ rườm rà. Bạn chỉ cần biết mình muốn xóa trùng theo cột nào, click đúng chỗ, thế là xong. Không cần công thức, không cần VBA, không cần suy nghĩ căng não. Đúng kiểu “việc nhỏ nhưng giải quyết được việc lớn”.
1. Remove Duplicates trong Excel 2019 là gì?
Nói cho dễ hiểu, Remove Duplicates là tính năng giúp bạn xóa các dòng dữ liệu trùng nhau trong bảng Excel. “Trùng” ở đây không phải lúc nào cũng là trùng toàn bộ dòng. Bạn có thể:
Điểm hay là Excel không tự ý quyết định thay bạn. Nó hỏi rất rõ: “Bạn muốn so sánh theo cột nào?”. Bạn chọn, Excel làm theo. Rõ ràng, minh bạch, không mập mờ.
2. Chuẩn bị trước khi xóa trùng: đừng vội, làm cho chắc
Nghe hơi thừa nhưng mình vẫn nhắc lại: hãy sao lưu dữ liệu. Chỉ cần copy sheet ra một sheet khác là xong. Remove Duplicates xóa là xóa thật, không có “Are you sure?” lần hai đâu.
Ngoài ra, bạn nên:
-
Kiểm tra hàng tiêu đề (header)
-
Xác định rõ cột nào là “khóa chính”
-
Loại bỏ khoảng trắng thừa nếu có
Chuẩn bị kỹ một chút thì thao tác sau đó rất mượt, không phải quay lại sửa đi sửa lại.
3. Cách Remove Duplicates cơ bản trong Excel 2019
Giờ vào phần chính nhé. Thực ra chỉ có mấy bước thôi.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu
Bạn có thể:
Bước 2: Mở công cụ Remove Duplicates
Vào:
Data → Remove Duplicates
Ngay lập tức, hộp thoại Remove Duplicates sẽ xuất hiện.
Bước 3: Chọn cột để kiểm tra trùng
Ví dụ:
Nhấn OK và… xong. Nhanh đến mức đôi khi bạn còn chưa kịp nhấp mắt.
4. Excel thông báo kết quả: nhìn là biết liền
Sau khi xử lý xong, Excel sẽ hiện một thông báo cho bạn biết:
Khoảnh khắc này khá “đã”. Nhìn số dòng giảm xuống, bảng dữ liệu gọn hẳn ra, cảm giác như vừa dọn xong một cái phòng bừa bộn vậy.
5. Xóa trùng theo một cột – tình huống gặp hoài
Đây là trường hợp phổ biến nhất. Ví dụ bạn có danh sách:
-
Họ tên
-
Email
-
Số điện thoại
Tên trùng thì không sao, nhưng email trùng là có vấn đề. Lúc này, bạn chỉ cần:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Vào Remove Duplicates
-
Chỉ tick cột Email
Excel sẽ giữ lại bản ghi đầu tiên xuất hiện, các bản ghi email trùng phía sau sẽ bị loại bỏ. Không cần công thức, không cần lọc lọc gì cả.
6. Những lỗi hay gặp khi dùng Remove Duplicates
Dùng thì dễ, nhưng cũng có vài “cái bẫy” nhỏ bạn nên biết:
-
Khoảng trắng thừa:
“abc@gmail.com” và “abc@gmail.com ” nhìn giống nhau nhưng Excel coi là khác
→ Dùng hàm TRIM trước khi xóa
-
Khác định dạng:
Số và text trông giống nhau nhưng thực chất khác kiểu dữ liệu
-
Dữ liệu copy từ nhiều nguồn:
Có thể chứa ký tự ẩn
→ Dán dưới dạng Values để làm sạch
Biết mấy lỗi này rồi thì xử rất nhanh, không có gì căng thẳng cả.
7. Khi nào không nên dùng Remove Duplicates?
Có một điều quan trọng bạn nên nhớ: Remove Duplicates xóa dữ liệu gốc. Vì vậy, bạn không nên dùng khi:
Trong những trường hợp này, Advanced Filter hoặc PivotTable sẽ an toàn hơn. Nhưng nếu mục tiêu là “dọn sạch cho gọn”, thì Remove Duplicates vẫn là lựa chọn nhanh nhất.
Remove Duplicates trong Excel 2019 không phải là tính năng cao siêu gì, nhưng hiệu quả thì rất rõ ràng. Nó giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm sai sót, và làm cho dữ liệu trở nên đáng tin hơn. Chỉ cần dùng đúng lúc, đúng chỗ, bạn sẽ thấy Excel “dễ thở” hơn rất nhiều.
Th12 31, 2025 | word 365, excel 365, powerpoint
Nếu bạn từng làm việc với Excel đủ lâu, mình cá là bạn đã gặp cảnh này ít nhất một lần: mở file ra, kéo xuống vài trăm dòng, rồi chợt nhận ra… “Ơ, sao dữ liệu này lặp lại hoài vậy?”. Tên khách hàng trùng, mã sản phẩm giống nhau, email copy tới copy lui. Nhìn mà chỉ muốn thở dài. Nhưng khoan, đừng hoảng. Remove Duplicates trong Excel 2016 sinh ra là để xử mấy chuyện rắc rối kiểu đó.
Tin vui là thao tác này không hề phức tạp. Tin vui hơn nữa: Excel 2016 làm rất nhanh, rất gọn. Chỉ cần vài cú click là dữ liệu sạch sẽ trở lại, nhẹ đầu hẳn ra.
1. Remove Duplicates là gì và tại sao bạn nên dùng?
Remove Duplicates hiểu nôm na là loại bỏ các dòng dữ liệu trùng nhau trong bảng Excel. “Trùng” ở đây có thể là:
Thử nghĩ xem, nếu bạn có danh sách 5.000 khách hàng mà trong đó có vài trăm bản ghi trùng, báo cáo sẽ lệch đi bao nhiêu? Gửi mail marketing cũng sai, thống kê cũng méo. Lúc này, Remove Duplicates giống như cái chổi thần kỳ, quét một phát là sạch.
Và hay ở chỗ, Excel không xóa bừa. Nó cho bạn chọn rất rõ: trùng theo cột nào, giữ lại cái gì, bỏ cái gì. Chủ động hẳn hoi.
2. Chuẩn bị trước khi xóa trùng: đừng bỏ qua bước này
Nghe thì hơi “già đời”, nhưng mình vẫn phải nói: hãy sao lưu dữ liệu trước. Chỉ cần copy sheet sang một sheet khác là đủ. Vì Remove Duplicates xóa là xóa thật, không hỏi lại đâu.
Tiếp theo, bạn nên:
-
Kiểm tra hàng tiêu đề (header)
-
Đảm bảo dữ liệu không có khoảng trắng thừa
-
Xác định rõ: bạn muốn xóa trùng theo cột nào?
Chỉ cần rõ mấy điều này là làm rất mượt.
3. Cách Remove Duplicates cơ bản trong Excel 2016
Giờ vào phần chính nhé.
Bước 1: Chọn vùng dữ liệu
Bạn có thể:
Mẹo nhỏ: nếu dữ liệu của bạn liền mạch, chỉ cần click vào một ô bất kỳ trong bảng là Excel sẽ tự hiểu.
Bước 2: Vào công cụ Remove Duplicates
Trên thanh menu:
Data → Remove Duplicates
Một hộp thoại hiện ra, và đây chính là “trung tâm điều khiển”.
Bước 3: Chọn cột để kiểm tra trùng
Ví dụ:
Nhấn OK. Excel xử lý trong nháy mắt.
4. Kết quả sau khi xóa trùng: Excel nói cho bạn biết hết
Sau khi chạy xong, Excel sẽ hiện một thông báo kiểu:
Cảm giác lúc này khá đã. Nhìn bảng dữ liệu gọn gàng hẳn, không còn mấy dòng “bản sao vô duyên” nữa. Thật sự là nhẹ người!
5. Remove Duplicates theo một cột (tình huống hay gặp nhất)
Giả sử bạn có bảng:
-
Họ tên
-
Email
-
Số điện thoại
Tên có thể trùng, nhưng email thì phải là duy nhất. Lúc này bạn chỉ cần:
-
Chọn toàn bộ bảng
-
Vào Remove Duplicates
-
Chỉ tick cột Email
Excel sẽ giữ lại bản ghi đầu tiên, các bản ghi sau có email trùng sẽ bị xóa. Đơn giản, nhanh, không cần công thức gì cả.
6. Một vài lỗi thường gặp khi dùng Remove Duplicates
Không có công cụ nào hoàn hảo tuyệt đối, và Remove Duplicates cũng vậy. Một số lỗi hay gặp gồm:
-
Khoảng trắng thừa: “abc@gmail.com” và “abc@gmail.com ” nhìn giống nhưng Excel coi là khác
→ Giải pháp: dùng TRIM trước
-
Khác chữ hoa – chữ thường: Excel không phân biệt hoa thường, nên “A” và “a” vẫn bị coi là trùng
-
Dữ liệu ghép từ nhiều nguồn: dễ có ký tự ẩn
→ Nên dán dưới dạng Values
Biết trước mấy lỗi này thì xử lý rất nhanh, không có gì căng.
7. Khi nào KHÔNG nên dùng Remove Duplicates?
Có một điều quan trọng: Remove Duplicates xóa dữ liệu gốc. Vì vậy, bạn không nên dùng khi:
-
Cần giữ toàn bộ dữ liệu để đối soát
-
Cần lọc tạm thời chứ không xóa
-
Muốn tạo danh sách duy nhất ở sheet khác
Trong mấy trường hợp đó, bạn nên dùng Advanced Filter hoặc PivotTable sẽ an toàn hơn. Nhưng nếu mục tiêu là “dọn dẹp nhanh”, thì Remove Duplicates vẫn là vua.
Remove Duplicates trong Excel 2016 là một tính năng nhỏ nhưng sức mạnh thì không hề nhỏ. Nó giúp bạn tiết kiệm thời gian, giảm sai sót, và quan trọng nhất là làm cho dữ liệu trở nên đáng tin cậy hơn. Chỉ cần hiểu đúng và dùng đúng, bạn sẽ thấy Excel bớt “khó ưa” đi rất nhiều.
Th12 31, 2025 | excel 365, powerpoint, word 365
Không biết bạn có từng gặp cảnh này chưa: làm một file Excel cho nhiều người nhập liệu, bạn đã dặn kỹ “nhập đúng trạng thái: Đã thanh toán / Chưa thanh toán” rồi… nhưng cuối cùng vẫn có người gõ “da thanh toan”, “Đã TT”, “done”, thậm chí “ok”. Thế là dữ liệu loạn, lọc không ra, PivotTable cũng méo mó. Mệt ghê!
Và đây chính là lúc Data Validation tạo dropdown trong Excel 2016 phát huy tác dụng. Nói nôm na, bạn tạo sẵn danh sách lựa chọn, người nhập chỉ việc bấm mũi tên và chọn. Không gõ tay nữa, sai chính tả gần như biến mất. Vừa nhanh, vừa sạch dữ liệu. Quá lợi!

Data Validation là gì? (Nói đơn giản cho dễ hiểu)
Data Validation là tính năng giúp bạn giới hạn kiểu dữ liệu được phép nhập vào ô. Ví dụ:
-
Chỉ cho nhập số từ 1 đến 100
-
Chỉ cho nhập ngày trong khoảng nào đó
-
Chỉ cho phép nhập theo danh sách có sẵn (dropdown)
Và phần “dropdown” chính là cái nhiều người dùng nhất, vì nó giải quyết đúng một vấn đề muôn thuở: nhập liệu sai và không đồng nhất.
Khi nào nên tạo dropdown bằng Data Validation?
Bạn nên dùng dropdown khi:
-
Có trường “Trạng thái” (Đã xử lý / Chưa xử lý / Hủy)
-
Có “Loại” (Online / Offline / COD)
-
Có danh sách “Phòng ban”, “Chi nhánh”, “Nhân viên”
-
Có lựa chọn lặp đi lặp lại nhiều lần trong file
Nói chung, cứ cái gì mà bạn muốn người khác chọn chứ không muốn họ tự gõ, thì dropdown là “chân ái”.

Cách tạo dropdown Data Validation trong Excel 2016 (cơ bản và phổ biến nhất)
Mình hướng dẫn theo cách dễ làm nhất nhé: tạo danh sách ở một vùng riêng rồi dùng Data Validation trỏ tới đó.
Bước 1: Tạo danh sách lựa chọn
Bạn chọn một cột trống (ví dụ cột H) và nhập các lựa chọn theo từng dòng, ví dụ:
-
Đã thanh toán
-
Chưa thanh toán
-
Hoàn tiền
Cứ mỗi lựa chọn một dòng là được. Đừng gõ chung một ô, kẻo lát nữa khó chọn.
Bước 2: Chọn ô/vùng cần áp dụng dropdown
Bạn bôi đen các ô mà bạn muốn người dùng chọn từ danh sách.
Ví dụ: cột “Trạng thái” từ D2 đến D500.
Bước 3: Mở Data Validation
-
Vào tab Data
-
Chọn Data Validation
-
Ở mục Allow, chọn List
-
Ở ô Source, quét chọn vùng danh sách vừa tạo (ví dụ H2:H4)
-
Tick vào In-cell dropdown (thường mặc định đã tick)
-
Nhấn OK
Xong! Giờ bạn click vào ô trong cột Trạng thái sẽ thấy mũi tên dropdown. Chọn cái rẹt là có.

Một cách nhanh khác: nhập trực tiếp danh sách vào Source
Nếu danh sách ngắn, bạn có thể nhập thẳng vào Source mà không cần tạo vùng danh sách riêng.
Ví dụ Source:
Đã thanh toán,Chưa thanh toán,Hoàn tiền
Nhưng lưu ý nhé:
Cách này phù hợp cho danh sách ngắn và ít thay đổi thôi.
Mẹo hay: đặt tên vùng (Named Range) để dropdown “xịn” hơn
Nếu bạn muốn dropdown dễ quản lý, nhất là danh sách dài, hãy đặt tên vùng:
-
Bôi đen danh sách (H2:H20)
-
Vào Formulas → Define Name
-
Đặt tên, ví dụ: DS_TrangThai
-
Trong Data Validation, Source chỉ cần nhập:
Ưu điểm:
Làm sao để dropdown tự mở rộng khi thêm lựa chọn?
Bạn có thể biến danh sách thành Table (Ctrl + T).
Sau đó dropdown sẽ linh hoạt hơn, vì Table tự động mở rộng khi bạn thêm dòng mới.
Cách làm:
-
Chọn danh sách
-
Nhấn Ctrl + T để tạo Table
-
Dùng cột trong Table làm nguồn cho dropdown (kết hợp Named Range nếu cần)
Đây là cách khá “đáng tiền” khi bạn làm file nhập liệu lâu dài.

Một vài lỗi hay gặp khi tạo dropdown (và cách né)
1) Dropdown không hiện mũi tên
2) Không cho nhập giá trị ngoài danh sách
Trong tab Error Alert, bạn có thể chọn:
-
Stop (chặn luôn)
-
Warning (cảnh báo)
-
Information (nhắc nhẹ)
Nếu bạn muốn dữ liệu sạch tuyệt đối, cứ để Stop. Cứng nhưng hiệu quả.
3) Copy ô dropdown sang nơi khác bị lỗi
Hãy dùng Paste Special → Validation nếu bạn chỉ muốn copy quy tắc dropdown, không copy nội dung.
Kết lại – dropdown nhỏ thôi nhưng cứu cả file dữ liệu
Thật ra, tạo dropdown bằng Data Validation trong Excel 2016 là một kỹ năng rất “đời”. Nó không màu mè, nhưng giúp dữ liệu:
Bạn làm một lần, dùng cả tháng, cả năm. Đỡ phải ngồi sửa lỗi nhập liệu, đỡ mệt đầu. Quá đáng để áp dụng luôn.
Th12 30, 2025 | excel 365, powerpoint, word 365
Excel 2010 nghe thì có vẻ “đời cũ”, nhưng ai làm văn phòng lâu năm đều biết: nhiều lúc chính mấy phiên bản này lại ổn định và dễ dùng nhất. Và trong số những tính năng rất đáng giá của Excel 2010, Data Validation tạo dropdown chắc chắn là một thứ bạn nên nắm thật chắc.
Bạn đã bao giờ mở một file Excel ra và thấy dữ liệu mỗi dòng mỗi kiểu chưa? Người thì gõ “Hoàn thành”, người khác ghi “xong”, có người lại viết “done”. Nhìn mà chỉ muốn thở dài. Lúc này, dropdown chính là cứu cánh. Đơn giản, gọn gàng, và cực kỳ hiệu quả.
1. Data Validation dropdown là gì mà nhiều người thích vậy?
Nói một cách dễ hiểu, Data Validation là công cụ giúp bạn kiểm soát dữ liệu được nhập vào ô Excel. Thay vì cho người dùng gõ tự do, bạn giới hạn họ chỉ được chọn trong những giá trị bạn cho phép.
Với kiểu List, Excel sẽ tạo ra một mũi tên nhỏ trong ô, bấm vào là hiện danh sách để chọn. Không cần gõ, không lo sai chính tả. Nghe thôi đã thấy “nhẹ đầu” rồi đúng không?
Dropdown thường được dùng cho:
Một khi bạn quen dùng rồi, rất khó quay lại kiểu nhập tay lung tung như trước.
2. Chuẩn bị danh sách nguồn cho dropdown
Trước khi tạo dropdown, bạn cần xác định danh sách giá trị sẽ cho người dùng chọn. Có hai cách làm phổ biến.
Cách 1: Nhập trực tiếp danh sách
Cách này nhanh, gọn, dùng khi danh sách ngắn và ít thay đổi. Ví dụ:
Nhược điểm là nếu sau này muốn sửa hay thêm giá trị, bạn phải mở lại Data Validation để chỉnh.
Cách 2: Tạo danh sách trong sheet (nên dùng)
Bạn tạo một sheet riêng, ví dụ tên là DanhMuc, rồi nhập các giá trị theo cột dọc. Cách này nhìn chuyên nghiệp hơn và dễ quản lý về lâu dài.
Tin mình đi, khi file Excel bắt đầu phình to, bạn sẽ cảm ơn bản thân vì đã chọn cách này.
3. Các bước tạo dropdown bằng Data Validation trong Excel 2010
Giờ vào phần quan trọng nhất đây, làm từng bước nhé.
Bước 1: Chọn ô hoặc vùng ô cần tạo dropdown
Ví dụ: chọn từ D2 đến D200 trong cột “Trạng thái”.
Bước 2: Trên thanh menu, vào Data → Data Validation
Bước 3: Hộp thoại hiện ra, ở tab Settings:
Nếu bạn nhập trực tiếp:
Nếu bạn lấy từ sheet DanhMuc, ví dụ vùng A2:A5:
Nhấn OK. Xong! Dropdown đã xuất hiện. Chỉ cần bấm vào mũi tên là chọn được ngay.
4. Mẹo hay: dùng Named Range cho dropdown
Nếu bạn muốn làm việc “ngầu” hơn một chút, hãy dùng Named Range. Thay vì trỏ trực tiếp tới vùng ô, bạn đặt tên cho danh sách.
Cách làm:
-
Bôi đen danh sách (ví dụ A2:A20)
-
Nhìn lên góc trái trên cùng (ô Name Box)
-
Gõ tên, ví dụ: TrangThai
-
Nhấn Enter
Sau đó, trong Source của Data Validation, bạn chỉ cần nhập:
Rất gọn. Và đặc biệt hữu ích khi bạn dùng cùng một dropdown ở nhiều nơi.
5. Thông báo nhập liệu: nhỏ nhưng có võ
Data Validation còn cho phép bạn tạo thông báo để hướng dẫn người dùng.
Input Message
Thông báo hiện khi chọn vào ô.
Ví dụ: “Vui lòng chọn trạng thái từ danh sách có sẵn.”
Error Alert
Hiện khi người dùng nhập sai dữ liệu.
Bạn có thể chọn:
Tuỳ mức độ “khó tính” của bạn mà chọn. Với dữ liệu quan trọng, mình thường chọn Stop cho chắc ăn.
6. Dropdown phụ thuộc có làm được không?
Có nhé. Excel 2010 hoàn toàn làm được dropdown phụ thuộc, kiểu chọn “Danh mục” rồi dropdown “Sản phẩm” tự thay đổi. Tuy nhiên phần này cần dùng Named Range kết hợp hàm INDIRECT, hơi dài dòng hơn.
Nếu bạn chỉ cần dropdown cơ bản để nhập liệu chuẩn, thì những gì ở trên là quá đủ rồi. Còn nâng cao hơn, mình khuyên nên tách thành một bài riêng để dễ theo dõi.
7. Một vài lỗi thường gặp và cách xử lý nhanh
-
Dropdown không hiện: kiểm tra lại In-cell dropdown
-
Source báo lỗi: xem lại dấu = và tên sheet
-
Copy dropdown bị sai dữ liệu: dùng địa chỉ tuyệt đối hoặc Named Range
-
Danh sách có dấu phẩy: nên dùng vùng ô làm nguồn
Excel đôi khi “khó ở”, nhưng phần lớn lỗi đều do mình gõ thiếu hoặc trỏ nhầm. Bình tĩnh là xử được hết.
Kết luận
Data Validation tạo dropdown trong Excel 2010 là một kỹ năng nhỏ nhưng lợi ích thì rất lớn. Bạn tiết kiệm thời gian, giảm lỗi, dữ liệu nhìn gọn gàng và chuyên nghiệp hơn hẳn. Một khi đã quen tay, bạn sẽ thấy Excel “dễ chịu” hơn rất nhiều.
Nếu bạn muốn mình viết tiếp về dropdown phụ thuộc, danh sách tự mở rộng, hoặc áp dụng dropdown trong báo cáo thực tế, cứ nói nhé. Mình làm tiếp cho bạn ngay.